(Top Banner Ad)
embarrassment
B2
noun B2 Tâm lý học, Cảm xúc

embarrassment

UK: /ɪmˈbærəsmənt/ • US: /ɪmˈbærəsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự xấu hổ sự ngượng ngùng sự bối rối sự mắc cỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of self-consciousness, shame, or awkwardness.

Vietnamese Meaning

Sự xấu hổ, sự ngượng ngùng, sự bối rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a great deal of embarrassment after tripping on stage."

    "Cô ấy cảm thấy rất xấu hổ sau khi vấp ngã trên sân khấu."

  • "To my embarrassment, I forgot her name."

    "Tôi xấu hổ vì đã quên tên cô ấy."

  • "The government has suffered a series of embarrassments."

    "Chính phủ đã phải hứng chịu một loạt những sự bẽ mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embarrassment sự ngượng ngùng, sự xấu hổ, sự lúng túng
Verb embarrass làm ngượng, làm xấu hổ, làm lúng túng
Adjective embarrassing gây ngượng, đáng xấu hổ
Adjective embarrassed ngượng, xấu hổ, lúng túng
Adverb embarrassingly một cách đáng ngượng, một cách xấu hổ
Adjective unembarrassed không ngượng, không xấu hổ
Adverb unembarrassedly một cách không ngượng ngùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
embarrassment
English
embarrass (verb)
Old French
embarrasser
Italian
imbarrazzare
Italian/Vulgar Latin
barra

Nguồn gốc thú vị của "embarrassment"

Từ "embarrassment" trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ "embarrass", mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ "embarrasser". Ý nghĩa ban đầu của "embarrasser" là "gây cản trở, làm khó khăn, vướng mắc", giống như việc đặt một thanh chắn (barra trong tiếng Ý) để ngăn đường. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành cảm giác bị cản trở hoặc khó xử trong tình huống xã hội, dẫn đến cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Embarrassment thường liên quan đến một tình huống mà một người cảm thấy không thoải mái hoặc ngu ngốc trước mặt người khác. Nó nhẹ hơn 'shame' (xấu hổ) và 'humiliation' (sỉ nhục). 'Shame' mang ý nghĩa nặng nề hơn, liên quan đến một hành động sai trái đạo đức, trong khi 'humiliation' liên quan đến việc bị hạ thấp phẩm giá trước công chúng.

Prepositions

at about

Embarrassment 'at' something chỉ sự xấu hổ cụ thể về điều gì đó. Ví dụ: 'Her embarrassment at his behavior was palpable.' Embarrassment 'about' something mang nghĩa chung hơn, thể hiện sự xấu hổ nói chung về điều gì đó. Ví dụ: 'He felt embarrassment about his lack of experience.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embarrassment
  • deep deep embarrassment
    (sự ngượng ngùng sâu sắc)
  • great great embarrassment
    (sự ngượng ngùng lớn)
  • public public embarrassment
    (sự ngượng ngùng trước công chúng)
  • acute acute embarrassment
    (sự ngượng ngùng dữ dội)
  • painful painful embarrassment
    (sự ngượng ngùng đau đớn)
  • slight slight embarrassment
    (một chút ngượng ngùng)
Verb + embarrassment
  • cause cause embarrassment
    (gây ra sự ngượng ngùng)
  • feel feel embarrassment
    (cảm thấy ngượng ngùng)
  • avoid avoid embarrassment
    (tránh sự ngượng ngùng)
  • overcome overcome embarrassment
    (vượt qua sự ngượng ngùng)
  • suffer suffer embarrassment
    (chịu đựng sự ngượng ngùng)
Noun + of embarrassment
  • a flush a flush of embarrassment
    (một làn sóng xấu hổ (mặt đỏ bừng))
  • a wave a wave of embarrassment
    (một làn sóng ngượng ngùng)
  • a blush a blush of embarrassment
    (sự đỏ mặt vì ngượng)
Prepositional phrases
  • in in embarrassment
    (trong sự ngượng ngùng)
  • out of out of embarrassment
    (vì ngượng ngùng (do xấu hổ))

Idioms

  • a blush of embarrassment

    sự đỏ mặt vì ngượng ngùng

    "A deep blush of embarrassment spread across her face when she realized her mistake."

    (Một sự đỏ mặt vì ngượng ngùng lan khắp mặt cô ấy khi cô ấy nhận ra lỗi lầm của mình.)

  • to save someone from embarrassment

    cứu ai đó khỏi tình huống ngượng ngùng/xấu hổ

    "Her friend quickly changed the subject to save her from further embarrassment."

    (Bạn cô ấy nhanh chóng đổi chủ đề để cứu cô ấy khỏi sự ngượng ngùng thêm nữa.)

  • to die of embarrassment

    ngượng chết đi được (cường điệu)

    "I almost died of embarrassment when I tripped in front of everyone."

    (Tôi suýt chết vì ngượng khi vấp ngã trước mặt mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embarrassment

noun
Lật mặt

Sự xấu hổ, sự ngượng ngùng, sự bối rối.

"She felt a great deal of embarrassment after tripping on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the embarrassment of forgetting my own anniversary!
Ôi, thật xấu hổ khi quên cả ngày kỷ niệm của chính mình!
Phủ định
Well, that wasn't embarrassingly awkward at all.
Chà, điều đó không hề khó xử một cách đáng xấu hổ chút nào.
Nghi vấn
My goodness, was that embarrassing or what?
Trời ơi, điều đó có xấu hổ không hay sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt embarrassed when she realized she had called him by the wrong name.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi nhận ra mình đã gọi nhầm tên anh ta.
Phủ định
He didn't want to embarrass his friend by pointing out the mistake.
Anh ấy không muốn làm bạn mình xấu hổ bằng cách chỉ ra lỗi sai.
Nghi vấn
Did the team experience any embarrassment after losing the game?
Đội có cảm thấy xấu hổ sau khi thua trận không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's embarrassment was obvious when he realized he'd given the wrong presentation.
Sự xấu hổ của học sinh đó rất rõ ràng khi cậu ấy nhận ra mình đã đưa nhầm bài thuyết trình.
Phủ định
The company's embarrassingly low profits were not mentioned in the public statement.
Lợi nhuận thấp đáng xấu hổ của công ty đã không được đề cập trong thông cáo báo chí.
Nghi vấn
Is it your brother's embarrassment that's making you laugh?
Có phải sự xấu hổ của anh trai bạn đang làm bạn cười không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embarrassment".

"Mất mặt" và "giữ thể diện" trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "mất mặt" (losing face) tuy không mạnh mẽ như ở các nước châu Á, nhưng sự xấu hổ công khai (public embarrassment) vẫn được coi là điều rất khó chịu và cần tránh. Mọi người thường cố gắng "giữ thể diện" (saving face) cho bản thân và người khác bằng cách tránh gây ra hoặc chỉ ra những sai lầm nhỏ, đặc biệt là trong các tình huống xã hội.

Khiếu hài hước tự ti (Self-deprecating humor)

Một cách để đối phó với sự ngượng ngùng hoặc giảm nhẹ tình huống khó xử trong văn hóa phương Tây là sử dụng khiếu hài hước tự ti. Tức là, người ta tự châm biếm bản thân hoặc thừa nhận những lỗi lầm nhỏ để làm cho mọi người cảm thấy thoải mái hơn, đồng thời cho thấy sự khiêm tốn và khả năng tự nhận thức.