crock-pot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electric cooking pot that cooks food slowly.
Vietnamese Meaning
Một loại nồi điện nấu ăn chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made a delicious stew in my crock-pot."
"Tôi đã nấu một món hầm ngon tuyệt trong nồi nấu chậm của mình."
-
"She uses her crock-pot to make chili every winter."
"Cô ấy dùng nồi nấu chậm để nấu món chili mỗi mùa đông."
-
"This recipe is perfect for a crock-pot because it requires low and slow cooking."
"Công thức này hoàn hảo cho nồi nấu chậm vì nó đòi hỏi nấu ở nhiệt độ thấp và chậm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crock | nồi đất, hũ sành sứ |
| Noun | crockery | đồ sành sứ nói chung |
| Verb | slow-cook | nấu chậm, hầm ở nhiệt độ thấp |
| Noun | slow cooker | nồi nấu chậm (tên gọi kỹ thuật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crock-Pot là một thương hiệu nổi tiếng của nồi nấu chậm (slow cooker). Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thông thường, "crock-pot" thường được sử dụng để chỉ chung các loại nồi nấu chậm, tương tự như cách "Kleenex" được dùng để chỉ khăn giấy. Điểm khác biệt chính của nồi nấu chậm là khả năng nấu ăn ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài, giúp thức ăn mềm và giữ được hương vị.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ "in", nó thường biểu thị việc nấu cái gì đó bên trong nồi nấu chậm. Ví dụ: "I cooked the stew in the crock-pot."
Collocations (Từ đi kèm)
-
cook cook something in a crock-pot (nấu món gì đó bằng nồi crock-pot)
-
throw throw ingredients in the crock-pot (cho nguyên liệu vào nồi crock-pot (cách nói thân mật))
-
simmer simmer all day in a crock-pot (ninh/hầm cả ngày trong nồi crock-pot)
-
recipe crock-pot recipe (công thức nấu bằng nồi crock-pot)
-
liner crock-pot liner (túi lót lòng nồi (để dễ dọn dẹp))
-
electric electric crock-pot (nồi crock-pot điện)
-
programmable programmable crock-pot (nồi crock-pot có thể lập trình/hẹn giờ)
Idioms
-
Set it and forget it
Thiết lập rồi cứ để đó (không cần trông chừng)
"The best thing about a crock-pot is that you can just set it and forget it."
(Điểm tuyệt vời nhất của nồi crock-pot là bạn chỉ cần cài đặt rồi cứ để đó.)
-
Crock-pot mentality
Tư duy 'mưa dầm thấm lâu' (thay vì vội vàng)
"In business, sometimes you need a crock-pot mentality rather than a microwave approach."
(Trong kinh doanh, đôi khi bạn cần một tư duy kiểu 'nấu chậm' hơn là phương pháp kiểu 'mì ăn liền'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crock-pot
danh từMột loại nồi điện nấu ăn chậm.
"I made a delicious stew in my crock-pot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crock-pot".
