(Top Banner Ad)
critter
B1
noun B1 Động vật học/Ngôn ngữ thông tục

critter

UK: /ˈkrɪtə/ • US: /ˈkrɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

con vật sinh vật loài vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creature, especially an animal.

Vietnamese Meaning

Sinh vật, đặc biệt là động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were all sorts of critters running around the forest."

    "Có đủ loại sinh vật chạy xung quanh khu rừng."

  • "The little critter was scurrying across the floor."

    "Con vật nhỏ đang chạy vội vã trên sàn nhà."

  • "Those critters are eating my vegetables!"

    "Mấy con vật đó đang ăn rau của tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun creature sinh vật, tạo vật
Adjective creepy rùng rợn, đáng sợ (thường liên quan đến cảm giác về sinh vật kỳ lạ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Ngôn ngữ thông tục

Nguồn gốc của 'critter'

Từ 'critter' là một cách nói thân mật, đôi khi hơi hài hước, để chỉ một sinh vật sống, thường là động vật. Nó xuất phát từ 'creature' (sinh vật), với một chút biến đổi để tạo cảm giác gần gũi và không trang trọng. Người ta hay dùng 'critter' để gọi những con vật nhỏ bé hoặc những loài vật mà họ cảm thấy quen thuộc.

Usage Note

Từ 'critter' thường được sử dụng một cách thân mật hoặc hài hước để chỉ một con vật nhỏ, thường là động vật hoang dã hoặc côn trùng. Nó có thể mang sắc thái yêu thương, nhưng đôi khi cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'creature', 'animal' - 'critter' mang tính thân mật, không trang trọng hơn.

Prepositions

about in

'Critter about' thường được sử dụng khi nói về việc có nhiều sinh vật nhỏ hoạt động xung quanh một khu vực. 'Critter in' thường được dùng khi một sinh vật đang ở bên trong một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critter
  • little little critter
    (sinh vật nhỏ bé)
  • scary scary critter
    (sinh vật đáng sợ)
  • cute cute critter
    (sinh vật dễ thương)
Verb + critter
  • find find a critter
    (tìm thấy một con vật/sinh vật)
  • catch catch a critter
    (bắt một con vật/sinh vật)
  • see see a critter
    (nhìn thấy một con vật/sinh vật)

Idioms

  • happy camper (sometimes critter)

    một người hạnh phúc, hài lòng với tình huống hiện tại

    "She got a promotion and a raise, so she's a happy camper."

    (Cô ấy được thăng chức và tăng lương, vì vậy cô ấy rất vui vẻ.)

  • country critter

    người từ vùng quê lên thành phố (thường ngụ ý sự ngây ngô, chất phác)

    "He was a bit of a country critter when he first moved to the city."

    (Anh ấy có chút quê mùa khi mới chuyển đến thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critter

noun
Lật mặt

Sinh vật, đặc biệt là động vật.

"There were all sorts of critters running around the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was teeming with critters: insects, worms, and tiny frogs.
Khu vườn đầy rẫy những sinh vật nhỏ: côn trùng, sâu và ếch nhỏ.
Phủ định
That abandoned house was devoid of critters: no mice, no rats, no insects at all.
Ngôi nhà bỏ hoang đó không có sinh vật nào: không chuột nhắt, không chuột cống, hoàn toàn không có côn trùng.
Nghi vấn
Are those critters dangerous: do they bite, sting, or carry diseases?
Những sinh vật đó có nguy hiểm không: chúng có cắn, chích hoặc mang bệnh không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave food out, critters come around.
Nếu bạn để thức ăn bên ngoài, các loại vật nhỏ sẽ đến xung quanh.
Phủ định
If you keep a clean house, critters don't usually invade.
Nếu bạn giữ nhà sạch sẽ, các loại vật nhỏ thường không xâm nhập.
Nghi vấn
If it rains a lot, do critters seek shelter inside?
Nếu trời mưa nhiều, các loại vật nhỏ có tìm nơi trú ẩn bên trong không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat was chasing a critter in the garden.
Con mèo đang đuổi bắt một con vật nhỏ trong vườn.
Phủ định
The farmer wasn't worrying about the critters getting into his crops.
Người nông dân đã không lo lắng về việc những con vật nhỏ lẻn vào mùa màng của mình.
Nghi vấn
Were the children watching the critters in the stream?
Có phải lũ trẻ đang xem những sinh vật nhỏ bé trong dòng suối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critter".

Sử dụng 'critter' trong văn hóa đại chúng

Từ 'critter' thường được sử dụng trong các chương trình truyền hình và phim ảnh dành cho trẻ em để chỉ những con vật một cách thân thiện. Nó cũng xuất hiện trong văn học, đặc biệt là trong các câu chuyện dân gian hoặc những tác phẩm lấy bối cảnh nông thôn.