(Top Banner Ad)
shape
A2
danh từ A2

shape

UK: /ʃeɪp/ • US: /ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng hình thức dáng khuôn vóc dáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the external form or appearance characteristic of someone or something; a definite form or configuration.

Vietnamese Meaning

hình dạng, hình thức bên ngoài đặc trưng của ai đó hoặc cái gì đó; một hình thức hoặc cấu hình xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The box is square in shape."

    "Cái hộp có hình vuông."

  • "The artist is obsessed with the shape of the human body."

    "Người nghệ sĩ bị ám ảnh bởi hình dáng cơ thể người."

  • "The experience shaped his entire life."

    "Trải nghiệm đó đã định hình toàn bộ cuộc đời anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape Hình dạng, dáng vẻ
Verb shape Định hình, tạo hình
Adjective shapeless Không có hình dạng, vô định hình
Adjective shapely Dáng đẹp, cân đối
Verb reshape Tái định hình, định hình lại
Noun shaper Người/vật định hình, máy tạo hình
Noun shaping Sự định hình, sự tạo hình
Adjective well-shaped Có hình dáng đẹp, cân đối

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skap- (to cut, scrape, form)
Proto-Germanic
*skapjaną (to create, arrange)
Old English
scieppan (to create, form)
Middle English
shappen
Modern English
shape

Nguồn gốc của 'Shape'

Từ 'shape' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scieppan', mang nghĩa 'tạo ra' hoặc 'hình thành'. Nó liên quan đến động từ 'tạo hình' (to form) một vật gì đó, cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc ban cho thứ gì đó một hình dáng cụ thể. Gốc từ xa xưa hơn còn liên quan đến hành động 'cắt' hoặc 'gọt đẽo' để tạo hình.

Usage Note

Từ 'shape' đề cập đến hình thức bên ngoài của một vật thể. Nó có thể chỉ hình dạng chung (ví dụ: 'the shape of a circle') hoặc hình dạng cụ thể và chi tiết hơn (ví dụ: 'the shape of his face'). So với 'form', 'shape' thường tập trung hơn vào khía cạnh trực quan, trong khi 'form' có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn (ví dụ: 'the form of government'). 'Figure' cũng có thể chỉ hình dạng, nhưng thường được sử dụng để nói về hình người hoặc động vật.

Prepositions

in into of

'in shape' có nghĩa là 'có hình dáng đẹp', thường liên quan đến sức khỏe và thể lực. Ví dụ: 'He is in good shape.' ('Anh ấy có thể trạng tốt.') 'into shape' có nghĩa là 'đưa vào hình dạng', thường dùng khi cải thiện hoặc thay đổi hình dạng một vật gì đó. Ví dụ: 'We need to whip this project into shape.' ('Chúng ta cần đưa dự án này vào khuôn khổ.') 'of' dùng để chỉ hình dạng của một vật. Ví dụ: 'the shape of the earth' ('hình dạng của trái đất').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shape
  • round a round shape
    (hình tròn)
  • odd an odd shape
    (một hình thù kỳ lạ)
  • geometric geometric shapes
    (các hình hình học)
  • good in good shape
    (trong tình trạng tốt (thể chất hoặc tổng thể))
Verb + shape
  • take take shape
    (hình thành, thành hình)
  • give give something shape
    (tạo hình cho cái gì)
  • keep keep its shape
    (giữ nguyên hình dạng)
  • lose lose its shape
    (mất hình dạng)
Prepositional phrases
  • in the in the shape of
    (có hình dạng như)
  • out of out of shape
    (mất dáng, không cân đối (thể chất); trong tình trạng tồi tệ)
  • into get into shape
    (lấy lại vóc dáng, rèn luyện để khỏe mạnh)

Idioms

  • in (good/bad) shape

    trong tình trạng (tốt/xấu)

    "The old car is still in good shape."

    (Chiếc ô tô cũ vẫn còn trong tình trạng tốt.)

  • out of shape

    không cân đối, mất dáng (thể chất); trong tình trạng tồi tệ

    "I'm so out of shape after the holidays."

    (Tôi mất dáng quá sau kỳ nghỉ lễ.)

  • take shape

    hình thành, thành hình; rõ ràng hơn

    "Her plans for the new project are starting to take shape."

    (Các kế hoạch cho dự án mới của cô ấy đang bắt đầu thành hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shape

danh từ
Lật mặt

hình dạng, hình thức bên ngoài đặc trưng của ai đó hoặc cái gì đó; một hình thức hoặc cấu hình xác định.

"The box is square in shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shape".

Hình dáng trong Nghệ thuật và Thiết kế

Trong văn hóa phương Tây, hình dáng (shape) là một yếu tố cơ bản trong nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế. Các hình khối hình học như hình tròn, vuông, tam giác có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc và được sử dụng để tạo ra sự hài hòa, cân bằng hoặc sự năng động trong các tác phẩm.

Khái niệm 'Giữ dáng'

Cụm từ 'getting into shape' hoặc 'staying in shape' phản ánh tầm quan trọng của sức khỏe thể chất trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó ám chỉ việc duy trì hoặc cải thiện thể lực, vóc dáng thông qua tập luyện và chế độ ăn uống, trở thành một phần quan trọng của lối sống hiện đại.