(Top Banner Ad)
widely praised
C1
Cụm tính từ C1 Tổng quát

widely praised

UK: /ˈwaɪdli preɪzd/ • US: /ˈwaɪdli preɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được ca ngợi rộng rãi được khen ngợi rộng rãi được nhiều người khen ngợi nổi tiếng được khen ngợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Admired or approved by a large number of people.

Vietnamese Meaning

Được ca ngợi, khen ngợi rộng rãi, được nhiều người ngưỡng mộ hoặc tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new film was widely praised by critics."

    "Bộ phim mới được các nhà phê bình ca ngợi rộng rãi."

  • "Her work is widely praised for its originality."

    "Công trình của cô ấy được ca ngợi rộng rãi vì tính độc đáo của nó."

  • "The restaurant is widely praised for its excellent service and delicious food."

    "Nhà hàng được ca ngợi rộng rãi vì dịch vụ tuyệt vời và đồ ăn ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb praise khen ngợi, ca tụng
Noun praise lời khen ngợi, sự ca tụng
Adjective praiseworthy đáng khen ngợi, đáng ca tụng
Noun praiser người khen ngợi
Adjective unpraised không được khen ngợi, không được ca tụng
Adjective wide rộng, bao la
Noun width chiều rộng, bề ngang
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Adverb widely rộng rãi, khắp nơi, trên diện rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium (worth, price)
Old French
preisier (to value, praise)
Middle English
praisen (to commend)
Modern English
praise

Nguồn gốc của 'praise'

Từ "praise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pretiare" (có nghĩa là định giá, đánh giá) thông qua tiếng Pháp cổ "preisier" (nghĩa là khen ngợi, trân trọng). Điều này cho thấy khen ngợi ban đầu gắn liền với việc công nhận giá trị hoặc phẩm chất của một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'widely'

Phần "widely" trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wīd" (rộng lớn, bao la) và hậu tố "-ly". Nó nhấn mạnh rằng lời khen không chỉ từ một vài người mà là từ một phạm vi, quy mô rộng lớn, tức là nhiều người hoặc nhiều nơi đều khen ngợi.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện mức độ được đánh giá cao của một người, vật hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh rằng sự khen ngợi đến từ nhiều nguồn khác nhau, không chỉ từ một vài cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Khác với 'highly praised' (được đánh giá cao) vốn chỉ tập trung vào chất lượng xuất sắc, 'widely praised' nhấn mạnh sự phổ biến của sự khen ngợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'widely praised'
  • work widely praised work
    (tác phẩm được khen ngợi rộng rãi)
  • novel widely praised novel
    (tiểu thuyết được khen ngợi rộng rãi)
  • film widely praised film
    (bộ phim được khen ngợi rộng rãi)
  • efforts widely praised efforts
    (những nỗ lực được khen ngợi rộng rãi)
  • performance widely praised performance
    (màn trình diễn được khen ngợi rộng rãi)
Động từ đi kèm 'widely praised'
  • is is widely praised
    (được khen ngợi rộng rãi)
  • was was widely praised
    (đã được khen ngợi rộng rãi)
  • has been has been widely praised
    (đã và đang được khen ngợi rộng rãi)
  • became became widely praised
    (trở nên được khen ngợi rộng rãi)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'widely praised'
  • deservedly deservedly widely praised
    (được khen ngợi rộng rãi một cách xứng đáng)
  • critically critically widely praised
    (được giới phê bình khen ngợi rộng rãi)

Idioms

  • widely praised by critics

    được giới phê bình khen ngợi rộng rãi

    "The film was widely praised by critics for its original screenplay."

    (Bộ phim được giới phê bình khen ngợi rộng rãi vì kịch bản gốc của nó.)

  • widely praised for its innovation

    được khen ngợi rộng rãi vì sự đổi mới của nó

    "The new software was widely praised for its innovation and user-friendliness."

    (Phần mềm mới được khen ngợi rộng rãi vì sự đổi mới và thân thiện với người dùng.)

  • a widely praised masterpiece

    một kiệt tác được khen ngợi rộng rãi

    "Her latest novel is a widely praised masterpiece, selling millions of copies worldwide."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một kiệt tác được khen ngợi rộng rãi, bán được hàng triệu bản trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widely praised

Cụm tính từ
Lật mặt

Được ca ngợi, khen ngợi rộng rãi, được nhiều người ngưỡng mộ hoặc tán thành.

"The new film was widely praised by critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's latest work should be widely praised for its innovative approach.
Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ nên được ca ngợi rộng rãi vì cách tiếp cận đổi mới của nó.
Phủ định
His earlier films might not be widely praised due to their controversial themes.
Những bộ phim trước đây của anh ấy có thể không được ca ngợi rộng rãi do các chủ đề gây tranh cãi của chúng.
Nghi vấn
Could her performance be widely praised if she improves her stage presence?
Liệu màn trình diễn của cô ấy có thể được ca ngợi rộng rãi nếu cô ấy cải thiện sự hiện diện trên sân khấu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widely praised".

Sự quan trọng của việc được công nhận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc được "widely praised" (khen ngợi rộng rãi) thường gắn liền với thành công và uy tín. Nó có thể là thước đo cho chất lượng, sự đổi mới hoặc ảnh hưởng của một cá nhân, tác phẩm hay ý tưởng. Việc nhận được lời khen ngợi rộng rãi từ công chúng hoặc giới chuyên môn có thể mở ra nhiều cơ hội và tăng cường vị thế xã hội.

Hệ thống giải thưởng và công nhận

Khái niệm "widely praised" được thể hiện rõ qua các hệ thống giải thưởng danh giá như giải Oscar cho điện ảnh, giải Nobel cho khoa học và văn học, hoặc giải Grammy cho âm nhạc. Những giải thưởng này là biểu tượng của sự công nhận rộng rãi và giúp củng cố vị thế của những người hoặc tác phẩm được vinh danh, biến họ thành biểu tượng được "khen ngợi trên toàn cầu".