(Top Banner Ad)
crepes
A2
danh từ A2 Ẩm thực

crepes

UK: /kreɪps/ • US: /kreɪps/

Nghĩa tiếng Việt

bánh kếp bánh tráng mỏng kiểu Pháp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin pancakes, usually rolled around a filling.

Vietnamese Meaning

Bánh kếp mỏng, thường được cuộn với nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made crepes with Nutella and bananas for breakfast."

    "Cô ấy làm bánh kếp với Nutella và chuối cho bữa sáng."

  • "We ate delicious crepes at the French cafe."

    "Chúng tôi đã ăn những chiếc bánh kếp ngon tuyệt tại quán cà phê Pháp."

  • "Making crepes requires some practice to get the batter thin enough."

    "Làm bánh kếp đòi hỏi một chút luyện tập để có được lớp bột đủ mỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crêperie Cửa hàng chuyên bán crêpe (quán bánh crêpe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
crêpe
Latin
crispa

Nguồn gốc của Crêpe

Crêpe có nguồn gốc từ vùng Brittany của Pháp. Truyền thuyết kể rằng, một phụ nữ ở Brittany vô tình đổ một ít cháo loãng lên một viên đá nóng, và thế là món crêpe ra đời! Ngày nay, crêpe là một món ăn phổ biến trên khắp thế giới, thường được dùng với nhiều loại nhân khác nhau, từ ngọt đến mặn.

Usage Note

Crepes là một loại bánh mỏng, được làm từ bột mì, trứng, sữa và bơ. Chúng có nguồn gốc từ vùng Brittany của Pháp. Crepes có thể được ăn ngọt hoặc mặn. Crepes ngọt thường được ăn với trái cây, kem, sô cô la, hoặc mứt. Crepes mặn thường được ăn với phô mai, thịt, rau, hoặc trứng. Khác với pancakes (bánh pancake) dày và xốp hơn do có sử dụng baking powder hoặc baking soda.

Prepositions

with for

with: dùng để chỉ nhân hoặc thành phần ăn kèm. For: dùng để chỉ dịp hoặc mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crepes
  • thin thin crepes
    (crêpe mỏng)
  • sweet sweet crepes
    (crêpe ngọt)
  • savory savory crepes
    (crêpe mặn)
Verb + crepes
  • make make crepes
    (làm crêpe)
  • eat eat crepes
    (ăn crêpe)
  • fill fill crepes (with)
    (nhồi nhân vào crêpe)

Idioms

  • flat as a crepe

    phẳng lì, cực kỳ phẳng

    "The road was as flat as a crepe."

    (Con đường phẳng lì như một cái bánh crêpe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crepes

danh từ
Lật mặt

Bánh kếp mỏng, thường được cuộn với nhân.

"She made crepes with Nutella and bananas for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to make crepes for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ làm bánh crepes cho bữa sáng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to buy crepes from the store; she's making them herself.
Cô ấy sẽ không mua bánh crepes từ cửa hàng; cô ấy tự làm chúng.
Nghi vấn
Are they going to order crepes at the restaurant?
Họ có định gọi bánh crepes ở nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crepes".

La Chandeleur

Ở Pháp, ngày 2 tháng 2, gọi là La Chandeleur (Ngày Ánh Sáng), là ngày truyền thống ăn crêpe. Người ta tin rằng nếu bạn lật một chiếc crêpe bằng một tay trong khi cầm một đồng xu ở tay kia, bạn sẽ có một năm may mắn.