(Top Banner Ad)
crone
C1
noun C1 Văn hóa, Văn học, Xã hội

crone

UK: /krəʊn/ • US: /kroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

mụ phù thủy già bà già gầy gò xấu xí bà lão
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An old woman who is thin or ugly.

Vietnamese Meaning

Một bà già gầy gò và xấu xí, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc đáng sợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers feared the crone who lived in the woods."

    "Dân làng sợ hãi bà già sống trong rừng."

  • "The crone cackled menacingly as she stirred her cauldron."

    "Bà già phù thủy cười the thé một cách đáng sợ khi bà ta khuấy cái vạc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crone mụ già (xấu xí, khó chịu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Văn học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kranō
Old English
cron, crone

Nguồn gốc từ 'kranō'

Từ 'crone' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *kranō, có nghĩa là 'người phụ nữ lớn tuổi'. Ban đầu, nó không mang nghĩa tiêu cực như ngày nay, mà chỉ đơn giản là chỉ một người phụ nữ đã qua tuổi sinh đẻ. Dần dần, với sự thay đổi của văn hóa và xã hội, từ này mang ý nghĩa xấu, ám chỉ những bà già xấu xí, khó tính và có thể độc ác.

Usage Note

Từ 'crone' thường mang ý nghĩa miệt thị, gợi nhớ đến hình ảnh một bà già xấu xí, nhăn nheo, có thể liên quan đến ma thuật hoặc những điều xấu xa. Nó thường được sử dụng trong văn học, truyện cổ tích hoặc các tác phẩm mang tính huyền bí. Sắc thái của 'crone' mạnh hơn so với 'old woman' thông thường, vì nó mang hàm ý về vẻ ngoài đáng ghê tởm và đôi khi là sự độc ác. Không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường trừ khi bạn muốn cố ý gây xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crone
  • hag-like hag-like crone
    (mụ già giống phù thủy)
  • evil evil crone
    (mụ già độc ác)
  • ancient ancient crone
    (mụ già cổ quái)
Verb + crone
  • encounter encounter a crone
    (gặp một mụ già)
  • depict depict a crone
    (miêu tả một mụ già)
  • transform into transform into a crone
    (biến thành một mụ già)

Idioms

  • old crone

    mụ già (nhấn mạnh sự già nua và khó chịu)

    "The villagers whispered about the old crone who lived in the woods."

    (Dân làng thì thầm về mụ già sống trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crone

noun
Lật mặt

Một bà già gầy gò và xấu xí, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc đáng sợ.

"The villagers feared the crone who lived in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was just a crone in the eyes of many, she possessed wisdom that could guide kingdoms.
Mặc dù bà chỉ là một bà lão trong mắt nhiều người, bà sở hữu sự khôn ngoan có thể dẫn dắt cả vương quốc.
Phủ định
Unless you understand her history, you shouldn't dismiss her merely as a crone.
Trừ khi bạn hiểu được lịch sử của bà, bạn không nên coi thường bà chỉ là một bà lão.
Nghi vấn
Even though she appears to be a crone, could she actually be a powerful sorceress in disguise?
Mặc dù bà ấy trông có vẻ là một bà lão, liệu bà ấy có thực sự là một nữ phù thủy quyền năng đang cải trang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crone".

Hình tượng mụ phù thủy trong văn hóa phương Tây

Hình ảnh 'crone' thường gắn liền với hình tượng mụ phù thủy trong các câu chuyện cổ tích và thần thoại phương Tây. Những mụ phù thủy này thường được miêu tả là những bà già xấu xí, có phép thuật và thường gây ra những điều xấu xa. Đây là một phần quan trọng trong việc hình thành nên ý nghĩa tiêu cực của từ 'crone'.