cronyism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The appointment of friends and associates to positions of authority, without proper regard to their qualifications.
Vietnamese Meaning
Sự bổ nhiệm bạn bè và cộng sự vào các vị trí quyền lực, không xem xét đến trình độ chuyên môn của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prime minister was accused of cronyism after appointing his former classmates to key positions."
"Thủ tướng bị cáo buộc tội chủ nghĩa thân hữu sau khi bổ nhiệm những người bạn học cũ của mình vào các vị trí chủ chốt."
-
"Cronyism is rife in the country's political system."
"Chủ nghĩa thân hữu tràn lan trong hệ thống chính trị của đất nước."
-
"The new law aims to combat cronyism and corruption."
"Luật mới nhằm mục đích chống lại chủ nghĩa thân hữu và tham nhũng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crony | bạn thân, đồng chí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cronyism mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiên vị và thiếu công bằng trong việc lựa chọn người vào các vị trí quan trọng. Nó thường đi kèm với tham nhũng và lạm quyền. Cronyism khác với nepotism (chủ nghĩa gia đình trị) ở chỗ cronyism đề cập đến bạn bè và cộng sự, trong khi nepotism đề cập đến người thân trong gia đình. Cronyism khác với favouritism (sự thiên vị) ở chỗ cronyism thường có hệ thống và quy mô lớn hơn.
Prepositions
'Cronyism in government' đề cập đến sự tồn tại của chủ nghĩa thân hữu trong chính phủ. 'Cronyism within the company' cho thấy chủ nghĩa thân hữu tồn tại trong nội bộ công ty.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rampant cronyism (chủ nghĩa thân hữu tràn lan)
-
blatant cronyism (chủ nghĩa thân hữu trắng trợn)
-
political cronyism (chủ nghĩa thân hữu chính trị)
-
condemn cronyism (lên án chủ nghĩa thân hữu)
-
criticize cronyism (chỉ trích chủ nghĩa thân hữu)
-
fight cronyism (chống lại chủ nghĩa thân hữu)
Idioms
-
It's not what you know, it's who you know.
Không phải bạn biết cái gì, mà là bạn quen ai.
"He got the job not because of his skills, but because of cronyism. It's not what you know, it's who you know."
(Anh ta có được công việc không phải vì kỹ năng của mình, mà vì chủ nghĩa thân hữu. Không phải bạn biết cái gì, mà là bạn quen ai.)
-
Old boys' club
Một nhóm người có quyền lực, thường là nam giới, giúp đỡ lẫn nhau.
"The old boys' club is alive and well in the company; promotions are often based on personal connections rather than merit."
(Nhóm những người có quyền lực vẫn rất mạnh trong công ty; việc thăng chức thường dựa trên các mối quan hệ cá nhân hơn là năng lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cronyism
nounSự bổ nhiệm bạn bè và cộng sự vào các vị trí quyền lực, không xem xét đến trình độ chuyên môn của họ.
"The prime minister was accused of cronyism after appointing his former classmates to key positions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cronyism".
