(Top Banner Ad)
crock-pot
B1
danh từ B1 Đồ gia dụng, Nấu ăn

crock-pot

UK: /ˈkrɒk.pɒt/ • US: /ˈkrɑːk.pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

nồi nấu chậm nồi hầm điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric cooking pot that cooks food slowly.

Vietnamese Meaning

Một loại nồi điện nấu ăn chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a delicious stew in my crock-pot."

    "Tôi đã nấu một món hầm ngon tuyệt trong nồi nấu chậm của mình."

  • "She uses her crock-pot to make chili every winter."

    "Cô ấy dùng nồi nấu chậm để nấu món chili mỗi mùa đông."

  • "This recipe is perfect for a crock-pot because it requires low and slow cooking."

    "Công thức này hoàn hảo cho nồi nấu chậm vì nó đòi hỏi nấu ở nhiệt độ thấp và chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crock nồi đất, hũ sành sứ
Noun crockery đồ sành sứ nói chung
Verb slow-cook nấu chậm, hầm ở nhiệt độ thấp
Noun slow cooker nồi nấu chậm (tên gọi kỹ thuật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
krogaz
Old English
crocc
Middle English
crokke
Modern English (Trademark)
Crock-Pot

Nguồn gốc thương hiệu

Crock-pot ban đầu là một tên thương hiệu được đăng ký vào năm 1971 bởi công ty Rival Manufacturing. Nó dựa trên thiết kế 'Naxon Beanery' từ những năm 1930, một thiết bị chuyên dụng để nấu các món đậu hầm. Từ 'crock' ám chỉ chiếc lòng nồi bằng gốm/sành sứ truyền thống.

Hiện tượng danh từ hóa thương hiệu

Tương tự như 'Hao Hao' cho mì tôm ở Việt Nam, 'Crock-pot' đã trở thành một danh từ chung (genericized trademark) tại Mỹ để chỉ bất kỳ loại nồi nấu chậm (slow cooker) nào, bất kể thương hiệu.

Usage Note

Crock-Pot là một thương hiệu nổi tiếng của nồi nấu chậm (slow cooker). Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thông thường, "crock-pot" thường được sử dụng để chỉ chung các loại nồi nấu chậm, tương tự như cách "Kleenex" được dùng để chỉ khăn giấy. Điểm khác biệt chính của nồi nấu chậm là khả năng nấu ăn ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài, giúp thức ăn mềm và giữ được hương vị.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ "in", nó thường biểu thị việc nấu cái gì đó bên trong nồi nấu chậm. Ví dụ: "I cooked the stew in the crock-pot."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crock-pot
  • cook cook something in a crock-pot
    (nấu món gì đó bằng nồi crock-pot)
  • throw throw ingredients in the crock-pot
    (cho nguyên liệu vào nồi crock-pot (cách nói thân mật))
  • simmer simmer all day in a crock-pot
    (ninh/hầm cả ngày trong nồi crock-pot)
Noun + crock-pot
  • recipe crock-pot recipe
    (công thức nấu bằng nồi crock-pot)
  • liner crock-pot liner
    (túi lót lòng nồi (để dễ dọn dẹp))
Adjective + crock-pot
  • electric electric crock-pot
    (nồi crock-pot điện)
  • programmable programmable crock-pot
    (nồi crock-pot có thể lập trình/hẹn giờ)

Idioms

  • Set it and forget it

    Thiết lập rồi cứ để đó (không cần trông chừng)

    "The best thing about a crock-pot is that you can just set it and forget it."

    (Điểm tuyệt vời nhất của nồi crock-pot là bạn chỉ cần cài đặt rồi cứ để đó.)

  • Crock-pot mentality

    Tư duy 'mưa dầm thấm lâu' (thay vì vội vàng)

    "In business, sometimes you need a crock-pot mentality rather than a microwave approach."

    (Trong kinh doanh, đôi khi bạn cần một tư duy kiểu 'nấu chậm' hơn là phương pháp kiểu 'mì ăn liền'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crock-pot

danh từ
Lật mặt

Một loại nồi điện nấu ăn chậm.

"I made a delicious stew in my crock-pot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crock-pot".

Văn hóa của người bận rộn

Crock-pot là biểu tượng của các gia đình Mỹ có cả bố và mẹ đều đi làm. Họ sẽ chuẩn bị nguyên liệu từ sáng sớm, cho vào nồi, và khi đi làm về vào buổi tối, bữa ăn nóng hổi đã sẵn sàng.

Tiệc Potluck và Crock-pot

Trong các buổi tiệc potluck (tiệc đóng góp món ăn), nồi crock-pot cực kỳ phổ biến vì nó có khả năng giữ nhiệt tốt và dễ dàng vận chuyển từ nhà đến nơi tổ chức tiệc.