(Top Banner Ad)
maiden
B2
Danh từ B2 Văn học, Lịch sử, Xã hội

maiden

UK: /ˈmeɪdn/ • US: /ˈmeɪdn/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nữ trinh nữ cô gái trẻ (chưa chồng) đầu tiên, khai trương (khi là tính từ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A girl or young woman, especially an unmarried one.

Vietnamese Meaning

Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt là người chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight vowed to protect the maiden from harm."

    "Chàng hiệp sĩ thề sẽ bảo vệ cô gái trẻ khỏi mọi hiểm nguy."

  • "The maiden name of my grandmother was Smith."

    "Tên thời con gái của bà tôi là Smith."

  • "It was her maiden voyage as captain."

    "Đó là chuyến đi đầu tiên của cô ấy với tư cách là thuyền trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maidenhood Thời con gái, tuổi thanh xuân (của người con gái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*magadīnz
Old English
mægden

Nguồn gốc của từ 'maiden'

Từ 'maiden' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *magadīnz, có nghĩa là 'cô gái, người phụ nữ trẻ'. Sau đó nó được chuyển thành 'mægden' trong tiếng Anh cổ. Nó thường được dùng để chỉ một cô gái trẻ, chưa kết hôn, và thường mang ý nghĩa về sự trong trắng và ngây thơ. Trong văn học và truyền thuyết, 'maiden' thường xuất hiện như một nhân vật yếu đuối cần được giải cứu.

Usage Note

Từ 'maiden' thường mang sắc thái văn chương, cổ kính hoặc trang trọng. Nó thường được dùng để chỉ những cô gái trẻ còn trinh trắng và trong trắng, đôi khi mang ý nghĩa lý tưởng hóa hoặc lãng mạn hóa hình ảnh người phụ nữ. So với từ 'girl', 'maiden' trang trọng và ít thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maiden
  • fair maiden
    (thiếu nữ xinh đẹp)
  • young maiden
    (thiếu nữ trẻ tuổi)
  • distressed maiden
    (thiếu nữ gặp nạn)
maiden + Noun
  • maiden voyage
    (chuyến đi đầu tiên (của tàu))
  • maiden speech
    (bài phát biểu đầu tiên)
  • maiden name
    (tên thời con gái)

Idioms

  • maiden voyage

    chuyến đi đầu tiên (thường là của tàu hoặc máy bay)

    "The Titanic sank on its maiden voyage."

    (Tàu Titanic đã chìm trong chuyến đi đầu tiên của nó.)

  • a maiden over

    Một hiệp đấu cricket mà không có điểm nào được ghi.

    "The bowler bowled a maiden over."

    (Người ném bóng đã ném một hiệp đấu không có điểm nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maiden

Danh từ
Lật mặt

Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt là người chưa kết hôn.

"The knight vowed to protect the maiden from harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had won the maiden race, she would have become a celebrated jockey.
Nếu cô ấy đã thắng cuộc đua đầu tiên, cô ấy đã trở thành một tay đua ngựa nổi tiếng.
Phủ định
If the knight had not saved the maiden, the kingdom would not have been eternally grateful.
Nếu chàng hiệp sĩ đã không cứu cô gái trẻ, vương quốc đã không vĩnh viễn biết ơn.
Nghi vấn
Would the maiden have accepted the proposal if she had known his true intentions?
Liệu trinh nữ có chấp nhận lời cầu hôn nếu cô ấy biết ý định thực sự của anh ta?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maiden voyage was a success, wasn't it?
Chuyến đi đầu tiên đã thành công, phải không?
Phủ định
She isn't a maiden anymore, is she?
Cô ấy không còn là một trinh nữ nữa, phải không?
Nghi vấn
That wasn't a maiden speech, was it?
Đó không phải là bài phát biểu đầu tiên, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have had her maiden voyage across the Atlantic.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã có chuyến đi đầu tiên vượt Đại Tây Dương.
Phủ định
By the end of next year, he won't have experienced his maiden flight.
Đến cuối năm sau, anh ấy sẽ chưa trải nghiệm chuyến bay đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Will she have completed her maiden speech by the time the conference starts?
Liệu cô ấy sẽ hoàn thành bài phát biểu đầu tiên của mình trước khi hội nghị bắt đầu chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has remained a maiden all her life.
Cô ấy đã giữ mình là một trinh nữ suốt cuộc đời.
Phủ định
They haven't seen a maiden voyage like this before.
Họ chưa từng thấy một chuyến đi đầu tiên (maiden voyage) nào như thế này trước đây.
Nghi vấn
Has the maiden castle ever been conquered?
Lâu đài trinh nữ (maiden castle) đã từng bị chinh phục chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been maidenly preparing for the royal ball.
Cô ấy đã và đang chuẩn bị một cách đoan trang cho buổi dạ hội hoàng gia.
Phủ định
They haven't been maidenly behaving at the party.
Họ đã không cư xử đoan trang tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Has she been feeling maidenly since she received the proposal?
Cô ấy có cảm thấy như một thiếu nữ kể từ khi nhận được lời cầu hôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maiden".

Cô dâu trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'maiden' thường gắn liền với cô dâu, tượng trưng cho sự trong trắng và khởi đầu mới. Chiếc váy trắng mà cô dâu mặc trong lễ cưới cũng có ý nghĩa tương tự.

Maiden Names

Ở nhiều nước phương Tây, phụ nữ thường đổi sang họ của chồng sau khi kết hôn. 'Maiden name' là tên thời con gái của họ, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức để phân biệt.