yugoslavia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A former country in Southeastern Europe that existed from 1918 to 2003 (with some territorial changes and changes in name during that period). It comprised various Slavic peoples.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia cũ ở Đông Nam Âu tồn tại từ năm 1918 đến năm 2003 (với một số thay đổi về lãnh thổ và tên gọi trong giai đoạn đó). Nó bao gồm nhiều dân tộc Slav khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather emigrated from Yugoslavia in the 1960s."
"Ông tôi đã di cư từ Yugoslavia vào những năm 1960."
-
"The breakup of Yugoslavia led to several wars in the 1990s."
"Sự tan rã của Yugoslavia đã dẫn đến một số cuộc chiến tranh vào những năm 1990."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Yugoslav | Người Nam Tư (dân tộc hoặc cư dân của Yugoslavia) |
| Adjective | Yugoslav | Thuộc về Nam Tư |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yugoslavia là một ví dụ điển hình về một quốc gia đa sắc tộc và đa văn hóa đã tan rã do căng thẳng chính trị và sắc tộc. Tên gọi 'Yugoslavia' có nghĩa là 'vùng đất của người Slavơ phía Nam'. Nó là một thuật ngữ lịch sử và địa lý, thường được sử dụng để chỉ các quốc gia kế thừa như Serbia, Croatia, Slovenia, Bosnia và Herzegovina, Montenegro và Bắc Macedonia.
Prepositions
'in Yugoslavia' chỉ vị trí địa lý. 'of Yugoslavia' chỉ thuộc tính hoặc thành phần của Yugoslavia. 'from Yugoslavia' chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Yugoslavia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
former former Yugoslavia (cựu Nam Tư)
-
socialist socialist Yugoslavia (Nam Tư xã hội chủ nghĩa)
-
unified unified Yugoslavia (Nam Tư thống nhất)
-
divided divided Yugoslavia (Nam Tư bị chia cắt)
-
break up break up Yugoslavia (chia cắt Nam Tư)
-
disintegrate disintegrate Yugoslavia (làm tan rã Nam Tư)
-
establish establish Yugoslavia (thành lập Nam Tư)
-
invade invade Yugoslavia (xâm lược Nam Tư)
Idioms
-
the former Yugoslavia
khu vực cựu Nam Tư
"The peace negotiations focused on the various states of the former Yugoslavia."
(Các cuộc đàm phán hòa bình tập trung vào các quốc gia khác nhau thuộc khu vực cựu Nam Tư.)
-
the breakup of Yugoslavia
sự tan rã của Nam Tư
"The breakup of Yugoslavia led to several conflicts in the Balkans."
(Sự tan rã của Nam Tư đã dẫn đến nhiều cuộc xung đột ở Balkan.)
-
wars in Yugoslavia
các cuộc chiến tranh ở Nam Tư
"The wars in Yugoslavia were a complex series of ethnic and political conflicts."
(Các cuộc chiến tranh ở Nam Tư là một chuỗi phức tạp các xung đột sắc tộc và chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yugoslavia
danh từMột quốc gia cũ ở Đông Nam Âu tồn tại từ năm 1918 đến năm 2003 (với một số thay đổi về lãnh thổ và tên gọi trong giai đoạn đó). Nó bao gồm nhiều dân tộc Slav khác nhau.
"My grandfather emigrated from Yugoslavia in the 1960s."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many historians were studying Yugoslavia's collapse during the late 1990s. |
Nhiều nhà sử học đã nghiên cứu sự sụp đổ của Nam Tư vào cuối những năm 1990. |
| Phủ định | The UN peacekeeping forces were not preventing the escalation of the conflict in Yugoslavia at that time. |
Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đã không ngăn chặn sự leo thang xung đột ở Nam Tư vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you planning a trip to Yugoslavia before it dissolved? |
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Nam Tư trước khi nó tan rã không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yugoslavia".
