(Top Banner Ad)
crescent lake
B1
noun phrase B1 Địa lý, Môi trường

crescent lake

UK: /ˈkrɛzənt leɪk/ • US: /ˈkrɛsənt leɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hồ hình lưỡi liềm hồ bán nguyệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lake with a crescent or half-moon shape.

Vietnamese Meaning

Một hồ nước có hình lưỡi liềm hoặc hình bán nguyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We camped by the crescent lake and enjoyed the view."

    "Chúng tôi cắm trại bên hồ lưỡi liềm và tận hưởng cảnh đẹp."

  • "The crescent lake is a popular spot for birdwatching."

    "Hồ lưỡi liềm là một địa điểm nổi tiếng để ngắm chim."

  • "From above, the lake is clearly visible as a perfect crescent."

    "Nhìn từ trên cao, hồ hiện lên rõ ràng như một hình lưỡi liềm hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crescent hình lưỡi liềm
Adjective crescent-shaped có hình dạng lưỡi liềm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'crescent lake' đơn giản chỉ sự mô tả hình dạng của hồ nước. 'Crescent' có nghĩa là hình lưỡi liềm, giống như trăng lưỡi liềm. Do đó, 'crescent lake' là hồ có hình dạng cong cong giống trăng lưỡi liềm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hình học của hồ nước. Hình dạng lưỡi liềm có thể xuất hiện tự nhiên do các quá trình địa chất như sự thay đổi dòng chảy của sông hoặc băng tan.

Prepositions

of

"of" có thể được sử dụng để chỉ thuộc tính của hồ, ví dụ: "the beauty of the crescent lake".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crescent lake
  • beautiful beautiful crescent lake
    (hồ lưỡi liềm xinh đẹp)
  • large large crescent lake
    (hồ lưỡi liềm lớn)
  • peaceful peaceful crescent lake
    (hồ lưỡi liềm thanh bình)
Verb + crescent lake
  • visit visit a crescent lake
    (tham quan một hồ lưỡi liềm)
  • explore explore a crescent lake
    (khám phá một hồ lưỡi liềm)
  • walk around walk around a crescent lake
    (đi bộ quanh một hồ lưỡi liềm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crescent lake

noun phrase
Lật mặt

Một hồ nước có hình lưỡi liềm hoặc hình bán nguyệt.

"We camped by the crescent lake and enjoyed the view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the crescent lake is beautiful!
Ồ, hồ lưỡi liềm thật đẹp!
Phủ định
Oh, the crescent lake isn't as impressive as I thought.
Ồ, hồ lưỡi liềm không ấn tượng như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Hey, is that the crescent lake everyone talks about?
Này, đó có phải là hồ lưỡi liềm mà mọi người vẫn nói đến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been crescent-shaping the shoreline of the lake for the past few weeks to create a better swimming area.
Đội đã và đang tạo hình lưỡi liềm cho bờ hồ trong vài tuần qua để tạo ra một khu vực bơi lội tốt hơn.
Phủ định
The local government hasn't been crescent-shaping any new lakes in the region recently due to environmental concerns.
Chính quyền địa phương gần đây đã không tạo hình lưỡi liềm cho bất kỳ hồ mới nào trong khu vực do lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Has the artist been crescent-painting the lake in all her landscape artworks?
Có phải họa sĩ đã và đang vẽ hồ hình lưỡi liềm trong tất cả các tác phẩm phong cảnh của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crescent lake".

Tên gọi địa danh

Nhiều hồ và địa điểm trên thế giới được đặt tên theo hình dạng trăng lưỡi liềm của chúng. Điều này cho thấy sự quan sát tinh tế của con người đối với tự nhiên và cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ để mô tả thế giới xung quanh.