old woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ lớn tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old woman sat on the park bench, feeding the pigeons."
"Bà lão ngồi trên ghế đá công viên, cho chim bồ câu ăn."
-
"My grandmother is a wise old woman."
"Bà tôi là một người phụ nữ lớn tuổi thông thái."
-
"The old woman needed help crossing the street."
"Bà lão cần giúp đỡ để băng qua đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'old woman' có thể mang sắc thái trung tính, nhưng đôi khi cũng có thể mang tính miệt thị, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. Cần cẩn trọng khi sử dụng, đặc biệt khi nói về một người cụ thể. Nên cân nhắc sử dụng các cụm từ lịch sự hơn như 'elderly woman' hoặc 'senior woman' để tránh gây khó chịu. So với 'elderly woman' hoặc 'senior woman', 'old woman' ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frail a frail old woman (một bà cụ yếu ớt)
-
wise a wise old woman (một bà cụ thông thái)
-
little a little old woman (một bà cụ nhỏ bé)
-
sweet a sweet old woman (một bà cụ tốt bụng/hiền lành)
-
help to help an old woman (giúp đỡ một bà cụ)
-
respect to respect an old woman (tôn trọng một bà cụ)
-
talk to to talk to an old woman (nói chuyện với một bà cụ)
Idioms
-
my old woman
Vợ tôi / Mẹ tôi (cách gọi thân mật, hơi cũ, thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
"I told my old woman I'd be home by ten."
(Tôi nói với vợ/mẹ tôi là tôi sẽ về nhà trước 10 giờ.)
-
stop being such an old woman
Đừng yếu đuối/nhát gan như vậy nữa (chỉ người đàn ông bị coi là yếu đuối, hay than vãn)
"Stop being such an old woman and deal with it!"
(Đừng có yếu đuối như vậy nữa và giải quyết đi!)
-
old wives' tale
Chuyện mê tín dị đoan, chuyện nhảm nhí (một niềm tin truyền thống phổ biến, thường không dựa trên sự thật, thường được truyền miệng bởi phụ nữ lớn tuổi)
"My grandmother always said eating carrots helps you see in the dark, but that's just an old wives' tale."
(Bà tôi luôn nói ăn cà rốt giúp nhìn rõ trong bóng tối, nhưng đó chỉ là một câu chuyện mê tín vớ vẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old woman
Danh từMột người phụ nữ lớn tuổi.
"The old woman sat on the park bench, feeding the pigeons."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old woman".
