Croatia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Nam Âu, nằm trên biển Adriatic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Croatia is a popular tourist destination."
"Croatia là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"She is planning a trip to Croatia next summer."
"Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Croatia vào mùa hè tới."
-
"Croatian cuisine is known for its seafood."
"Ẩm thực Croatia nổi tiếng với hải sản."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Croatia' được dùng để chỉ tên quốc gia. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, văn hóa, du lịch và lịch sử.
Prepositions
‘In Croatia’ dùng để chỉ vị trí địa lý. ‘To Croatia’ dùng để chỉ sự di chuyển đến Croatia. ‘From Croatia’ dùng để chỉ xuất xứ từ Croatia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Croatia (thăm Croatia)
-
travel to Croatia (du lịch đến Croatia)
-
explore Croatia (khám phá Croatia)
-
trip to Croatia (chuyến đi đến Croatia)
-
coast of Croatia (bờ biển của Croatia)
-
history of Croatia (lịch sử của Croatia)
-
in Croatia (ở tại Croatia)
-
from Croatia (đến từ Croatia)
-
across Croatia (xuyên khắp Croatia)
Idioms
-
the land of a thousand islands
'Vùng đất của ngàn hòn đảo'. Đây là một biệt danh nổi tiếng dành cho Croatia, nhằm mô tả đường bờ biển Adriatic tuyệt đẹp với vô số hòn đảo lớn nhỏ.
"This summer, we're visiting Croatia, the land of a thousand islands."
(Mùa hè này, chúng tôi sẽ đến thăm Croatia, vùng đất của ngàn hòn đảo.)
-
the Croatian checkerboard
'Bàn cờ Croatia'. Cụm từ này ám chỉ quốc huy (šahovnica) có hình ô cờ đỏ trắng của Croatia, một biểu tượng quốc gia đầy tự hào và dễ nhận biết.
"The national football team's jersey is famous for its red-and-white Croatian checkerboard pattern."
(Áo đấu của đội tuyển bóng đá quốc gia nổi tiếng với họa tiết bàn cờ Croatia màu đỏ và trắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Croatia
NounMột quốc gia ở Đông Nam Âu, nằm trên biển Adriatic.
"Croatia is a popular tourist destination."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Croatia is a beautiful country. |
Croatia là một đất nước xinh đẹp. |
| Phủ định | Croatia is not located in South America. |
Croatia không nằm ở Nam Mỹ. |
| Nghi vấn | Is Croatia a member of the European Union? |
Croatia có phải là thành viên của Liên minh Châu Âu không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Italian is more widely spoken than Croatian. |
Tiếng Ý được sử dụng rộng rãi hơn tiếng Croatia. |
| Phủ định | The Croatian coastline is not as short as some others in Europe. |
Bờ biển Croatia không ngắn bằng một số bờ biển khác ở Châu Âu. |
| Nghi vấn | Is Croatian culture the most unique in the Balkans? |
Có phải văn hóa Croatia là độc đáo nhất ở vùng Balkan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Croatia".
