(Top Banner Ad)
cringeworthy
B2
adjective B2 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

cringeworthy

UK: /ˈkrɪndʒˌwɜːrθi/ • US: /ˈkrɪndʒˌwɜːrθi/

Nghĩa tiếng Việt

gây ngượng ngùng khó coi muốn độn thổ quá sức chịu đựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing feelings of embarrassment or awkwardness.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was so cringeworthy that I had to look away."

    "Bài phát biểu của anh ta tệ đến mức khiến tôi phải ngoảnh mặt đi vì xấu hổ."

  • "The scene in the movie was so cringeworthy I couldn't stop laughing."

    "Cảnh phim đó quá tệ đến nỗi tôi không thể ngừng cười."

  • "His attempts at flirting were just cringeworthy."

    "Những nỗ lực tán tỉnh của anh ta thật là thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cringe Co rúm người (vì xấu hổ, sợ hãi, ghê tởm)
Noun cringe Sự co rúm người; hành động đáng xấu hổ
Adjective cringing Khúm núm, rụt rè, tỏ ra sợ sệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
cringe
English
-worthy
English
cringeworthy

Nguồn gốc của 'Cringeworthy'

Từ 'cringeworthy' xuất hiện không lâu trước đây, kết hợp giữa động từ 'cringe' (co rúm người lại vì xấu hổ hoặc ghê tởm) và hậu tố '-worthy' (xứng đáng). Nó diễn tả một điều gì đó gây ra cảm giác xấu hổ hoặc khó chịu mạnh mẽ đến mức bạn muốn co rúm người lại. Nó thường được dùng để mô tả những hành động, lời nói, hoặc tình huống ngớ ngẩn, vụng về, hoặc thậm chí là xúc phạm.

Usage Note

Từ 'cringeworthy' diễn tả một điều gì đó (tình huống, hành động, lời nói...) khiến người ta cảm thấy xấu hổ thay cho người khác hoặc chính bản thân mình. Mức độ xấu hổ có thể từ nhẹ đến rất mạnh. Nó thường được dùng để mô tả những điều mà người ta cảm thấy muốn né tránh hoặc không muốn chứng kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cringeworthy
  • utterly utterly cringeworthy
    (hoàn toàn đáng xấu hổ/ghê tởm)
  • completely completely cringeworthy
    (hoàn toàn đáng xấu hổ/ghê tởm)
  • truly truly cringeworthy
    (thật sự đáng xấu hổ/ghê tởm)
Verb + cringeworthy
  • find find something cringeworthy
    (thấy điều gì đó đáng xấu hổ/ghê tởm)
  • consider consider something cringeworthy
    (xem điều gì đó là đáng xấu hổ/ghê tởm)
Noun + is/was + cringeworthy
  • performance The performance was cringeworthy
    (Màn trình diễn đó thật đáng xấu hổ.)
  • speech His speech was cringeworthy
    (Bài phát biểu của anh ấy thật đáng xấu hổ.)

Idioms

  • It was a cringeworthy moment.

    Đó là một khoảnh khắc đáng xấu hổ.

    "When he tripped on stage, it was a cringeworthy moment."

    (Khi anh ấy vấp ngã trên sân khấu, đó là một khoảnh khắc đáng xấu hổ.)

  • That's cringeworthy!

    Thật là đáng xấu hổ/ghê tởm!

    "Did you see him try to dance? That's cringeworthy!"

    (Bạn có thấy anh ta cố gắng nhảy không? Thật là đáng xấu hổ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cringeworthy

adjective
Lật mặt

Gây ra cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng hoặc khó chịu.

"His speech was so cringeworthy that I had to look away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That was a cringeworthy moment for him when he forgot his lines on stage.
Đó là một khoảnh khắc đáng xấu hổ cho anh ấy khi anh ấy quên lời thoại trên sân khấu.
Phủ định
It wasn't cringeworthy at all; they actually handled the situation with grace.
Nó không hề đáng xấu hổ; họ thực sự đã xử lý tình huống một cách duyên dáng.
Nghi vấn
Was it cringeworthy when she accidentally called her boss 'Dad'?
Có phải là đáng xấu hổ khi cô ấy vô tình gọi sếp của mình là 'Bố' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cringeworthy".

Văn hóa 'Cringe'

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trên internet, 'cringe' trở thành một khái niệm phổ biến để mô tả những điều gây khó chịu, xấu hổ, hoặc ngượng ngùng. Việc sử dụng từ 'cringeworthy' thường mang tính chất hài hước hoặc phê phán nhẹ nhàng.