critter
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Critter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sinh vật, đặc biệt là động vật.
Definition (English Meaning)
A creature, especially an animal.
Ví dụ Thực tế với 'Critter'
-
"There were all sorts of critters running around the forest."
"Có đủ loại sinh vật chạy xung quanh khu rừng."
-
"The little critter was scurrying across the floor."
"Con vật nhỏ đang chạy vội vã trên sàn nhà."
-
"Those critters are eating my vegetables!"
"Mấy con vật đó đang ăn rau của tôi!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Critter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: critter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Critter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'critter' thường được sử dụng một cách thân mật hoặc hài hước để chỉ một con vật nhỏ, thường là động vật hoang dã hoặc côn trùng. Nó có thể mang sắc thái yêu thương, nhưng đôi khi cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'creature', 'animal' - 'critter' mang tính thân mật, không trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Critter about' thường được sử dụng khi nói về việc có nhiều sinh vật nhỏ hoạt động xung quanh một khu vực. 'Critter in' thường được dùng khi một sinh vật đang ở bên trong một địa điểm cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Critter'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The garden was teeming with critters: insects, worms, and tiny frogs.
|
Khu vườn đầy rẫy những sinh vật nhỏ: côn trùng, sâu và ếch nhỏ. |
| Phủ định |
That abandoned house was devoid of critters: no mice, no rats, no insects at all.
|
Ngôi nhà bỏ hoang đó không có sinh vật nào: không chuột nhắt, không chuột cống, hoàn toàn không có côn trùng. |
| Nghi vấn |
Are those critters dangerous: do they bite, sting, or carry diseases?
|
Những sinh vật đó có nguy hiểm không: chúng có cắn, chích hoặc mang bệnh không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The cat was chasing a critter in the garden.
|
Con mèo đang đuổi bắt một con vật nhỏ trong vườn. |
| Phủ định |
The farmer wasn't worrying about the critters getting into his crops.
|
Người nông dân đã không lo lắng về việc những con vật nhỏ lẻn vào mùa màng của mình. |
| Nghi vấn |
Were the children watching the critters in the stream?
|
Có phải lũ trẻ đang xem những sinh vật nhỏ bé trong dòng suối không? |