(Top Banner Ad)
critically acclaimed
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật (Điện ảnh, Văn học, Âm nhạc)

critically acclaimed

UK: /ˌkrɪtɪkli əˈkleɪmd/ • US: /ˌkrɪtɪkli əˈkleɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

được giới phê bình đánh giá cao được giới chuyên môn khen ngợi được ca ngợi bởi các nhà phê bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Praised enthusiastically by critics.

Vietnamese Meaning

Được giới phê bình đánh giá cao, khen ngợi nhiệt liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was critically acclaimed for its stunning visuals and powerful performances."

    "Bộ phim đã được giới phê bình đánh giá cao nhờ hình ảnh tuyệt đẹp và diễn xuất mạnh mẽ."

  • "Her latest novel was critically acclaimed and became a bestseller."

    "Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô đã được giới phê bình đánh giá cao và trở thành một cuốn sách bán chạy nhất."

  • "The restaurant is critically acclaimed for its innovative cuisine."

    "Nhà hàng này được giới phê bình đánh giá cao vì ẩm thực sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic Nhà phê bình
Verb criticize Phê bình
Adjective critical Mang tính phê bình; quan trọng
Noun acclaim Sự hoan nghênh, ca ngợi
Verb acclaim Hoan nghênh, ca ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật (Điện ảnh, Văn học, Âm nhạc)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
French
critique
English
critic
English
acclaim

Nguồn gốc của 'Critically Acclaimed'

Cụm từ 'critically acclaimed' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'critical' (liên quan đến phê bình) và 'acclaimed' (được hoan nghênh, ca ngợi). Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc biểu diễn được giới phê bình đánh giá cao và khen ngợi nhiệt liệt. Sự công nhận này thường dẫn đến thành công về mặt thương mại và uy tín cho người tạo ra tác phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật (phim ảnh, sách, âm nhạc, v.v.) đã nhận được sự công nhận và đánh giá cao từ các nhà phê bình chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh rằng sự thành công của tác phẩm không chỉ đến từ khán giả mà còn từ giới chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critically acclaimed
  • Widely critically acclaimed
    (Được giới phê bình hoan nghênh rộng rãi)
  • Highly critically acclaimed
    (Được giới phê bình đánh giá rất cao)
Verb + critically acclaimed
  • Become critically acclaimed
    (Trở nên được giới phê bình đánh giá cao)
  • Consider critically acclaimed
    (Được xem là tác phẩm được giới phê bình đánh giá cao)

Idioms

  • Receive critical acclaim

    Nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình

    "The film received critical acclaim for its innovative storytelling."

    (Bộ phim nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình nhờ cách kể chuyện sáng tạo.)

  • A critically acclaimed performance

    Một màn trình diễn được giới phê bình đánh giá cao

    "Her performance in the play was a critically acclaimed one."

    (Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch là một màn trình diễn được giới phê bình đánh giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critically acclaimed

Tính từ
Lật mặt

Được giới phê bình đánh giá cao, khen ngợi nhiệt liệt.

"The film was critically acclaimed for its stunning visuals and powerful performances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This film is critically acclaimed by both audiences and critics alike.
Bộ phim này được giới phê bình và khán giả đánh giá cao.
Phủ định
That performance, despite the hype, wasn't critically acclaimed.
Màn trình diễn đó, mặc dù được quảng bá rầm rộ, nhưng không được giới phê bình đánh giá cao.
Nghi vấn
Was it their performance in "Hamlet" that was critically acclaimed?
Có phải màn trình diễn của họ trong "Hamlet" đã được giới phê bình đánh giá cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critically acclaimed".

Giải thưởng và sự công nhận

Trong văn hóa phương Tây, sự công nhận từ giới phê bình (critical acclaim) thường đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của một tác phẩm nghệ thuật. Các giải thưởng danh giá như giải Oscar, giải Emmy hoặc giải Pulitzer thường được trao cho các tác phẩm được giới phê bình đánh giá cao, góp phần nâng cao danh tiếng của người nghệ sĩ và tác phẩm.

Ảnh hưởng của phê bình

Các nhà phê bình có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng về một tác phẩm nghệ thuật. Một đánh giá tích cực từ một nhà phê bình uy tín có thể giúp tác phẩm đó tiếp cận được nhiều khán giả hơn, trong khi một đánh giá tiêu cực có thể gây khó khăn cho việc thu hút sự quan tâm của công chúng. Tuy nhiên, cuối cùng, sự thành công của một tác phẩm nghệ thuật phụ thuộc vào sự đánh giá chủ quan của từng cá nhân.