(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ old woman
A2

old woman

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bà lão người phụ nữ lớn tuổi bô lão
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Old woman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người phụ nữ lớn tuổi.

Definition (English Meaning)

An elderly female human being.

Ví dụ Thực tế với 'Old woman'

  • "The old woman sat on the park bench, feeding the pigeons."

    "Bà lão ngồi trên ghế đá công viên, cho chim bồ câu ăn."

  • "My grandmother is a wise old woman."

    "Bà tôi là một người phụ nữ lớn tuổi thông thái."

  • "The old woman needed help crossing the street."

    "Bà lão cần giúp đỡ để băng qua đường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Old woman'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: woman
  • Adjective: old
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

elderly woman(người phụ nữ lớn tuổi)
senior woman(người phụ nữ cao tuổi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Old woman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'old woman' có thể mang sắc thái trung tính, nhưng đôi khi cũng có thể mang tính miệt thị, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. Cần cẩn trọng khi sử dụng, đặc biệt khi nói về một người cụ thể. Nên cân nhắc sử dụng các cụm từ lịch sự hơn như 'elderly woman' hoặc 'senior woman' để tránh gây khó chịu. So với 'elderly woman' hoặc 'senior woman', 'old woman' ít trang trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Old woman'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)