(Top Banner Ad)
croat
B2
noun B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị, Ngôn ngữ

croat

UK: /ˈkrəʊæt/ • US: /ˈkroʊæt/

Nghĩa tiếng Việt

người Croatia thuộc về Croatia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Croatia; a Croatian.

Vietnamese Meaning

Người Croatia; người bản xứ hoặc cư dân của Croatia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a Croat living in Zagreb."

    "Anh ấy là một người Croatia sống ở Zagreb."

  • "Croats celebrate their independence day on June 25th."

    "Người Croatia kỷ niệm ngày độc lập của họ vào ngày 25 tháng 6."

  • "Many Croats are proud of their heritage."

    "Nhiều người Croatia tự hào về di sản của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (person) Croat Người Croatia
Adjective Croatian Thuộc về Croatia; người Croatia
Noun (country) Croatia Nước Croatia
Noun (language) Croatian Tiếng Croatia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*Xъrvatъ
Serbo-Croatian
Hrvat
Medieval Latin
Croata
German
Kroate
English
Croat

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Croat'

Tên gọi 'Croat' có nguồn gốc từ từ 'Hrvat' trong tiếng bản địa. Tên gọi này rất cổ xưa và ý nghĩa chính xác của nó vẫn còn là một chủ đề tranh luận của các nhà sử học. Một trong những giả thuyết phổ biến nhất cho rằng nó có thể bắt nguồn từ tên của một bộ lạc Iran cổ, có nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'người chăn gia súc', những người đã di cư đến khu vực này hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Từ 'Croat' thường dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Croatia. Nó có thể được dùng một cách trung lập để chỉ người dân Croatia.
Tính từ 'Croat' dùng để mô tả những thứ có nguồn gốc, liên quan hoặc xuất phát từ Croatia. Ví dụ: văn hóa Croat, lịch sử Croat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Croat
  • a famous Croat
    (một người Croatia nổi tiếng)
  • an ethnic Croat
    (một người thuộc dân tộc Croatia)
  • a Bosnian Croat
    (một người Croatia gốc Bosnia)
  • a young Croat
    (một thanh niên người Croatia)
Noun + of Croats
  • a community of Croats
    (một cộng đồng người Croatia)
  • the majority of Croats
    (đa số người Croatia)
  • a generation of Croats
    (một thế hệ người Croatia)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

croat

noun
Lật mặt

Người Croatia; người bản xứ hoặc cư dân của Croatia.

"He is a Croat living in Zagreb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "croat".

Cà Vạt (The Necktie) - Di Sản Của Người Croat

Cà vạt hiện đại có nguồn gốc từ những chiếc khăn quàng cổ do lính đánh thuê người Croatia đeo trong thế kỷ 17 tại Pháp. Người Paris đã ngưỡng mộ phong cách này và gọi nó là 'la cravate' (bắt nguồn từ 'Croat'), và từ đó nó đã trở thành một phụ kiện thời trang nam giới không thể thiếu trên toàn thế giới.

Chó Dalmatian - Giống Chó Từ Croatia

Giống chó đốm trắng đen nổi tiếng thế giới, Dalmatian, có nguồn gốc từ Dalmatia, một vùng lịch sử của Croatia nằm dọc theo bờ biển Adriatic. Tên của chúng được đặt theo chính tên của vùng đất này, thể hiện niềm tự hào của người dân nơi đây.