(Top Banner Ad)
crohn's disease
C1
Danh từ C1 Y học

crohn's disease

UK: /krəʊnz dɪˈziːz/ • US: /kroʊnz dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh Crohn bệnh viêm ruột Crohn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic inflammatory bowel disease that affects the lining of the digestive tract.

Vietnamese Meaning

Một bệnh viêm ruột mãn tính ảnh hưởng đến niêm mạc của đường tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crohn's disease can cause abdominal pain, diarrhea, and weight loss."

    "Bệnh Crohn có thể gây ra đau bụng, tiêu chảy và giảm cân."

  • "She was diagnosed with Crohn's disease at the age of 25."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh Crohn ở tuổi 25."

  • "Treatment for Crohn's disease may involve medication and/or surgery."

    "Điều trị bệnh Crohn có thể bao gồm thuốc và/hoặc phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Crohn's disease Bệnh Crohn, một loại bệnh viêm ruột mãn tính.
Noun (informal) Crohnie Người mắc bệnh Crohn (một từ lóng thân mật được cộng đồng bệnh nhân sử dụng).
Adjective Crohn's Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh Crohn (ví dụ: a Crohn's flare-up - một đợt bùng phát của bệnh Crohn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German (Surname)
Krohn/Kron
English (Eponym)
Crohn's disease

Căn bệnh mang tên bác sĩ Crohn

Bệnh Crohn được đặt theo tên của bác sĩ tiêu hóa người Mỹ, Burrill Bernard Crohn. Vào năm 1932, ông cùng hai đồng nghiệp đã trình bày một bài báo mô tả chi tiết về tình trạng viêm ruột này. Mặc dù ông muốn gọi nó là "viêm hồi tràng giai đoạn cuối" (terminal ileitis), cộng đồng y khoa đã bắt đầu gọi nó là "bệnh Crohn" để vinh danh những đóng góp quan trọng của ông. Đây là một ví dụ về một 'eponym' (thuật ngữ đặt theo tên người) trong y học.

Usage Note

Crohn's disease là một bệnh tự miễn, gây viêm mãn tính ở đường tiêu hóa. Bệnh này có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa, từ miệng đến hậu môn, nhưng phổ biến nhất là ở hồi tràng (phần cuối của ruột non) và đại tràng. Không nên nhầm lẫn với viêm loét đại tràng (ulcerative colitis), một bệnh viêm ruột khác chỉ ảnh hưởng đến đại tràng và trực tràng.

Prepositions

of with in

* **of:** Thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'diagnosis of Crohn's disease').
* **with:** Thường dùng để mô tả người hoặc vật đang mắc bệnh (ví dụ: 'patients with Crohn's disease').
* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí, thường đề cập đến nghiên cứu hoặc các bài báo khoa học (ví dụ: 'research in Crohn's disease').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Crohn's disease
  • diagnose Crohn's disease
    (chẩn đoán bệnh Crohn)
  • treat Crohn's disease
    (điều trị bệnh Crohn)
  • suffer from Crohn's disease
    (mắc bệnh Crohn / khổ sở vì bệnh Crohn)
  • manage Crohn's disease
    (kiểm soát bệnh Crohn)
Adjective + Crohn's disease
  • severe Crohn's disease
    (bệnh Crohn thể nặng)
  • mild Crohn's disease
    (bệnh Crohn thể nhẹ)
  • active Crohn's disease
    (bệnh Crohn đang trong giai đoạn hoạt động/bùng phát)
Noun + Crohn's disease
  • symptoms of Crohn's disease
    (các triệu chứng của bệnh Crohn)
  • a diagnosis of Crohn's disease
    (một chẩn đoán mắc bệnh Crohn)
  • treatment for Crohn's disease
    (phương pháp điều trị cho bệnh Crohn)

Idioms

  • living with Crohn's disease

    Sống chung với bệnh Crohn (đối mặt và xoay xở với những thách thức hàng ngày của căn bệnh mãn tính này).

    "Her popular blog offers tips and support for people living with Crohn's disease."

    (Blog nổi tiếng của cô ấy cung cấp các mẹo và sự hỗ trợ cho những người đang sống chung với bệnh Crohn.)

  • a Crohn's flare-up

    Một đợt bùng phát bệnh Crohn (giai đoạn các triệu chứng của bệnh đột ngột trở nên tồi tệ hơn).

    "He had to take time off work because he was having a bad Crohn's flare-up."

    (Anh ấy phải nghỉ làm một thời gian vì đang trải qua một đợt bùng phát bệnh Crohn rất tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crohn's disease

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh viêm ruột mãn tính ảnh hưởng đến niêm mạc của đường tiêu hóa.

"Crohn's disease can cause abdominal pain, diarrhea, and weight loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Crohn's disease is a chronic inflammatory bowel disease that affects the digestive tract.
Bệnh Crohn là một bệnh viêm ruột mãn tính ảnh hưởng đến đường tiêu hóa.
Phủ định
There is no cure for Crohn's disease, but treatments can help manage the symptoms.
Không có cách chữa trị bệnh Crohn, nhưng các phương pháp điều trị có thể giúp kiểm soát các triệu chứng.
Nghi vấn
Is Crohn's disease an autoimmune disorder?
Bệnh Crohn có phải là một rối loạn tự miễn dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crohn's disease".

Căn bệnh "Vô hình"

Bệnh Crohn thường được gọi là "căn bệnh vô hình" (invisible illness). Lý do là vì người bệnh có thể trông hoàn toàn khỏe mạnh ở bên ngoài, nhưng bên trong họ lại đang phải chịu đựng những triệu chứng đau đớn và suy nhược. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu thông cảm từ xã hội khi người khác không nhận ra họ đang bị bệnh nặng.

Dải Ruy Băng Màu Tím

Trong văn hóa phương Tây, nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe sử dụng ruy băng màu làm biểu tượng. Đối với bệnh Crohn và viêm loét đại tràng (IBD), biểu tượng là một dải ruy băng màu tím. Màu tím được dùng để thể hiện sự ủng hộ cho bệnh nhân và nâng cao nhận thức của cộng đồng về những căn bệnh này.