old woman
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Old woman'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người phụ nữ lớn tuổi.
Ví dụ Thực tế với 'Old woman'
-
"The old woman sat on the park bench, feeding the pigeons."
"Bà lão ngồi trên ghế đá công viên, cho chim bồ câu ăn."
-
"My grandmother is a wise old woman."
"Bà tôi là một người phụ nữ lớn tuổi thông thái."
-
"The old woman needed help crossing the street."
"Bà lão cần giúp đỡ để băng qua đường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Old woman'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: woman
- Adjective: old
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Old woman'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'old woman' có thể mang sắc thái trung tính, nhưng đôi khi cũng có thể mang tính miệt thị, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. Cần cẩn trọng khi sử dụng, đặc biệt khi nói về một người cụ thể. Nên cân nhắc sử dụng các cụm từ lịch sự hơn như 'elderly woman' hoặc 'senior woman' để tránh gây khó chịu. So với 'elderly woman' hoặc 'senior woman', 'old woman' ít trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Old woman'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.