(Top Banner Ad)
moon
A1
Danh từ A1 Thiên văn học, Đời sống hàng ngày

moon

UK: /muːn/ • US: /muːn/

Nghĩa tiếng Việt

mặt trăng trăng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural satellite of the Earth, visible by reflection of sunlight.

Vietnamese Meaning

Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, có thể nhìn thấy do phản xạ ánh sáng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon was shining brightly in the night sky."

    "Mặt trăng đang chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."

  • "The first men walked on the moon in 1969."

    "Những người đầu tiên đã đi bộ trên mặt trăng vào năm 1969."

  • "I'd happily give you the moon if I could."

    "Tôi sẵn lòng trao cho bạn cả mặt trăng nếu tôi có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lunar thuộc về mặt trăng, liên quan đến mặt trăng
Noun moonlight ánh trăng
Adjective moonlit được ánh trăng chiếu sáng
Noun moonscape phong cảnh mặt trăng (cằn cỗi, hoang vắng)
Noun moonbeam tia sáng mặt trăng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mēns-
Proto-Germanic
*mēnô
Old English
mōna
Middle English
mone
Modern English
moon

Nguồn gốc của từ "Moon" và mối liên hệ với "Month"

Từ "moon" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ *mēns- trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, không chỉ có nghĩa là "mặt trăng" mà còn là "tháng". Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa chu kỳ của mặt trăng và cách con người xa xưa đo thời gian, tạo ra khái niệm về "tháng".

Usage Note

Từ 'moon' thường được dùng để chỉ Mặt Trăng của Trái Đất. Nó cũng có thể dùng để chỉ các vệ tinh tự nhiên khác của các hành tinh khác, nhưng khi đó thường đi kèm với tên hành tinh (ví dụ: the moons of Jupiter). Trong văn học và thơ ca, 'moon' thường tượng trưng cho sự lãng mạn, bí ẩn và chu kỳ.

Prepositions

around

'Around' thường được dùng để chỉ quỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất. Ví dụ: The moon revolves around the Earth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moon
  • full full moon
    (trăng tròn)
  • half half moon
    (trăng bán nguyệt)
  • crescent crescent moon
    (trăng lưỡi liềm)
  • new new moon
    (trăng non)
  • blue blue moon
    (trăng xanh (hiện tượng trăng tròn thứ hai trong cùng một tháng dương lịch, hiếm khi xảy ra))
  • harvest harvest moon
    (trăng thu hoạch (trăng tròn gần ngày thu phân))
Verb + moon
  • land land on the moon
    (hạ cánh xuống mặt trăng)
  • gaze gaze at the moon
    (ngắm trăng)
  • orbit orbit the moon
    (bay quanh mặt trăng)
Noun + of + moon
  • phases phases of the moon
    (các pha của mặt trăng)

Idioms

  • once in a blue moon

    hiếm khi, năm thì mười họa

    "My brother lives in Australia, so I only see him once in a blue moon."

    (Anh trai tôi sống ở Úc, nên tôi chỉ gặp anh ấy năm thì mười họa.)

  • over the moon

    rất vui sướng, cực kỳ hạnh phúc

    "She was over the moon when she heard she got the job."

    (Cô ấy cực kỳ hạnh phúc khi nghe tin mình được nhận việc.)

  • shoot for the moon

    đặt mục tiêu cao, tham vọng lớn

    "It's good to shoot for the moon; even if you miss, you'll land among the stars."

    (Đặt mục tiêu cao là tốt; dù không đạt được hoàn toàn, bạn vẫn sẽ đạt được những thành tựu đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moon

Danh từ
Lật mặt

Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, có thể nhìn thấy do phản xạ ánh sáng mặt trời.

"The moon was shining brightly in the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moon".

Cuộc đổ bộ lên Mặt trăng

Cuộc đổ bộ của con người lên Mặt trăng lần đầu tiên vào năm 1969 bởi tàu Apollo 11 của Mỹ là một trong những thành tựu khoa học vĩ đại nhất của nhân loại, đánh dấu một bước tiến lớn trong khám phá vũ trụ và là biểu tượng của sự đổi mới.

"Blue Moon" và ý nghĩa về sự hiếm có

Thuật ngữ "Blue Moon" (trăng xanh) dùng để chỉ lần trăng tròn thứ hai xuất hiện trong cùng một tháng dương lịch. Đây là một sự kiện tương đối hiếm, do đó cụm từ "once in a blue moon" (một lần trong trăng xanh) đã ra đời để diễn tả điều gì đó xảy ra rất hiếm khi.