(Top Banner Ad)
hag
B2
noun B2 Văn hóa, Truyền thuyết, Ngôn ngữ học

hag

UK: /hæɡ/ • US: /hæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mụ phù thủy bà phù thủy mụ già độc ác người đàn bà xấu xí và khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ugly old woman, especially a malicious or frightening one; an evil sorceress or witch.

Vietnamese Meaning

Một bà già xấu xí, đặc biệt là một người độc ác hoặc đáng sợ; một phù thủy hoặc mụ phù thủy độc ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were frightened by the old hag who lived in the woods."

    "Những đứa trẻ sợ hãi mụ phù thủy già sống trong rừng."

  • "The old hag cast a spell on the prince."

    "Mụ phù thủy già yểm bùa lên hoàng tử."

  • "Don't be such a hag!"

    "Đừng có khó chịu như vậy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hag Mụ phù thủy; mụ già xấu xí, khó chịu
Adjective hag-ridden Bị dày vò, bị ám ảnh (như bị phù thủy ám hoặc ác mộng đè nặng)
Adjective haggish Giống như phù thủy; trông như mụ già xấu xí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Truyền thuyết, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hagatusjon-
Old English
hægtesse
Middle English
hagge
Modern English
hag

Nguồn gốc của 'hag'

Từ 'hag' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'hagge' trong tiếng Anh Trung cổ, và xa hơn nữa là 'hægtesse' trong tiếng Anh cổ. 'Hægtesse' có nghĩa là 'phù thủy, pháp sư, hay ác thần'. Nguồn gốc sâu xa hơn có thể là từ tiếng Proto-Germanic '*hagatusjon-', thường được hiểu là 'người cưỡi hàng rào' hay 'người cưỡi bờ giậu', ám chỉ một sinh vật sống ở ranh giới giữa hai thế giới, mang ý nghĩa bí ẩn và thường liên quan đến ma thuật.

Usage Note

Từ 'hag' mang nghĩa miệt thị và thường được dùng để chỉ một phụ nữ lớn tuổi có vẻ ngoài khó ưa và tính cách xấu xa. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và truyền thuyết để mô tả những nhân vật phản diện. Sắc thái của từ này rất tiêu cực, gợi lên hình ảnh một người phụ nữ xấu xí, đáng ghét và có thể gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hag
  • old old hag
    (mụ già xấu xí/khó tính)
  • ugly ugly hag
    (mụ phù thủy xấu xí)
  • wicked wicked hag
    (mụ phù thủy độc ác)
Verb + hag
  • call someone call someone a hag
    (gọi ai đó là mụ phù thủy/mụ già xấu tính)
  • look like look like a hag
    (trông giống một mụ phù thủy (xấu xí))

Idioms

  • hag-ridden

    Bị dày vò, bị ám ảnh nặng nề (như thể bị phù thủy hoặc ác mộng đè nặng)

    "He was hag-ridden by guilt after his mistake."

    (Anh ta bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi sau sai lầm của mình.)

  • an old hag

    Một mụ già xấu xí, cáu kỉnh (thường dùng một cách miệt thị)

    "The children avoided the house of the old hag."

    (Những đứa trẻ tránh xa ngôi nhà của mụ già khó tính đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hag

noun
Lật mặt

Một bà già xấu xí, đặc biệt là một người độc ác hoặc đáng sợ; một phù thủy hoặc mụ phù thủy độc ác.

"The children were frightened by the old hag who lived in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the villagers feared the old hag, they still sought her wisdom when facing hardship.
Mặc dù dân làng sợ mụ phù thủy già, họ vẫn tìm đến sự thông thái của bà khi đối mặt với khó khăn.
Phủ định
Even though she resembled a stereotypical hag, she wasn't malicious and never cast any curses.
Mặc dù bà ấy giống một mụ phù thủy già điển hình, bà ấy không hề độc ác và chưa bao giờ nguyền rủa ai.
Nghi vấn
If you saw the old woman in the woods, would you assume she was a hag, or would you approach her with respect?
Nếu bạn thấy bà lão trong rừng, bạn sẽ cho rằng bà ta là một mụ phù thủy già, hay bạn sẽ tiếp cận bà ta với sự tôn trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hag".

Mụ phù thủy trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian châu Âu, 'hag' thường xuất hiện dưới hình dạng một mụ già xấu xí, hiểm độc, hoặc một phù thủy siêu nhiên. Những mụ phù thủy này thường gắn liền với ma thuật đen, lời nguyền, và đôi khi được miêu tả là kẻ bắt cóc hoặc ăn thịt trẻ con, mang đến tai ương và bất hạnh.

Ác mộng và 'Night Hag'

Thuật ngữ 'hag' cũng có liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'night hag' (phù thủy đêm) trong mê tín dị đoan. Đây là một sinh vật được cho là ngồi đè lên ngực người đang ngủ, gây ra hiện tượng bóng đè và những cơn ác mộng kinh hoàng. Từ 'hag-ridden' cũng xuất phát từ niềm tin này, mô tả trạng thái bị ám ảnh hoặc dày vò.