instant pot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electric multi-cooker that combines the functions of a pressure cooker, slow cooker, rice cooker, steamer, sauté pan, yogurt maker, and warmer.
Vietnamese Meaning
Một loại nồi điện đa năng kết hợp các chức năng của nồi áp suất, nồi nấu chậm, nồi cơm điện, nồi hấp, chảo xào, máy làm sữa chua và máy giữ ấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made chili in my Instant Pot last night."
"Tôi đã nấu món chili trong nồi Instant Pot của tôi tối qua."
-
"The Instant Pot is a convenient way to cook meals quickly."
"Nồi Instant Pot là một cách tiện lợi để nấu các bữa ăn một cách nhanh chóng."
-
"She uses her Instant Pot almost every day."
"Cô ấy sử dụng nồi Instant Pot của mình gần như mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instant | khoảnh khắc, ngay lập tức |
| Noun | pot | nồi |
| Adjective | instantaneous | tức thời, ngay lập tức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Instant Pot'' là một thương hiệu cụ thể, nhưng nó đã trở nên phổ biến đến mức thường được sử dụng để chỉ bất kỳ nồi điện đa năng nào, tương tự như cách 'Kleenex' được sử dụng cho khăn giấy.
Prepositions
''In'' thường được dùng để chỉ việc nấu cái gì đó trong nồi (e.g., 'I cooked the chicken in the Instant Pot'). ''With'' thường được dùng để chỉ việc sử dụng nồi để làm gì đó (e.g., 'She made yogurt with her Instant Pot').
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new instant pot (nồi áp suất mới)
-
electric electric instant pot (nồi áp suất điện)
-
digital digital instant pot (nồi áp suất điện tử)
-
use use an instant pot (sử dụng nồi áp suất)
-
cook cook in an instant pot (nấu ăn trong nồi áp suất)
-
clean clean the instant pot (làm sạch nồi áp suất)
Idioms
-
Life is not an instant pot
Cuộc sống không phải là một cái gì đó có thể hoàn thành nhanh chóng và dễ dàng. Cần thời gian và nỗ lực để đạt được thành công.
"Building a successful business takes time and dedication. Life is not an instant pot."
(Xây dựng một doanh nghiệp thành công cần thời gian và sự cống hiến. Cuộc sống không phải là một cái gì đó có thể hoàn thành nhanh chóng và dễ dàng.)
-
Instant gratification
Sự thỏa mãn tức thời, cảm giác hài lòng ngay lập tức mà không cần chờ đợi hoặc nỗ lực nhiều.
"Many people seek instant gratification through social media."
(Nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn tức thời thông qua mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instant pot
danh từMột loại nồi điện đa năng kết hợp các chức năng của nồi áp suất, nồi nấu chậm, nồi cơm điện, nồi hấp, chảo xào, máy làm sữa chua và máy giữ ấm.
"I made chili in my Instant Pot last night."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy an instant pot, you will cook meals faster. |
Nếu bạn mua một nồi áp suất điện, bạn sẽ nấu các bữa ăn nhanh hơn. |
| Phủ định | If you don't clean your instant pot regularly, it will smell bad. |
Nếu bạn không vệ sinh nồi áp suất điện thường xuyên, nó sẽ có mùi khó chịu. |
| Nghi vấn | Will you use an instant pot more if you learn new recipes? |
Bạn sẽ sử dụng nồi áp suất điện nhiều hơn nếu bạn học các công thức nấu ăn mới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant pot".
