(Top Banner Ad)
awkwardness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

awkwardness

UK: /ˈɔːkwəd.nəs/ • US: /ˈɔːkwərdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lúng túng sự vụng về sự khó xử sự ngượng ngùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being awkward; clumsiness; lack of grace or dexterity; the feeling of being uncomfortable or embarrassed.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất vụng về; sự thiếu duyên dáng hoặc khéo léo; cảm giác không thoải mái hoặc xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an awkwardness in the air as they waited for the results."

    "Có một sự lúng túng trong không khí khi họ chờ đợi kết quả."

  • "She felt a sudden wave of awkwardness."

    "Cô ấy cảm thấy một làn sóng lúng túng đột ngột."

  • "The awkwardness of the situation was palpable."

    "Sự lúng túng của tình huống là điều hiển nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective awkward vụng về, lúng túng, khó xử, ngượng nghịu
Adverb awkwardly một cách vụng về, lúng túng
Noun awkwardness sự vụng về, sự lúng túng, sự khó xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
afugr
Middle English
awkward
Modern English
awkwardness

Bàn tay đi ngược

Từ 'awk' trong tiếng Bắc Âu cổ có nghĩa là 'ngược' hoặc 'sai hướng'. Ban đầu, 'awkward' dùng để chỉ một hành động được thực hiện một cách vụng về, ngược tay. Điều này thường liên quan đến những người thuận tay trái, vì họ sử dụng bàn tay 'sai' (tay trái) theo quan niệm cũ. Dần dần, ý nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự khó xử, lúng túng nào trong hành động hoặc giao tiếp xã hội.

Usage Note

Từ 'awkwardness' thường dùng để chỉ cảm giác ngại ngùng, lúng túng trong các tình huống giao tiếp xã hội, hoặc sự vụng về trong hành động, cử chỉ. Nó khác với 'clumsiness' ở chỗ 'clumsiness' thiên về sự vụng về về mặt thể chất, trong khi 'awkwardness' bao hàm cả yếu tố tâm lý và xã hội.

Prepositions

of in

'Awkwardness of' thường dùng để chỉ sự vụng về, lúng túng thuộc về bản chất, đặc điểm của một người hoặc một vật. Ví dụ: 'the awkwardness of his movements'. 'Awkwardness in' thường dùng để chỉ sự vụng về, lúng túng trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'awkwardness in social situations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + awkwardness
  • cause awkwardness
    (gây ra sự khó xử)
  • create awkwardness
    (tạo ra sự khó xử)
  • avoid awkwardness
    (tránh sự khó xử)
  • feel a sense of awkwardness
    (cảm thấy có chút khó xử)
Adjective + awkwardness
  • social awkwardness
    (sự khó xử trong giao tiếp xã hội)
  • initial awkwardness
    (sự ngượng ngùng ban đầu)
  • painful awkwardness
    (sự khó xử đến mức khổ sở)
  • slight awkwardness
    (sự khó xử nhẹ)

Idioms

  • a moment of awkwardness

    một khoảnh khắc khó xử, ngượng ngùng

    "There was a moment of awkwardness when he couldn't remember her name."

    (Có một khoảnh khắc khó xử khi anh ấy không thể nhớ ra tên cô ấy.)

  • the sheer awkwardness of the situation

    sự khó xử tột độ của tình huống

    "The sheer awkwardness of the situation made everyone want to leave the room."

    (Sự khó xử tột độ của tình huống khiến ai cũng muốn rời khỏi phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awkwardness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất vụng về; sự thiếu duyên dáng hoặc khéo léo; cảm giác không thoải mái hoặc xấu hổ.

"There was an awkwardness in the air as they waited for the results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He handled the awkward situation awkwardly.
Anh ấy đã xử lý tình huống khó xử một cách vụng về.
Phủ định
She didn't address the awkwardness directly.
Cô ấy đã không giải quyết trực tiếp sự khó xử.
Nghi vấn
Did his awkwardness make her uncomfortable?
Sự vụng về của anh ấy có làm cô ấy khó chịu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is handling the situation awkwardly.
Anh ấy đang xử lý tình huống một cách vụng về.
Phủ định
They are not feeling awkward about the misunderstanding anymore.
Họ không còn cảm thấy khó xử về sự hiểu lầm nữa.
Nghi vấn
Is she being awkward on purpose?
Cô ấy có đang cố tình cư xử một cách khó xử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awkwardness".

Small Talk: Liều thuốc chống khó xử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (Mỹ, Anh), 'small talk' (chuyện phiếm về các chủ đề trung lập như thời tiết, thể thao) là một công cụ xã hội quan trọng để tránh những khoảng lặng khó xử với người lạ hoặc người quen. Việc này được coi là lịch sự và giúp tạo ra một không khí thoải mái, giảm bớt sự ngượng ngùng ban đầu.

Sự khó xử kiểu Anh (British Awkwardness)

Có một khuôn mẫu văn hóa phổ biến rằng người Anh đặc biệt dễ rơi vào các tình huống khó xử trong xã hội. Họ thường được miêu tả trên phim ảnh là những người hay xin lỗi quá mức, tránh đối đầu và cảm thấy không thoải mái trong các cuộc trò chuyện quá giàu cảm xúc. Đặc điểm này thường được sử dụng để tạo tiếng cười trong các bộ phim hài của Anh.