(Top Banner Ad)
croatian
B1
noun B1 Ngôn ngữ học, Địa lý, Chính trị

croatian

UK: /krəʊˈeɪʃən/ • US: /kroʊˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

người Croatia tiếng Croatia thuộc về Croatia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Croatia; the South Slavic language spoken in Croatia.

Vietnamese Meaning

Người bản địa hoặc cư dân của Croatia; ngôn ngữ Slavơ Nam được nói ở Croatia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a Croatian living in Zagreb."

    "Anh ấy là một người Croatia sống ở Zagreb."

  • "She speaks fluent Croatian."

    "Cô ấy nói tiếng Croatia trôi chảy."

  • "The Croatian coast is beautiful."

    "Bờ biển Croatia rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Croatia Nước Croatia (Quốc gia ở Đông Nam Âu)
Noun Croat Người Croatia
Adjective Croatian Thuộc về Croatia (văn hóa, con người, ngôn ngữ)
Noun Croatian Tiếng Croatia

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
Xŭrvatŭ
Medieval Latin
Croātia
Middle French
Cravate
English
Croatian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Croatian' bắt nguồn từ tên tự gọi của người Croatia là 'Hrvat'. Trong tiếng Latinh thời Trung cổ, nó được chuyển thành 'Croātus'. Tên gọi này đã tồn tại hàng thế kỷ để chỉ nhóm người Nam Slav định cư tại vùng Balkan.

Mối liên hệ bất ngờ với chiếc Cà vạt

Bạn có biết từ 'cravat' (cà vạt) thực chất bắt nguồn từ 'Croat'? Vào thế kỷ 17, các kỵ binh Croatia phục vụ tại Pháp đã đeo những chiếc khăn quàng cổ độc đáo. Người Pháp rất ấn tượng và gọi chúng là 'à la croate', sau này biến âm thành 'cravate' trong tiếng Pháp và lan rộng ra toàn thế giới.

Usage Note

Khi là danh từ chỉ người, 'Croatian' dùng để chỉ người Croatia. Khi là danh từ chỉ ngôn ngữ, 'Croatian' dùng để chỉ tiếng Croatia, một trong những ngôn ngữ Slavơ Nam. Cần phân biệt với các ngôn ngữ Slavơ khác như tiếng Serbia, tiếng Bosnia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Croatian
  • Fluent speak fluent Croatian
    (nói tiếng Croatia lưu loát)
  • Standard standard Croatian
    (tiếng Croatia chuẩn (ngôn ngữ học))
Croatian + Noun
  • Coast the Croatian coast
    (vùng duyên hải Croatia)
  • Cuisine traditional Croatian cuisine
    (ẩm thực truyền thống Croatia)
  • Citizenship apply for Croatian citizenship
    (xin quốc tịch Croatia)

Idioms

  • Croatian necktie

    Cà vạt (cách gọi lịch sử/biểu tượng)

    "The modern necktie we wear today evolved from the 17th-century Croatian necktie."

    (Chiếc cà vạt hiện đại chúng ta đeo ngày nay đã phát triển từ chiếc khăn quàng cổ của người Croatia vào thế kỷ 17.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

croatian

noun
Lật mặt

Người bản địa hoặc cư dân của Croatia; ngôn ngữ Slavơ Nam được nói ở Croatia.

"He is a Croatian living in Zagreb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to learn to speak Croatian fluently.
Tôi muốn học nói tiếng Croatia một cách trôi chảy.
Phủ định
It's important not to confuse Serbian with Croatian, although they are similar.
Điều quan trọng là không nhầm lẫn tiếng Serbia với tiếng Croatia, mặc dù chúng tương tự nhau.
Nghi vấn
Why is it important to you to understand Croatian history?
Tại sao việc hiểu lịch sử Croatia lại quan trọng với bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "croatian".

Quê hương của cà vạt

Người Croatia rất tự hào về việc phát minh ra cà vạt. Ngày 18 tháng 10 hàng năm được kỷ niệm là Ngày Cà vạt tại quốc gia này, nơi mọi người thường đeo cà vạt để tôn vinh di sản văn hóa.

Văn hóa cà phê

Tại Croatia, 'đi uống cà phê' (idemo na kavu) không chỉ là uống một thức uống, mà là một nghi thức xã hội kéo dài hàng giờ đồng hồ để trò chuyện và kết nối bạn bè.