(Top Banner Ad)
instant pot
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng, Nấu ăn

instant pot

UK: /ˈɪnstənt pɒt/ • US: /ˈɪnstənt pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

nồi áp suất điện đa năng nồi instant pot (thường dùng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric multi-cooker that combines the functions of a pressure cooker, slow cooker, rice cooker, steamer, sauté pan, yogurt maker, and warmer.

Vietnamese Meaning

Một loại nồi điện đa năng kết hợp các chức năng của nồi áp suất, nồi nấu chậm, nồi cơm điện, nồi hấp, chảo xào, máy làm sữa chua và máy giữ ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made chili in my Instant Pot last night."

    "Tôi đã nấu món chili trong nồi Instant Pot của tôi tối qua."

  • "The Instant Pot is a convenient way to cook meals quickly."

    "Nồi Instant Pot là một cách tiện lợi để nấu các bữa ăn một cách nhanh chóng."

  • "She uses her Instant Pot almost every day."

    "Cô ấy sử dụng nồi Instant Pot của mình gần như mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instant khoảnh khắc, ngay lập tức
Noun pot nồi
Adjective instantaneous tức thời, ngay lập tức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

English
instant
English
pot
English
instant pot

Sự ra đời của Instant Pot

Instant Pot trở nên phổ biến vào đầu những năm 2010 như một thiết bị đa năng giúp nấu ăn nhanh chóng và tiện lợi. Nó nhanh chóng được yêu thích vì khả năng thay thế nhiều thiết bị nấu nướng khác, giúp tiết kiệm không gian và thời gian cho người dùng.

Usage Note

''Instant Pot'' là một thương hiệu cụ thể, nhưng nó đã trở nên phổ biến đến mức thường được sử dụng để chỉ bất kỳ nồi điện đa năng nào, tương tự như cách 'Kleenex' được sử dụng cho khăn giấy.

Prepositions

in with

''In'' thường được dùng để chỉ việc nấu cái gì đó trong nồi (e.g., 'I cooked the chicken in the Instant Pot'). ''With'' thường được dùng để chỉ việc sử dụng nồi để làm gì đó (e.g., 'She made yogurt with her Instant Pot').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instant pot
  • new new instant pot
    (nồi áp suất mới)
  • electric electric instant pot
    (nồi áp suất điện)
  • digital digital instant pot
    (nồi áp suất điện tử)
Verb + instant pot
  • use use an instant pot
    (sử dụng nồi áp suất)
  • cook cook in an instant pot
    (nấu ăn trong nồi áp suất)
  • clean clean the instant pot
    (làm sạch nồi áp suất)

Idioms

  • Life is not an instant pot

    Cuộc sống không phải là một cái gì đó có thể hoàn thành nhanh chóng và dễ dàng. Cần thời gian và nỗ lực để đạt được thành công.

    "Building a successful business takes time and dedication. Life is not an instant pot."

    (Xây dựng một doanh nghiệp thành công cần thời gian và sự cống hiến. Cuộc sống không phải là một cái gì đó có thể hoàn thành nhanh chóng và dễ dàng.)

  • Instant gratification

    Sự thỏa mãn tức thời, cảm giác hài lòng ngay lập tức mà không cần chờ đợi hoặc nỗ lực nhiều.

    "Many people seek instant gratification through social media."

    (Nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn tức thời thông qua mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant pot

danh từ
Lật mặt

Một loại nồi điện đa năng kết hợp các chức năng của nồi áp suất, nồi nấu chậm, nồi cơm điện, nồi hấp, chảo xào, máy làm sữa chua và máy giữ ấm.

"I made chili in my Instant Pot last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy an instant pot, you will cook meals faster.
Nếu bạn mua một nồi áp suất điện, bạn sẽ nấu các bữa ăn nhanh hơn.
Phủ định
If you don't clean your instant pot regularly, it will smell bad.
Nếu bạn không vệ sinh nồi áp suất điện thường xuyên, nó sẽ có mùi khó chịu.
Nghi vấn
Will you use an instant pot more if you learn new recipes?
Bạn sẽ sử dụng nồi áp suất điện nhiều hơn nếu bạn học các công thức nấu ăn mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant pot".

Sự tiện lợi trong nấu ăn hiện đại

Instant Pot thể hiện xu hướng tìm kiếm sự tiện lợi và nhanh chóng trong cuộc sống hiện đại. Nó giúp các gia đình bận rộn có thể chuẩn bị những bữa ăn ngon và lành mạnh một cách dễ dàng.

Văn hóa nấu ăn tại nhà

Instant Pot đã góp phần thúc đẩy văn hóa nấu ăn tại nhà, khi mọi người có thể tự tay chế biến các món ăn yêu thích thay vì phải ăn ngoài thường xuyên.