(Top Banner Ad)
Croatia
B1
Noun B1 Địa lý

Croatia

UK: /krəʊˈeɪʃə/ • US: /kroʊˈeɪʃə/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Croatia Croatia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Southeast Europe, located on the Adriatic Sea.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Nam Âu, nằm trên biển Adriatic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Croatia is a popular tourist destination."

    "Croatia là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "She is planning a trip to Croatia next summer."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Croatia vào mùa hè tới."

  • "Croatian cuisine is known for its seafood."

    "Ẩm thực Croatia nổi tiếng với hải sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Croatia Nước Croatia (Crô-a-ti-a).
Noun Croat Người Croatia, người dân Croatia.
Adjective Croatian (Thuộc về) Croatia, liên quan đến Croatia, con người hoặc ngôn ngữ của nước này.
Noun Croatian Tiếng Croatia, ngôn ngữ chính thức của Croatia.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*Xъrvatъ
Serbo-Croatian
Hrvat
Medieval Latin
Croatia
English
Croatia

Tên gọi của người Croat

Tên gọi 'Croatia' (trong tiếng Croatia là Hrvatska) bắt nguồn từ tên của một bộ tộc người Slav là 'Hrvati', đã định cư tại khu vực này vào thế kỷ thứ 7. Nguồn gốc chính xác của cái tên 'Hrvat' vẫn còn là chủ đề tranh luận của các nhà sử học, với một số giả thuyết cho rằng nó có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Iran cổ, có thể mang ý nghĩa là 'người bảo vệ'.

Usage Note

Từ 'Croatia' được dùng để chỉ tên quốc gia. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, văn hóa, du lịch và lịch sử.

Prepositions

in to from

‘In Croatia’ dùng để chỉ vị trí địa lý. ‘To Croatia’ dùng để chỉ sự di chuyển đến Croatia. ‘From Croatia’ dùng để chỉ xuất xứ từ Croatia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Croatia
  • visit Croatia
    (thăm Croatia)
  • travel to Croatia
    (du lịch đến Croatia)
  • explore Croatia
    (khám phá Croatia)
Noun + Croatia
  • trip to Croatia
    (chuyến đi đến Croatia)
  • coast of Croatia
    (bờ biển của Croatia)
  • history of Croatia
    (lịch sử của Croatia)
Preposition + Croatia
  • in Croatia
    (ở tại Croatia)
  • from Croatia
    (đến từ Croatia)
  • across Croatia
    (xuyên khắp Croatia)

Idioms

  • the land of a thousand islands

    'Vùng đất của ngàn hòn đảo'. Đây là một biệt danh nổi tiếng dành cho Croatia, nhằm mô tả đường bờ biển Adriatic tuyệt đẹp với vô số hòn đảo lớn nhỏ.

    "This summer, we're visiting Croatia, the land of a thousand islands."

    (Mùa hè này, chúng tôi sẽ đến thăm Croatia, vùng đất của ngàn hòn đảo.)

  • the Croatian checkerboard

    'Bàn cờ Croatia'. Cụm từ này ám chỉ quốc huy (šahovnica) có hình ô cờ đỏ trắng của Croatia, một biểu tượng quốc gia đầy tự hào và dễ nhận biết.

    "The national football team's jersey is famous for its red-and-white Croatian checkerboard pattern."

    (Áo đấu của đội tuyển bóng đá quốc gia nổi tiếng với họa tiết bàn cờ Croatia màu đỏ và trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Croatia

Noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Nam Âu, nằm trên biển Adriatic.

"Croatia is a popular tourist destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Croatia is a beautiful country.
Croatia là một đất nước xinh đẹp.
Phủ định
Croatia is not located in South America.
Croatia không nằm ở Nam Mỹ.
Nghi vấn
Is Croatia a member of the European Union?
Croatia có phải là thành viên của Liên minh Châu Âu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Italian is more widely spoken than Croatian.
Tiếng Ý được sử dụng rộng rãi hơn tiếng Croatia.
Phủ định
The Croatian coastline is not as short as some others in Europe.
Bờ biển Croatia không ngắn bằng một số bờ biển khác ở Châu Âu.
Nghi vấn
Is Croatian culture the most unique in the Balkans?
Có phải văn hóa Croatia là độc đáo nhất ở vùng Balkan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Croatia".

Nguồn gốc của Cà vạt (The Cravat)

Cà vạt hiện đại (necktie) có nguồn gốc từ những người lính đánh thuê Croatia phục vụ tại Pháp vào thế kỷ 17. Họ đeo một dải vải quanh cổ như một phần của quân phục. Người Paris rất ngưỡng mộ và gọi nó là 'la Cravate' (nghĩa là 'người Croatia'), và nó nhanh chóng trở thành một phụ kiện thời trang nam giới phổ biến khắp châu Âu.

Chó đốm Dalmatian

Giống chó đốm Dalmatian, nổi tiếng với bộ lông trắng có đốm đen hoặc nâu độc đáo, có nguồn gốc từ vùng Dalmatia trong lịch sử, một khu vực ven biển của Croatia ngày nay. Chính cái tên của nó đã chỉ ra nguồn gốc từ Croatia.