maiden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A girl or young woman, especially an unmarried one.
Vietnamese Meaning
Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt là người chưa kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight vowed to protect the maiden from harm."
"Chàng hiệp sĩ thề sẽ bảo vệ cô gái trẻ khỏi mọi hiểm nguy."
-
"The maiden name of my grandmother was Smith."
"Tên thời con gái của bà tôi là Smith."
-
"It was her maiden voyage as captain."
"Đó là chuyến đi đầu tiên của cô ấy với tư cách là thuyền trưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maidenhood | Thời con gái, tuổi thanh xuân (của người con gái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'maiden' thường mang sắc thái văn chương, cổ kính hoặc trang trọng. Nó thường được dùng để chỉ những cô gái trẻ còn trinh trắng và trong trắng, đôi khi mang ý nghĩa lý tưởng hóa hoặc lãng mạn hóa hình ảnh người phụ nữ. So với từ 'girl', 'maiden' trang trọng và ít thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair maiden (thiếu nữ xinh đẹp)
-
young maiden (thiếu nữ trẻ tuổi)
-
distressed maiden (thiếu nữ gặp nạn)
-
maiden voyage (chuyến đi đầu tiên (của tàu))
-
maiden speech (bài phát biểu đầu tiên)
-
maiden name (tên thời con gái)
Idioms
-
maiden voyage
chuyến đi đầu tiên (thường là của tàu hoặc máy bay)
"The Titanic sank on its maiden voyage."
(Tàu Titanic đã chìm trong chuyến đi đầu tiên của nó.)
-
a maiden over
Một hiệp đấu cricket mà không có điểm nào được ghi.
"The bowler bowled a maiden over."
(Người ném bóng đã ném một hiệp đấu không có điểm nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maiden
Danh từMột cô gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt là người chưa kết hôn.
"The knight vowed to protect the maiden from harm."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had won the maiden race, she would have become a celebrated jockey. |
Nếu cô ấy đã thắng cuộc đua đầu tiên, cô ấy đã trở thành một tay đua ngựa nổi tiếng. |
| Phủ định | If the knight had not saved the maiden, the kingdom would not have been eternally grateful. |
Nếu chàng hiệp sĩ đã không cứu cô gái trẻ, vương quốc đã không vĩnh viễn biết ơn. |
| Nghi vấn | Would the maiden have accepted the proposal if she had known his true intentions? |
Liệu trinh nữ có chấp nhận lời cầu hôn nếu cô ấy biết ý định thực sự của anh ta? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The maiden voyage was a success, wasn't it? |
Chuyến đi đầu tiên đã thành công, phải không? |
| Phủ định | She isn't a maiden anymore, is she? |
Cô ấy không còn là một trinh nữ nữa, phải không? |
| Nghi vấn | That wasn't a maiden speech, was it? |
Đó không phải là bài phát biểu đầu tiên, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have had her maiden voyage across the Atlantic. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã có chuyến đi đầu tiên vượt Đại Tây Dương. |
| Phủ định | By the end of next year, he won't have experienced his maiden flight. |
Đến cuối năm sau, anh ấy sẽ chưa trải nghiệm chuyến bay đầu tiên của mình. |
| Nghi vấn | Will she have completed her maiden speech by the time the conference starts? |
Liệu cô ấy sẽ hoàn thành bài phát biểu đầu tiên của mình trước khi hội nghị bắt đầu chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has remained a maiden all her life. |
Cô ấy đã giữ mình là một trinh nữ suốt cuộc đời. |
| Phủ định | They haven't seen a maiden voyage like this before. |
Họ chưa từng thấy một chuyến đi đầu tiên (maiden voyage) nào như thế này trước đây. |
| Nghi vấn | Has the maiden castle ever been conquered? |
Lâu đài trinh nữ (maiden castle) đã từng bị chinh phục chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been maidenly preparing for the royal ball. |
Cô ấy đã và đang chuẩn bị một cách đoan trang cho buổi dạ hội hoàng gia. |
| Phủ định | They haven't been maidenly behaving at the party. |
Họ đã không cư xử đoan trang tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Has she been feeling maidenly since she received the proposal? |
Cô ấy có cảm thấy như một thiếu nữ kể từ khi nhận được lời cầu hôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maiden".
