(Top Banner Ad)
old woman
A2
Danh từ A2 Tổng quát

old woman

UK: /əʊld ˈwʊmən/ • US: /oʊld ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

bà lão người phụ nữ lớn tuổi bô lão
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elderly female human being.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ lớn tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old woman sat on the park bench, feeding the pigeons."

    "Bà lão ngồi trên ghế đá công viên, cho chim bồ câu ăn."

  • "My grandmother is a wise old woman."

    "Bà tôi là một người phụ nữ lớn tuổi thông thái."

  • "The old woman needed help crossing the street."

    "Bà lão cần giúp đỡ để băng qua đường."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald wīfmann
Middle English
old wimman
English
old woman

Nguồn gốc của 'old' và 'woman'

Từ 'old' trong tiếng Anh cổ là 'eald', có nghĩa là 'đã trưởng thành, được nuôi dưỡng'. Từ 'woman' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wīfmann', ghép từ 'wīf' (người phụ nữ, vợ) và 'mann' (con người, người). Ban đầu, 'mann' không chỉ giới tính, vì vậy 'wīfmann' có thể hiểu là 'người phụ nữ' hay 'người vợ'.

Usage Note

Cụm từ 'old woman' có thể mang sắc thái trung tính, nhưng đôi khi cũng có thể mang tính miệt thị, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. Cần cẩn trọng khi sử dụng, đặc biệt khi nói về một người cụ thể. Nên cân nhắc sử dụng các cụm từ lịch sự hơn như 'elderly woman' hoặc 'senior woman' để tránh gây khó chịu. So với 'elderly woman' hoặc 'senior woman', 'old woman' ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old woman
  • frail a frail old woman
    (một bà cụ yếu ớt)
  • wise a wise old woman
    (một bà cụ thông thái)
  • little a little old woman
    (một bà cụ nhỏ bé)
  • sweet a sweet old woman
    (một bà cụ tốt bụng/hiền lành)
Verb + old woman
  • help to help an old woman
    (giúp đỡ một bà cụ)
  • respect to respect an old woman
    (tôn trọng một bà cụ)
  • talk to to talk to an old woman
    (nói chuyện với một bà cụ)

Idioms

  • my old woman

    Vợ tôi / Mẹ tôi (cách gọi thân mật, hơi cũ, thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

    "I told my old woman I'd be home by ten."

    (Tôi nói với vợ/mẹ tôi là tôi sẽ về nhà trước 10 giờ.)

  • stop being such an old woman

    Đừng yếu đuối/nhát gan như vậy nữa (chỉ người đàn ông bị coi là yếu đuối, hay than vãn)

    "Stop being such an old woman and deal with it!"

    (Đừng có yếu đuối như vậy nữa và giải quyết đi!)

  • old wives' tale

    Chuyện mê tín dị đoan, chuyện nhảm nhí (một niềm tin truyền thống phổ biến, thường không dựa trên sự thật, thường được truyền miệng bởi phụ nữ lớn tuổi)

    "My grandmother always said eating carrots helps you see in the dark, but that's just an old wives' tale."

    (Bà tôi luôn nói ăn cà rốt giúp nhìn rõ trong bóng tối, nhưng đó chỉ là một câu chuyện mê tín vớ vẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old woman

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ lớn tuổi.

"The old woman sat on the park bench, feeding the pigeons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old woman".

Sự khác biệt trong sắc thái văn hóa

Trong tiếng Anh, cụm từ 'old woman' thường mang tính mô tả trực tiếp hoặc trung lập, đôi khi có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc thiếu trang trọng trong một số ngữ cảnh. Điều này khác với tiếng Việt, nơi cụm từ 'bà cụ' thường mang hàm ý tôn kính và trang trọng hơn nhiều. Tuy nhiên, 'an old woman' cũng có thể được dùng một cách trìu mến ('a sweet old woman') hoặc chỉ đơn thuần mô tả người lớn tuổi.

Hình tượng trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian phương Tây, hình tượng 'old woman' xuất hiện đa dạng: từ bà tiên đỡ đầu tốt bụng (fairy godmother), bà phù thủy độc ác (witch), đến những bà già thông thái ẩn dật (wise crone). Một ví dụ nổi tiếng là câu chuyện cổ tích thiếu nhi 'The Old Woman Who Lived in a Shoe' (Bà cụ sống trong chiếc giày).