(Top Banner Ad)
witch
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn hóa dân gian, Tôn giáo (tín ngưỡng)

witch

UK: /wɪtʃ/ • US: /wɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phù thủy mụ phù thủy bà phù thủy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman thought to have magic powers, especially evil ones, popularly depicted as wearing a black cloak and pointed hat and flying on a broomstick.

Vietnamese Meaning

Phù thủy, mụ phù thủy, người đàn bà bị cho là có sức mạnh phép thuật, đặc biệt là sức mạnh xấu xa, thường được miêu tả là mặc áo choàng đen, đội mũ nhọn và bay trên chổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers feared the witch who lived in the woods."

    "Dân làng sợ mụ phù thủy sống trong rừng."

  • "Many fairy tales feature a wicked witch."

    "Nhiều câu chuyện cổ tích có một mụ phù thủy độc ác."

  • "She dressed up as a witch for Halloween."

    "Cô ấy hóa trang thành phù thủy cho lễ Halloween."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun witchcraft Phép thuật, ma thuật, bùa chú (thường là ma thuật đen)
Adjective witchy Có vẻ phù thủy, ma quái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn hóa dân gian, Tôn giáo (tín ngưỡng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wikkjaz
Old English
wicca

Nguồn gốc của 'witch'

Từ 'witch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wicca', có nghĩa là 'nam phù thủy'. Ban đầu, nó được dùng cho cả nam và nữ, nhưng sau này chủ yếu được dùng để chỉ phụ nữ có khả năng phép thuật. Niềm tin vào phù thủy đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử, và hình ảnh của phù thủy đã thay đổi qua nhiều thế kỷ, từ những người chữa bệnh bằng thảo dược đến những nhân vật đáng sợ trong truyện cổ tích.

Usage Note

Từ "witch" thường mang nghĩa tiêu cực, gắn liền với ma thuật đen, tà thuật và sự độc ác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh hiện đại (ví dụ: Wicca), nó có thể mang ý nghĩa tích cực hơn, liên quan đến những người thực hành các tôn giáo Pagan và sử dụng ma thuật tự nhiên.

Prepositions

of as

"Witch of": dùng để chỉ người đến từ một vùng đất cụ thể hoặc nổi tiếng vì một điều gì đó. Ví dụ: "The Witch of Endor". "Witch as": sử dụng để mô tả ai đó bị xem là phù thủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + witch
  • evil evil witch
    (phù thủy độc ác)
  • wicked wicked witch
    (phù thủy gian ác)
  • good good witch
    (phù thủy tốt bụng)
Verb + witch
  • hunt hunt witches
    (săn phù thủy)
  • burn burn a witch
    (thiêu sống một phù thủy)
  • curse curse a witch
    (nguyền rủa một phù thủy)

Idioms

  • witch hunt

    cuộc săn phù thủy (nghĩa bóng: cuộc đàn áp, truy lùng vô cớ)

    "The investigation felt like a witch hunt."

    (Cuộc điều tra có cảm giác như một cuộc săn phù thủy.)

  • witching hour

    giờ phù thủy (nửa đêm, thời gian được cho là khi ma quỷ hoạt động mạnh nhất)

    "I can't sleep during the witching hour."

    (Tôi không thể ngủ vào giờ phù thủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

witch

Danh từ
Lật mặt

Phù thủy, mụ phù thủy, người đàn bà bị cho là có sức mạnh phép thuật, đặc biệt là sức mạnh xấu xa, thường được miêu tả là mặc áo choàng đen, đội mũ nhọn và bay trên chổi.

"The villagers feared the witch who lived in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "witch".

Halloween và Phù Thủy

Hình ảnh phù thủy thường gắn liền với lễ Halloween ở phương Tây. Trong các câu chuyện và phim ảnh, phù thủy thường cưỡi chổi, mặc áo choàng đen và đội mũ nhọn, pha chế thuốc độc và thực hiện các phép thuật đen tối.

Salem Witch Trials

Vụ án phù thủy Salem là một sự kiện lịch sử nổi tiếng ở Mỹ vào thế kỷ 17, khi nhiều người vô tội bị buộc tội là phù thủy và bị hành quyết. Vụ án này là một lời nhắc nhở về sự nguy hiểm của sự cuồng tín và nỗi sợ hãi vô căn cứ.