(Top Banner Ad)
pancakes
A1
danh từ A1 Ẩm thực

pancakes

UK: /ˈpænkeɪks/ • US: /ˈpænkeɪks/

Nghĩa tiếng Việt

bánh rán bánh bột mì rán
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flat, usually round cakes made from batter and cooked on a griddle or frying pan.

Vietnamese Meaning

Bánh rán, thường có hình tròn, được làm từ bột nhão và nấu trên vỉ nướng hoặc chảo rán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had pancakes for breakfast."

    "Chúng tôi đã ăn bánh rán vào bữa sáng."

  • "She flipped the pancakes with a spatula."

    "Cô ấy lật những chiếc bánh rán bằng thìa dẹt."

  • "The restaurant is famous for its blueberry pancakes."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món bánh rán việt quất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pancake Bánh kếp, bánh xèo ngọt (loại bánh dẹt, tròn, làm từ bột, trứng, sữa, rán trên chảo, thường ăn kèm si rô, trái cây...)
Verb pancake Làm bẹp dí, làm dẹt xuống; rơi bẹp dí (như máy bay khi hạ cánh khẩn cấp, khiến nó bị biến dạng)
Adjective pancake-flat Phẳng lì, dẹt lép (như bánh kếp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
panne
Old Norse
kaka
Middle English
pankake
Modern English
pancake

Nguồn gốc của từ "pancake"

Từ 'pancake' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'pan' (cái chảo) và 'cake' (bánh). Nó mô tả chính xác món bánh dẹt được nướng trong chảo, một cách làm bánh đã có từ rất lâu đời và phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Pancakes thường được ăn vào bữa sáng hoặc bữa trưa, thường kèm với siro, bơ, trái cây hoặc kem tươi. Nó là một món ăn phổ biến trên toàn thế giới, và có nhiều biến thể khác nhau tùy theo khu vực và văn hóa.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ các thành phần ăn kèm hoặc đi cùng với pancakes. Ví dụ: 'pancakes with syrup', 'pancakes with berries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pancakes
  • fluffy fluffy pancakes
    (bánh kếp bông xốp)
  • thin thin pancakes
    (bánh kếp mỏng)
  • golden golden pancakes
    (bánh kếp vàng óng)
  • warm warm pancakes
    (bánh kếp ấm nóng)
Verb + pancakes
  • make make pancakes
    (làm bánh kếp)
  • eat eat pancakes
    (ăn bánh kếp)
  • stack stack pancakes
    (xếp chồng bánh kếp)
  • flip flip pancakes
    (lật bánh kếp)
Noun + pancakes (toppings/modifiers)
  • blueberry blueberry pancakes
    (bánh kếp việt quất)
  • chocolate chip chocolate chip pancakes
    (bánh kếp sô cô la chip)
  • a stack of a stack of pancakes
    (một chồng bánh kếp)
  • syrup on syrup on pancakes
    (si rô trên bánh kếp)

Idioms

  • flat as a pancake

    Phẳng lì, dẹt lép (miêu tả vật gì đó rất phẳng hoặc bị ép bẹp)

    "The tire was flat as a pancake after hitting the nail."

    (Chiếc lốp xe xẹp lép như bánh kếp sau khi cán phải đinh.)

  • pancake makeup

    Phấn nền dạng nén, phấn nước đặc (loại mỹ phẩm trang điểm làm mịn và che khuyết điểm da, thường có độ che phủ cao)

    "She applied a thick layer of pancake makeup for the stage performance."

    (Cô ấy thoa một lớp phấn nền dày để biểu diễn trên sân khấu.)

  • pancake landing

    Hạ cánh bẹp dí, hạ cánh cứng (trong hàng không, khi máy bay hạ cánh mà mũi và đuôi chạm đất cùng lúc, không an toàn)

    "The pilot managed a pancake landing after engine failure."

    (Phi công đã thực hiện một cú hạ cánh bẹp dí sau khi động cơ bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pancakes

danh từ
Lật mặt

Bánh rán, thường có hình tròn, được làm từ bột nhão và nấu trên vỉ nướng hoặc chảo rán.

"We had pancakes for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had eaten all the pancakes before my brother woke up.
Tôi đã ăn hết tất cả bánh kếp trước khi em trai tôi thức dậy.
Phủ định
She had not made pancakes before she watched the cooking show.
Cô ấy đã không làm bánh kếp trước khi xem chương trình nấu ăn.
Nghi vấn
Had they ever tasted pancakes before visiting America?
Họ đã từng nếm bánh kếp trước khi đến thăm nước Mỹ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pancakes".

Pancake Day (Shrove Tuesday)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, 'Pancake Day' (Thứ Ba Xám) là một ngày truyền thống diễn ra trước Mùa Chay. Mọi người làm và ăn bánh kếp để sử dụng hết các nguyên liệu giàu chất như trứng, sữa, đường và chất béo trước khi bắt đầu Mùa Chay (thời kỳ kiêng khem).

Bữa sáng truyền thống ở Bắc Mỹ

Tại Bắc Mỹ, bánh kếp là một món ăn sáng phổ biến và yêu thích. Chúng thường được phục vụ thành chồng cao, ăn kèm với si rô cây phong (maple syrup), bơ, trái cây tươi hoặc thịt xông khói. Đây là một phần không thể thiếu của văn hóa bữa sáng gia đình và tại các nhà hàng ở đây.