creature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A living being, especially an animal.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật sống, đặc biệt là động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest is home to many different creatures."
"Khu rừng là nhà của nhiều sinh vật khác nhau."
-
"Legend says a mysterious creature lives in the lake."
"Truyền thuyết kể rằng một sinh vật bí ẩn sống trong hồ."
-
"She's a creature of habit and always drinks coffee in the morning."
"Cô ấy là người sống theo thói quen và luôn uống cà phê vào buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'creature' thường được dùng để chỉ một sinh vật sống, nhấn mạnh đến bản chất hoặc đặc điểm của nó. Nó có thể dùng để chỉ động vật, người, hoặc thậm chí là các sinh vật huyền thoại. Nó có thể mang nghĩa trung lập, nhưng đôi khi có thể mang sắc thái miệt thị hoặc thương hại tùy vào ngữ cảnh. So với 'animal', 'creature' mang tính trừu tượng và cảm xúc hơn.
Prepositions
'Creature of': Thường dùng để chỉ đặc điểm hoặc bản chất của một sinh vật. Ví dụ: 'a creature of habit' (một người sống theo thói quen).
'Creature with': Thường dùng để mô tả một sinh vật có đặc điểm gì đó. Ví dụ: 'a creature with scales' (một sinh vật có vảy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical creature (sinh vật thần thoại)
-
strange creature (sinh vật kỳ lạ)
-
living creature (sinh vật sống)
-
tiny creature (sinh vật bé nhỏ)
-
magnificent creature (sinh vật tuyệt đẹp, lộng lẫy)
-
discover a new creature (phát hiện một sinh vật mới)
-
study the creature (nghiên cứu loài sinh vật)
-
protect these creatures (bảo vệ những sinh vật này)
-
creature comforts (những tiện nghi vật chất (như giường ấm, đồ ăn ngon))
Idioms
-
a creature of habit
người sống theo thói quen, làm việc gì cũng theo một lịch trình cố định
"My grandfather is a creature of habit; he eats the same breakfast every single day."
(Ông tôi là một người sống theo thói quen; ngày nào ông cũng ăn cùng một món bữa sáng.)
-
a creature of comfort
người ưa thích sự thoải mái, tiện nghi và sang trọng
"I'm a real creature of comfort, so I'd rather stay in a nice hotel than go camping."
(Tôi thực sự là một người ưa tiện nghi, vì vậy tôi thà ở trong một khách sạn đẹp còn hơn là đi cắm trại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creature
nounMột sinh vật sống, đặc biệt là động vật.
"The forest is home to many different creatures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creature".
