(Top Banner Ad)
critically panned
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật (Phim ảnh, Âm nhạc, Văn học)

critically panned

UK: /ˈkrɪtɪkli pænd/ • US: /ˈkrɪtɪkli pænd/

Nghĩa tiếng Việt

bị chê tơi tả bị chỉ trích thậm tệ bị giới phê bình vùi dập nhận vô số lời chê bai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

severely criticized, typically by professional critics

Vietnamese Meaning

bị các nhà phê bình đánh giá rất thấp, chê bai gay gắt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was critically panned by almost every major film critic."

    "Bộ phim đã bị hầu hết các nhà phê bình phim lớn chê bai không thương tiếc."

  • "His latest novel was critically panned and quickly disappeared from shelves."

    "Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy đã bị giới phê bình chê bai và nhanh chóng biến mất khỏi các kệ sách."

  • "Despite the hype, the game was critically panned for its poor graphics and clunky gameplay."

    "Bất chấp sự thổi phồng, trò chơi đã bị giới phê bình chê bai vì đồ họa kém và lối chơi vụng về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự chỉ trích, lời phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Verb pan chê bai thậm tệ (thường dùng trong nghệ thuật)
Adjective critical mang tính phê bình hoặc cực kỳ quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật (Phim ảnh, Âm nhạc, Văn học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Ancient Greek
kritikos
Latin
criticus
English (pan)
pannen

Nguồn gốc của 'Pan'

Từ 'pan' với nghĩa phê bình dữ dội xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Có giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ quá trình 'panning for gold' (đãi vàng), nơi những chất bẩn không giá trị bị gạt bỏ, hoặc từ hành động đập mạnh vào một chiếc chảo để gây tiếng động khó chịu.

Sự kết hợp 'Critically'

Trạng từ 'critically' bắt nguồn từ 'critic' (nhà phê bình). Khi kết hợp thành 'critically panned', nó tạo ra một thuật ngữ chuyên dụng trong ngành giải trí để chỉ một tác phẩm bị giới chuyên môn đồng loạt đánh giá thấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật (ví dụ: phim, nhạc, sách) nhận được những đánh giá tiêu cực từ giới phê bình chuyên nghiệp. Mức độ phê bình ở đây rất nặng nề, không chỉ đơn thuần là 'nhận đánh giá trái chiều' mà là 'bị chê bai không thương tiếc'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + critically panned
  • universally universally critically panned
    (bị giới phê bình khắp nơi đồng loạt chê bai)
  • widely widely critically panned
    (bị giới phê bình chê bai rộng rãi)
  • heavily heavily critically panned
    (bị giới phê bình chỉ trích nặng nề)
Nouns following critically panned
  • movie a critically panned movie
    (một bộ phim bị giới phê bình chê thậm tệ)
  • sequel a critically panned sequel
    (một phần phim tiếp theo bị giới phê bình chỉ trích)
  • debut a critically panned debut
    (một màn ra mắt bị giới phê bình chê bai)

Idioms

  • A critical flop

    Một sự thất bại thảm hại về mặt chuyên môn

    "Despite being a box office hit, the film was a critical flop."

    (Mặc dù đạt doanh thu phòng vé cao, bộ phim lại là một thất bại thảm hại về mặt chuyên môn.)

  • To get roasted by critics

    Bị giới phê bình 'chế giễu' hoặc chỉ trích nặng nề

    "The director's new play got roasted by critics on its opening night."

    (Vở kịch mới của đạo diễn đã bị giới phê bình chỉ trích nặng nề ngay đêm công chiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critically panned

Tính từ
Lật mặt

bị các nhà phê bình đánh giá rất thấp, chê bai gay gắt

"The movie was critically panned by almost every major film critic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the director releases their next film, critics will have been panning their work for over a decade.
Đến khi đạo diễn phát hành bộ phim tiếp theo, các nhà phê bình sẽ đã chỉ trích tác phẩm của họ trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The studio won't have been panning the movie so harshly if it had performed well in test screenings.
Hãng phim sẽ không chỉ trích bộ phim quá gay gắt nếu nó đã thể hiện tốt trong các buổi chiếu thử nghiệm.
Nghi vấn
Will audiences have been panning the show for long before the network decides to cancel it?
Liệu khán giả sẽ chỉ trích chương trình trong bao lâu trước khi nhà đài quyết định hủy bỏ nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critically panned".

Giải Mâm Xôi Vàng (The Razzies)

Trong văn hóa phương Tây, những tác phẩm 'critically panned' thường trở thành ứng cử viên cho giải Golden Raspberry Awards. Đây là một giải thưởng trào phúng dành cho những bộ phim và diễn viên tệ nhất trong năm.

Rotten Tomatoes và Metacritic

Sự phát triển của các trang web tổng hợp đánh giá đã khiến thuật ngữ này phổ biến hơn. Một bộ phim bị 'panned' thường có điểm 'Rotten' (dưới 60%) trên Rotten Tomatoes, ảnh hưởng rất lớn đến danh tiếng của nghệ sĩ tại Hollywood.