witch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman thought to have magic powers, especially evil ones, popularly depicted as wearing a black cloak and pointed hat and flying on a broomstick.
Vietnamese Meaning
Phù thủy, mụ phù thủy, người đàn bà bị cho là có sức mạnh phép thuật, đặc biệt là sức mạnh xấu xa, thường được miêu tả là mặc áo choàng đen, đội mũ nhọn và bay trên chổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers feared the witch who lived in the woods."
"Dân làng sợ mụ phù thủy sống trong rừng."
-
"Many fairy tales feature a wicked witch."
"Nhiều câu chuyện cổ tích có một mụ phù thủy độc ác."
-
"She dressed up as a witch for Halloween."
"Cô ấy hóa trang thành phù thủy cho lễ Halloween."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | witchcraft | Phép thuật, ma thuật, bùa chú (thường là ma thuật đen) |
| Adjective | witchy | Có vẻ phù thủy, ma quái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "witch" thường mang nghĩa tiêu cực, gắn liền với ma thuật đen, tà thuật và sự độc ác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh hiện đại (ví dụ: Wicca), nó có thể mang ý nghĩa tích cực hơn, liên quan đến những người thực hành các tôn giáo Pagan và sử dụng ma thuật tự nhiên.
Prepositions
"Witch of": dùng để chỉ người đến từ một vùng đất cụ thể hoặc nổi tiếng vì một điều gì đó. Ví dụ: "The Witch of Endor". "Witch as": sử dụng để mô tả ai đó bị xem là phù thủy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
evil evil witch (phù thủy độc ác)
-
wicked wicked witch (phù thủy gian ác)
-
good good witch (phù thủy tốt bụng)
-
hunt hunt witches (săn phù thủy)
-
burn burn a witch (thiêu sống một phù thủy)
-
curse curse a witch (nguyền rủa một phù thủy)
Idioms
-
witch hunt
cuộc săn phù thủy (nghĩa bóng: cuộc đàn áp, truy lùng vô cớ)
"The investigation felt like a witch hunt."
(Cuộc điều tra có cảm giác như một cuộc săn phù thủy.)
-
witching hour
giờ phù thủy (nửa đêm, thời gian được cho là khi ma quỷ hoạt động mạnh nhất)
"I can't sleep during the witching hour."
(Tôi không thể ngủ vào giờ phù thủy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
witch
Danh từPhù thủy, mụ phù thủy, người đàn bà bị cho là có sức mạnh phép thuật, đặc biệt là sức mạnh xấu xa, thường được miêu tả là mặc áo choàng đen, đội mũ nhọn và bay trên chổi.
"The villagers feared the witch who lived in the woods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "witch".
