galette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat, round cake of pastry or bread, often topped with fruit or other sweet or savory fillings.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh dẹt, tròn làm từ bột nhào hoặc bánh mì, thường được phủ trái cây hoặc các loại nhân ngọt hoặc mặn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked a delicious apple galette for dessert."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh galette táo ngon tuyệt cho món tráng miệng."
-
"This rustic plum galette is easy to make and tastes amazing."
"Chiếc bánh galette mận mộc mạc này rất dễ làm và có hương vị tuyệt vời."
-
"A savoury galette with tomatoes and herbs is a perfect light lunch."
"Một chiếc bánh galette mặn với cà chua và rau thơm là một bữa trưa nhẹ hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | galette | Một loại bánh dẹt (thường có nhân hoa quả, nhân mặn hoặc là bánh Vua truyền thống của Pháp); Từ này là một danh từ mượn từ tiếng Pháp và không có các hình thái phái sinh thông thường trong tiếng Anh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Galette thường có hình dáng mộc mạc, không cần khuôn cầu kỳ, khác với tart hay pie vốn có hình dáng chuẩn mực hơn. Galette có thể được làm từ nhiều loại bột khác nhau, như bột mì, bột kiều mạch (buckwheat), và nhân bánh rất đa dạng, từ trái cây tươi, rau củ đến thịt và phô mai. Sự khác biệt chính so với các loại bánh tương tự là sự đơn giản và tính linh hoạt trong nguyên liệu.
Prepositions
‘Galette with [filling]’: chỉ loại nhân được sử dụng trong bánh (ví dụ: galette with apples). ‘Galette made of [ingredient]’: chỉ thành phần chính làm nên vỏ bánh (ví dụ: galette made of buckwheat flour).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet galette (bánh galette ngọt)
-
savory savory galette (bánh galette mặn)
-
apple apple galette (bánh galette táo)
-
flaky flaky galette (bánh galette vỏ giòn (nhiều lớp))
-
rustic rustic galette (bánh galette mộc mạc (kiểu nhà quê))
-
bake bake a galette (nướng một chiếc bánh galette)
-
make make a galette (làm một chiếc bánh galette)
-
serve serve a galette (phục vụ bánh galette)
-
buckwheat buckwheat galette (bánh galette kiều mạch)
-
King's King's galette (Galette des Rois) (Bánh Galette Vua (Galette des Rois))
Idioms
-
Galette des Rois
Bánh Vua, một loại bánh galette truyền thống của Pháp thường được ăn vào Lễ Hiển Linh (Epiphany).
"In France, families often share a Galette des Rois on January 6th to celebrate Epiphany."
(Ở Pháp, các gia đình thường chia sẻ Bánh Vua vào ngày 6 tháng Giêng để kỷ niệm Lễ Hiển Linh.)
-
buckwheat galette
Một loại bánh galette làm từ bột kiều mạch, thường có nhân mặn, phổ biến ở vùng Brittany của Pháp.
"She ordered a savory buckwheat galette with ham, cheese, and an egg for lunch."
(Cô ấy gọi một chiếc bánh galette kiều mạch mặn với giăm bông, phô mai và trứng cho bữa trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
galette
danh từMột loại bánh dẹt, tròn làm từ bột nhào hoặc bánh mì, thường được phủ trái cây hoặc các loại nhân ngọt hoặc mặn khác.
"She baked a delicious apple galette for dessert."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the chef will have been baking galettes for hours. |
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã nướng bánh galette hàng giờ liền. |
| Phủ định | By the time we finish our picnic, we won't have been eating galette for long. |
Đến khi chúng ta ăn xong bữa picnic, chúng ta sẽ không ăn bánh galette lâu đâu. |
| Nghi vấn | Will they have been selling galettes at the market for five years by next summer? |
Liệu họ đã bán bánh galette ở chợ được năm năm vào mùa hè tới chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is fond of galette. |
Cô ấy thích bánh galette. |
| Phủ định | They are not galettes; they are pies. |
Chúng không phải là bánh galette; chúng là bánh nướng. |
| Nghi vấn | Is a galette your favorite type of dessert? |
Bánh galette có phải là loại tráng miệng yêu thích của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galette".
