cajun cuisine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of cooking developed by the Cajun population of Louisiana, characterized by hearty, rustic dishes, often featuring seafood, and seasoned with a distinctive blend of spices.
Vietnamese Meaning
Một phong cách nấu ăn được phát triển bởi cộng đồng người Cajun ở Louisiana, đặc trưng bởi các món ăn thịnh soạn, mộc mạc, thường có hải sản và được nêm gia vị với một hỗn hợp gia vị đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed some authentic Cajun cuisine at a local restaurant in New Orleans."
"Chúng tôi đã thưởng thức một số món ăn Cajun đích thực tại một nhà hàng địa phương ở New Orleans."
-
"Cajun cuisine is known for its bold flavors and use of local ingredients."
"Ẩm thực Cajun nổi tiếng với hương vị đậm đà và việc sử dụng các nguyên liệu địa phương."
-
"Many people associate Cajun cuisine with spicy dishes."
"Nhiều người liên tưởng ẩm thực Cajun với các món ăn cay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cajun | Người Cajun (hậu duệ của những người Acadian định cư tại Louisiana). |
| Adjective | Cajun | Thuộc về người hoặc văn hóa Cajun. Ví dụ: Cajun music (nhạc Cajun), Cajun accent (giọng Cajun). |
| Noun | Cuisine | Ẩm thực, phong cách nấu ăn đặc trưng của một quốc gia hoặc khu vực. |
| Noun | Acadiana | Vùng đất của người Cajun, khu vực ở Louisiana có đông người Cajun sinh sống và văn hóa Cajun phát triển mạnh mẽ. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cajun cuisine là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực Louisiana. Nó khác biệt với Creole cuisine, mặc dù cả hai đều có ảnh hưởng từ Pháp, Tây Ban Nha, châu Phi và bản địa. Cajun thường mộc mạc hơn, tập trung vào các nguyên liệu địa phương và kỹ thuật nấu chậm. Sự khác biệt chính nằm ở việc sử dụng các nguyên liệu và kỹ thuật nấu nướng. Cajun sử dụng nhiều nguyên liệu địa phương có sẵn như tôm, cua, cá, thịt lợn và gạo. Họ cũng sử dụng kỹ thuật nấu chậm như hầm và nướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic cajun cuisine (ẩm thực Cajun chính thống / đích thực)
-
traditional cajun cuisine (ẩm thực Cajun truyền thống)
-
spicy cajun cuisine (ẩm thực Cajun cay nồng)
-
famous cajun cuisine (ẩm thực Cajun nổi tiếng)
-
try cajun cuisine (thử ẩm thực Cajun)
-
cook cajun cuisine (nấu món ăn kiểu Cajun)
-
enjoy cajun cuisine (thưởng thức ẩm thực Cajun)
-
specialize in cajun cuisine (chuyên về ẩm thực Cajun)
-
a taste of cajun cuisine (một hương vị của ẩm thực Cajun)
-
the heart of cajun cuisine (tinh hoa của ẩm thực Cajun)
-
a festival of cajun cuisine (một lễ hội ẩm thực Cajun)
Idioms
-
The holy trinity of Cajun cooking
'Bộ ba thần thánh' trong nấu ăn Cajun. Cụm từ này chỉ ba nguyên liệu nền tảng không thể thiếu trong hầu hết các món Cajun: hành tây, ớt chuông xanh và cần tây.
"To make a good gumbo, you must start by sautéing the holy trinity of Cajun cooking."
(Để nấu món súp gumbo ngon, bạn phải bắt đầu bằng việc xào 'bộ ba thần thánh' của ẩm thực Cajun.)
-
Laissez les bons temps rouler
Một câu nói tiếng Pháp Cajun có nghĩa là 'Let the good times roll' (Hãy tận hưởng cuộc vui). Đây là khẩu hiệu không chính thức của Louisiana, thể hiện tinh thần vui vẻ, phóng khoáng thường đi liền với các bữa tiệc ẩm thực Cajun.
"The band started playing, the food was served, and everyone shouted, 'Laissez les bons temps rouler!'"
(Ban nhạc bắt đầu chơi, thức ăn được dọn ra, và mọi người cùng hô vang: 'Hãy tận hưởng cuộc vui!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cajun cuisine
Danh từMột phong cách nấu ăn được phát triển bởi cộng đồng người Cajun ở Louisiana, đặc trưng bởi các món ăn thịnh soạn, mộc mạc, thường có hải sản và được nêm gia vị với một hỗn hợp gia vị đặc biệt.
"We enjoyed some authentic Cajun cuisine at a local restaurant in New Orleans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cajun cuisine".
