(Top Banner Ad)
creole cuisine
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Văn hóa

creole cuisine

UK: /ˈkriːəʊl kʊˈziːn/ • US: /ˈkriːoʊl kʊˈziːn/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực Creole món ăn Creole
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Creole cuisine is a style of cooking that blends West African, French, Spanish, and Native American influences, originating in Louisiana.

Vietnamese Meaning

Ẩm thực Creole là một phong cách nấu ăn pha trộn ảnh hưởng của Tây Phi, Pháp, Tây Ban Nha và người Mỹ bản địa, có nguồn gốc từ Louisiana.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We tried the gumbo at the restaurant, a classic example of Creole cuisine."

    "Chúng tôi đã thử món gumbo tại nhà hàng, một ví dụ điển hình của ẩm thực Creole."

  • "New Orleans is famous for its Creole cuisine."

    "New Orleans nổi tiếng với ẩm thực Creole của nó."

  • "She learned to cook Creole cuisine from her grandmother."

    "Cô ấy học nấu các món ăn Creole từ bà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Creole Người Creole (người có dòng dõi hỗn hợp Âu-Phi-Mỹ bản địa); Tiếng Creole (ngôn ngữ hình thành từ sự pha trộn các ngôn ngữ khác).
Adjective Creole Thuộc về người, văn hóa, hoặc ngôn ngữ Creole. (Ví dụ: Creole music, Creole culture).
Verb creolize Creole hóa, làm cho (một ngôn ngữ hoặc văn hóa) trở thành Creole thông qua sự tiếp xúc và pha trộn.
Noun creolization Sự Creole hóa, quá trình mà qua đó các yếu tố văn hóa hoặc ngôn ngữ khác biệt hòa trộn để tạo thành một cái mới.

Synonyms

Louisiana cuisine (Ẩm thực Louisiana)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creare ('to create')
Portuguese
criar ('to raise, bring up')
Portuguese
crioulo ('person born in the master's house')
Spanish
criollo ('person of Spanish descent born in the colonies')
French
créole
English
creole

Nguồn gốc của từ 'Creole'

Từ 'Creole' bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'criar', nghĩa là 'nuôi nấng, nuôi dưỡng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ con cái của những người châu Âu định cư được sinh ra tại các thuộc địa ở châu Mỹ, để phân biệt họ với những người sinh ra ở châu Âu. Dần dần, từ này mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ sự pha trộn và sáng tạo ra một nền văn hóa mới, độc đáo tại vùng đất mới.

Nguồn gốc của từ 'Cuisine'

Từ 'Cuisine' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'nghệ thuật nấu nướng' hoặc 'nhà bếp'. Từ này lại có gốc xa hơn từ tiếng Latin 'coquina' (nhà bếp), xuất phát từ động từ 'coquere' (nấu ăn). Vì vậy, 'cuisine' không chỉ đơn thuần là món ăn, mà còn là phong cách và kỹ thuật nấu nướng đặc trưng của một vùng miền hay quốc gia.

Usage Note

Ẩm thực Creole thường phong phú và phức tạp, sử dụng nhiều loại thảo mộc, gia vị và hải sản địa phương. Nó khác với ẩm thực Cajun, mặc dù cả hai đều có nguồn gốc từ Louisiana. Creole thường sử dụng các nguyên liệu 'sang trọng' hơn và kỹ thuật nấu ăn tinh tế hơn so với Cajun.
Tính từ 'Creole' được dùng để mô tả các món ăn, nhà hàng hoặc kỹ thuật nấu ăn mang phong cách ẩm thực Creole. Nó nhấn mạnh sự pha trộn văn hóa và lịch sử độc đáo của Louisiana.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creole cuisine
  • authentic creole cuisine
    (ẩm thực Creole đích thực, chính gốc)
  • traditional creole cuisine
    (ẩm thực Creole truyền thống)
  • spicy creole cuisine
    (ẩm thực Creole cay nồng)
  • modern creole cuisine
    (ẩm thực Creole hiện đại)
Verb + creole cuisine
  • enjoy creole cuisine
    (thưởng thức ẩm thực Creole)
  • discover creole cuisine
    (khám phá ẩm thực Creole)
  • cook creole cuisine
    (nấu các món ăn Creole)
  • specialize in creole cuisine
    (chuyên về ẩm thực Creole)

Idioms

  • a real taste of Creole cuisine

    Một trải nghiệm chân thực về ẩm thực Creole, không chỉ là nếm thử mà còn là cảm nhận văn hóa.

    "To get a real taste of Creole cuisine, you have to try the gumbo at a family-run restaurant in New Orleans."

    (Để có được trải nghiệm chân thực về ẩm thực Creole, bạn phải thử món gumbo tại một nhà hàng gia đình ở New Orleans.)

  • a melting pot in a dish

    Một 'nồi lẩu văn hóa' trong một món ăn; mô tả một món ăn là sự kết hợp hài hòa của nhiều nền văn hóa, giống như bản chất của ẩm thực Creole.

    "Jambalaya is often described as a melting pot in a dish, perfectly representing Creole cuisine's mixed heritage."

    (Món Jambalaya thường được mô tả như một 'nồi lẩu văn hóa' trong một món ăn, đại diện hoàn hảo cho di sản pha trộn của ẩm thực Creole.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creole cuisine

Danh từ
Lật mặt

Ẩm thực Creole là một phong cách nấu ăn pha trộn ảnh hưởng của Tây Phi, Pháp, Tây Ban Nha và người Mỹ bản địa, có nguồn gốc từ Louisiana.

"We tried the gumbo at the restaurant, a classic example of Creole cuisine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Creole cuisine is enjoyed by many people around the world.
Ẩm thực Creole được nhiều người trên khắp thế giới yêu thích.
Phủ định
Creole cuisine was not considered mainstream until recently.
Ẩm thực Creole đã không được coi là chính thống cho đến gần đây.
Nghi vấn
Will creole cuisine be featured at the upcoming food festival?
Liệu ẩm thực Creole có được giới thiệu tại lễ hội ẩm thực sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creole cuisine".

Ẩm thực Creole và Cajun: Khác biệt là gì?

Nhiều người nhầm lẫn giữa ẩm thực Creole và Cajun, cả hai đều nổi tiếng ở Louisiana. Điểm khác biệt chính là: Ẩm thực Creole thường được coi là 'ẩm thực thành thị' (city food) của New Orleans, có ảnh hưởng từ văn hóa Pháp, Tây Ban Nha, châu Phi và sử dụng các nguyên liệu đa dạng hơn như cà chua. Trong khi đó, ẩm thực Cajun là 'ẩm thực đồng quê' (country food), mộc mạc hơn, bắt nguồn từ những người Acadian gốc Pháp và thường không dùng cà chua trong các món ăn chính như Gumbo.

Bộ Ba Thần Thánh (The Holy Trinity)

Nền tảng của hầu hết các món ăn Creole (và cả Cajun) là 'The Holy Trinity' (Bộ Ba Thần Thánh). Đây là tên gọi cho sự kết hợp của ba loại rau củ cơ bản: hành tây, cần tây, và ớt chuông xanh. Chúng được thái hạt lựu và xào trước để tạo nên hương vị nền đặc trưng cho các món như gumbo, jambalaya và étouffée. Đây là phiên bản của vùng Louisiana dựa trên 'mirepoix' của Pháp (hành tây, cần tây, cà rốt).