(Top Banner Ad)
galette
B1
danh từ B1 Ẩm thực

galette

UK: /ɡæˈlɛt/ • US: /ɡæˈlɛt/

Nghĩa tiếng Việt

bánh galette bánh nướng dẹt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, round cake of pastry or bread, often topped with fruit or other sweet or savory fillings.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh dẹt, tròn làm từ bột nhào hoặc bánh mì, thường được phủ trái cây hoặc các loại nhân ngọt hoặc mặn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious apple galette for dessert."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh galette táo ngon tuyệt cho món tráng miệng."

  • "This rustic plum galette is easy to make and tastes amazing."

    "Chiếc bánh galette mận mộc mạc này rất dễ làm và có hương vị tuyệt vời."

  • "A savoury galette with tomatoes and herbs is a perfect light lunch."

    "Một chiếc bánh galette mặn với cà chua và rau thơm là một bữa trưa nhẹ hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun galette Một loại bánh dẹt (thường có nhân hoa quả, nhân mặn hoặc là bánh Vua truyền thống của Pháp); Từ này là một danh từ mượn từ tiếng Pháp và không có các hình thái phái sinh thông thường trong tiếng Anh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
galette
Old French
galete
Old French
galet
Gallo-Roman/Pre-Latin
*galla

Nguồn gốc của 'galette'

Từ 'galette' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'galete', là dạng rút gọn của 'galet' nghĩa là 'viên sỏi' hoặc 'đá cuội tròn'. Điều này gợi ý rằng bánh galette có hình dáng dẹt và tròn, giống như những viên đá cuội. Một số nhà ngôn ngữ học còn truy ngược nguồn gốc của 'galet' xa hơn nữa, đến từ một gốc từ Gallo-Roman hoặc tiền Latinh '*galla' có nghĩa là 'đá' hoặc 'chỗ sưng'.

Usage Note

Galette thường có hình dáng mộc mạc, không cần khuôn cầu kỳ, khác với tart hay pie vốn có hình dáng chuẩn mực hơn. Galette có thể được làm từ nhiều loại bột khác nhau, như bột mì, bột kiều mạch (buckwheat), và nhân bánh rất đa dạng, từ trái cây tươi, rau củ đến thịt và phô mai. Sự khác biệt chính so với các loại bánh tương tự là sự đơn giản và tính linh hoạt trong nguyên liệu.

Prepositions

with made of

‘Galette with [filling]’: chỉ loại nhân được sử dụng trong bánh (ví dụ: galette with apples). ‘Galette made of [ingredient]’: chỉ thành phần chính làm nên vỏ bánh (ví dụ: galette made of buckwheat flour).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + galette
  • sweet sweet galette
    (bánh galette ngọt)
  • savory savory galette
    (bánh galette mặn)
  • apple apple galette
    (bánh galette táo)
  • flaky flaky galette
    (bánh galette vỏ giòn (nhiều lớp))
  • rustic rustic galette
    (bánh galette mộc mạc (kiểu nhà quê))
Verb + galette
  • bake bake a galette
    (nướng một chiếc bánh galette)
  • make make a galette
    (làm một chiếc bánh galette)
  • serve serve a galette
    (phục vụ bánh galette)
Noun + galette (types)
  • buckwheat buckwheat galette
    (bánh galette kiều mạch)
  • King's King's galette (Galette des Rois)
    (Bánh Galette Vua (Galette des Rois))

Idioms

  • Galette des Rois

    Bánh Vua, một loại bánh galette truyền thống của Pháp thường được ăn vào Lễ Hiển Linh (Epiphany).

    "In France, families often share a Galette des Rois on January 6th to celebrate Epiphany."

    (Ở Pháp, các gia đình thường chia sẻ Bánh Vua vào ngày 6 tháng Giêng để kỷ niệm Lễ Hiển Linh.)

  • buckwheat galette

    Một loại bánh galette làm từ bột kiều mạch, thường có nhân mặn, phổ biến ở vùng Brittany của Pháp.

    "She ordered a savory buckwheat galette with ham, cheese, and an egg for lunch."

    (Cô ấy gọi một chiếc bánh galette kiều mạch mặn với giăm bông, phô mai và trứng cho bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galette

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh dẹt, tròn làm từ bột nhào hoặc bánh mì, thường được phủ trái cây hoặc các loại nhân ngọt hoặc mặn khác.

"She baked a delicious apple galette for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have been baking galettes for hours.
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã nướng bánh galette hàng giờ liền.
Phủ định
By the time we finish our picnic, we won't have been eating galette for long.
Đến khi chúng ta ăn xong bữa picnic, chúng ta sẽ không ăn bánh galette lâu đâu.
Nghi vấn
Will they have been selling galettes at the market for five years by next summer?
Liệu họ đã bán bánh galette ở chợ được năm năm vào mùa hè tới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is fond of galette.
Cô ấy thích bánh galette.
Phủ định
They are not galettes; they are pies.
Chúng không phải là bánh galette; chúng là bánh nướng.
Nghi vấn
Is a galette your favorite type of dessert?
Bánh galette có phải là loại tráng miệng yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galette".

Galette des Rois: Bánh Vua Truyền Thống

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất của galette là 'Galette des Rois' (Bánh Vua), một loại bánh truyền thống của Pháp được ăn vào ngày 6 tháng Giêng, Lễ Hiển Linh. Bên trong bánh thường giấu một vật nhỏ gọi là 'fève' (thường là một bức tượng sứ nhỏ). Người nào tìm thấy 'fève' trong phần bánh của mình sẽ trở thành 'vua' hoặc 'hoàng hậu' của ngày đó và đội vương miện giấy.

Sự Đa Dạng và Mộc Mạc của Galette

Galette được yêu thích vì tính linh hoạt và vẻ đẹp mộc mạc của nó. Không giống như bánh tart hay pie có khuôn cố định, galette thường được tạo hình tự do bằng cách gấp các mép vỏ bánh lên trên phần nhân, tạo ra một vẻ ngoài 'làm tại nhà' và không quá cầu kỳ. Galette có thể có nhân ngọt (hoa quả, kem) hoặc nhân mặn (rau, phô mai, thịt), phù hợp cho mọi bữa ăn từ tráng miệng đến bữa chính nhẹ.