(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ critter
B1

critter

noun

Nghĩa tiếng Việt

con vật sinh vật loài vật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Critter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sinh vật, đặc biệt là động vật.

Definition (English Meaning)

A creature, especially an animal.

Ví dụ Thực tế với 'Critter'

  • "There were all sorts of critters running around the forest."

    "Có đủ loại sinh vật chạy xung quanh khu rừng."

  • "The little critter was scurrying across the floor."

    "Con vật nhỏ đang chạy vội vã trên sàn nhà."

  • "Those critters are eating my vegetables!"

    "Mấy con vật đó đang ăn rau của tôi!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Critter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: critter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

creature(sinh vật)
animal(động vật)
beast(thú vật)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học/Ngôn ngữ thông tục

Ghi chú Cách dùng 'Critter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'critter' thường được sử dụng một cách thân mật hoặc hài hước để chỉ một con vật nhỏ, thường là động vật hoang dã hoặc côn trùng. Nó có thể mang sắc thái yêu thương, nhưng đôi khi cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'creature', 'animal' - 'critter' mang tính thân mật, không trang trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about in

'Critter about' thường được sử dụng khi nói về việc có nhiều sinh vật nhỏ hoạt động xung quanh một khu vực. 'Critter in' thường được dùng khi một sinh vật đang ở bên trong một địa điểm cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Critter'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was teeming with critters: insects, worms, and tiny frogs.
Khu vườn đầy rẫy những sinh vật nhỏ: côn trùng, sâu và ếch nhỏ.
Phủ định
That abandoned house was devoid of critters: no mice, no rats, no insects at all.
Ngôi nhà bỏ hoang đó không có sinh vật nào: không chuột nhắt, không chuột cống, hoàn toàn không có côn trùng.
Nghi vấn
Are those critters dangerous: do they bite, sting, or carry diseases?
Những sinh vật đó có nguy hiểm không: chúng có cắn, chích hoặc mang bệnh không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat was chasing a critter in the garden.
Con mèo đang đuổi bắt một con vật nhỏ trong vườn.
Phủ định
The farmer wasn't worrying about the critters getting into his crops.
Người nông dân đã không lo lắng về việc những con vật nhỏ lẻn vào mùa màng của mình.
Nghi vấn
Were the children watching the critters in the stream?
Có phải lũ trẻ đang xem những sinh vật nhỏ bé trong dòng suối không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)