crescent lake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lake with a crescent or half-moon shape.
Vietnamese Meaning
Một hồ nước có hình lưỡi liềm hoặc hình bán nguyệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We camped by the crescent lake and enjoyed the view."
"Chúng tôi cắm trại bên hồ lưỡi liềm và tận hưởng cảnh đẹp."
-
"The crescent lake is a popular spot for birdwatching."
"Hồ lưỡi liềm là một địa điểm nổi tiếng để ngắm chim."
-
"From above, the lake is clearly visible as a perfect crescent."
"Nhìn từ trên cao, hồ hiện lên rõ ràng như một hình lưỡi liềm hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crescent | hình lưỡi liềm |
| Adjective | crescent-shaped | có hình dạng lưỡi liềm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hình học của hồ nước. Hình dạng lưỡi liềm có thể xuất hiện tự nhiên do các quá trình địa chất như sự thay đổi dòng chảy của sông hoặc băng tan.
Prepositions
"of" có thể được sử dụng để chỉ thuộc tính của hồ, ví dụ: "the beauty of the crescent lake".
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful crescent lake (hồ lưỡi liềm xinh đẹp)
-
large large crescent lake (hồ lưỡi liềm lớn)
-
peaceful peaceful crescent lake (hồ lưỡi liềm thanh bình)
-
visit visit a crescent lake (tham quan một hồ lưỡi liềm)
-
explore explore a crescent lake (khám phá một hồ lưỡi liềm)
-
walk around walk around a crescent lake (đi bộ quanh một hồ lưỡi liềm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crescent lake
noun phraseMột hồ nước có hình lưỡi liềm hoặc hình bán nguyệt.
"We camped by the crescent lake and enjoyed the view."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the crescent lake is beautiful! |
Ồ, hồ lưỡi liềm thật đẹp! |
| Phủ định | Oh, the crescent lake isn't as impressive as I thought. |
Ồ, hồ lưỡi liềm không ấn tượng như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Hey, is that the crescent lake everyone talks about? |
Này, đó có phải là hồ lưỡi liềm mà mọi người vẫn nói đến không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has been crescent-shaping the shoreline of the lake for the past few weeks to create a better swimming area. |
Đội đã và đang tạo hình lưỡi liềm cho bờ hồ trong vài tuần qua để tạo ra một khu vực bơi lội tốt hơn. |
| Phủ định | The local government hasn't been crescent-shaping any new lakes in the region recently due to environmental concerns. |
Chính quyền địa phương gần đây đã không tạo hình lưỡi liềm cho bất kỳ hồ mới nào trong khu vực do lo ngại về môi trường. |
| Nghi vấn | Has the artist been crescent-painting the lake in all her landscape artworks? |
Có phải họa sĩ đã và đang vẽ hồ hình lưỡi liềm trong tất cả các tác phẩm phong cảnh của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crescent lake".
