crone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An old woman who is thin or ugly.
Vietnamese Meaning
Một bà già gầy gò và xấu xí, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc đáng sợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers feared the crone who lived in the woods."
"Dân làng sợ hãi bà già sống trong rừng."
-
"The crone cackled menacingly as she stirred her cauldron."
"Bà già phù thủy cười the thé một cách đáng sợ khi bà ta khuấy cái vạc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crone | mụ già (xấu xí, khó chịu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crone' thường mang ý nghĩa miệt thị, gợi nhớ đến hình ảnh một bà già xấu xí, nhăn nheo, có thể liên quan đến ma thuật hoặc những điều xấu xa. Nó thường được sử dụng trong văn học, truyện cổ tích hoặc các tác phẩm mang tính huyền bí. Sắc thái của 'crone' mạnh hơn so với 'old woman' thông thường, vì nó mang hàm ý về vẻ ngoài đáng ghê tởm và đôi khi là sự độc ác. Không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường trừ khi bạn muốn cố ý gây xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hag-like hag-like crone (mụ già giống phù thủy)
-
evil evil crone (mụ già độc ác)
-
ancient ancient crone (mụ già cổ quái)
-
encounter encounter a crone (gặp một mụ già)
-
depict depict a crone (miêu tả một mụ già)
-
transform into transform into a crone (biến thành một mụ già)
Idioms
-
old crone
mụ già (nhấn mạnh sự già nua và khó chịu)
"The villagers whispered about the old crone who lived in the woods."
(Dân làng thì thầm về mụ già sống trong rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crone
nounMột bà già gầy gò và xấu xí, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc đáng sợ.
"The villagers feared the crone who lived in the woods."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she was just a crone in the eyes of many, she possessed wisdom that could guide kingdoms. |
Mặc dù bà chỉ là một bà lão trong mắt nhiều người, bà sở hữu sự khôn ngoan có thể dẫn dắt cả vương quốc. |
| Phủ định | Unless you understand her history, you shouldn't dismiss her merely as a crone. |
Trừ khi bạn hiểu được lịch sử của bà, bạn không nên coi thường bà chỉ là một bà lão. |
| Nghi vấn | Even though she appears to be a crone, could she actually be a powerful sorceress in disguise? |
Mặc dù bà ấy trông có vẻ là một bà lão, liệu bà ấy có thực sự là một nữ phù thủy quyền năng đang cải trang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crone".
