hag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ugly old woman, especially a malicious or frightening one; an evil sorceress or witch.
Vietnamese Meaning
Một bà già xấu xí, đặc biệt là một người độc ác hoặc đáng sợ; một phù thủy hoặc mụ phù thủy độc ác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were frightened by the old hag who lived in the woods."
"Những đứa trẻ sợ hãi mụ phù thủy già sống trong rừng."
-
"The old hag cast a spell on the prince."
"Mụ phù thủy già yểm bùa lên hoàng tử."
-
"Don't be such a hag!"
"Đừng có khó chịu như vậy!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hag | Mụ phù thủy; mụ già xấu xí, khó chịu |
| Adjective | hag-ridden | Bị dày vò, bị ám ảnh (như bị phù thủy ám hoặc ác mộng đè nặng) |
| Adjective | haggish | Giống như phù thủy; trông như mụ già xấu xí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hag' mang nghĩa miệt thị và thường được dùng để chỉ một phụ nữ lớn tuổi có vẻ ngoài khó ưa và tính cách xấu xa. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và truyền thuyết để mô tả những nhân vật phản diện. Sắc thái của từ này rất tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người phụ nữ xấu xí, đáng ghét và có thể gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old hag (mụ già xấu xí/khó tính)
-
ugly ugly hag (mụ phù thủy xấu xí)
-
wicked wicked hag (mụ phù thủy độc ác)
-
call someone call someone a hag (gọi ai đó là mụ phù thủy/mụ già xấu tính)
-
look like look like a hag (trông giống một mụ phù thủy (xấu xí))
Idioms
-
hag-ridden
Bị dày vò, bị ám ảnh nặng nề (như thể bị phù thủy hoặc ác mộng đè nặng)
"He was hag-ridden by guilt after his mistake."
(Anh ta bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi sau sai lầm của mình.)
-
an old hag
Một mụ già xấu xí, cáu kỉnh (thường dùng một cách miệt thị)
"The children avoided the house of the old hag."
(Những đứa trẻ tránh xa ngôi nhà của mụ già khó tính đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hag
nounMột bà già xấu xí, đặc biệt là một người độc ác hoặc đáng sợ; một phù thủy hoặc mụ phù thủy độc ác.
"The children were frightened by the old hag who lived in the woods."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the villagers feared the old hag, they still sought her wisdom when facing hardship. |
Mặc dù dân làng sợ mụ phù thủy già, họ vẫn tìm đến sự thông thái của bà khi đối mặt với khó khăn. |
| Phủ định | Even though she resembled a stereotypical hag, she wasn't malicious and never cast any curses. |
Mặc dù bà ấy giống một mụ phù thủy già điển hình, bà ấy không hề độc ác và chưa bao giờ nguyền rủa ai. |
| Nghi vấn | If you saw the old woman in the woods, would you assume she was a hag, or would you approach her with respect? |
Nếu bạn thấy bà lão trong rừng, bạn sẽ cho rằng bà ta là một mụ phù thủy già, hay bạn sẽ tiếp cận bà ta với sự tôn trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hag".
