(Top Banner Ad)
lake
A2
noun A2 Địa lý

lake

UK: /leɪk/ • US: /leɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hồ ao (khi nói về một hồ nhỏ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large body of water surrounded by land

Vietnamese Meaning

hồ, một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went swimming in the lake."

    "Chúng tôi đã đi bơi ở hồ."

  • "Lake Michigan is one of the Great Lakes."

    "Hồ Michigan là một trong Ngũ Đại Hồ."

  • "They have a cabin on the lake."

    "Họ có một căn nhà gỗ bên hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lakeside bờ hồ, ven hồ
Adjective lakeward hướng về phía hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lókus
Proto-Germanic
*lakō
Old English
lacu
Middle English
lake
Modern English
lake

Nguồn gốc của từ 'lake'

Từ 'lake' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*lókus', có nghĩa là 'hồ' hoặc 'vũng nước'. Qua thời gian, nó biến đổi thành '*lakō' trong tiếng Proto-Germanic, sau đó thành 'lacu' trong tiếng Anh cổ. Cuối cùng, nó trở thành 'lake' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi biết rằng một từ đơn giản như 'lake' lại mang trong mình một câu chuyện về sự thay đổi ngôn ngữ qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Từ 'lake' dùng để chỉ một vùng nước tĩnh lớn, thường là nước ngọt (mặc dù có một số hồ nước mặn). Kích thước của hồ có thể rất khác nhau, từ nhỏ đến rất lớn. Khác với 'pond' (ao), hồ thường lớn hơn và sâu hơn. 'Sea' (biển) và 'ocean' (đại dương) là các vùng nước mặn rất lớn và kết nối với nhau, khác với hồ.

Prepositions

by on near

by (bên cạnh): The house is by the lake. on (trên/ở trên): The boat is on the lake. near (gần): We live near the lake.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lake
  • beautiful beautiful lake
    (hồ nước tuyệt đẹp)
  • deep deep lake
    (hồ nước sâu)
  • frozen frozen lake
    (hồ nước đóng băng)
Verb + lake
  • swim swim in the lake
    (bơi ở hồ)
  • fish fish in the lake
    (câu cá ở hồ)
  • walk walk around the lake
    (đi bộ quanh hồ)

Idioms

  • a drop in the lake

    một giọt nước trong hồ (một phần rất nhỏ so với tổng thể)

    "The money I donated was just a drop in the lake compared to what they needed."

    (Số tiền tôi quyên góp chỉ là một giọt nước trong hồ so với số tiền họ cần.)

  • in deep water / over one's head

    gặp rắc rối lớn / vượt quá khả năng

    "He's in deep water with the tax authorities."

    (Anh ta đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lake

noun
Lật mặt

hồ, một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền

"We went swimming in the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake is beautiful in the summer.
Hồ rất đẹp vào mùa hè.
Phủ định
This is not the lake we visited last year.
Đây không phải là cái hồ mà chúng ta đã đến thăm năm ngoái.
Nghi vấn
Is that a lake or a large pond?
Đó là một cái hồ hay một cái ao lớn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake is beautiful in the morning.
Hồ rất đẹp vào buổi sáng.
Phủ định
That is not a lake; it's just a large pond.
Đó không phải là hồ; nó chỉ là một cái ao lớn.
Nghi vấn
Which lake is the deepest in the world?
Hồ nào sâu nhất trên thế giới?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be swimming in the lake tomorrow morning.
Họ sẽ đang bơi ở hồ vào sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be fishing at the lake this weekend.
Cô ấy sẽ không câu cá ở hồ vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will you be boating on the lake when I arrive?
Bạn sẽ đang chèo thuyền trên hồ khi tôi đến chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were swimming in the lake yesterday afternoon.
Họ đang bơi ở hồ chiều hôm qua.
Phủ định
She wasn't fishing at the lake when I saw her.
Cô ấy không câu cá ở hồ khi tôi thấy cô ấy.
Nghi vấn
Were you walking around the lake at 8 PM last night?
Bạn có đang đi bộ quanh hồ lúc 8 giờ tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lake".

Hồ trong văn hóa phương Tây

Hồ thường là địa điểm phổ biến cho các hoạt động giải trí và nghỉ dưỡng ở phương Tây. Nhiều hồ nổi tiếng có khu nghỉ dưỡng và là điểm đến du lịch quan trọng. Ví dụ, vùng Hồ ở Anh là một khu vực nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp.