(Top Banner Ad)
croquet
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

croquet

UK: /ˈkrəʊkeɪ/ • US: /kroʊˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

crô-kê trò chơi đánh bóng qua cổng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played on a lawn, in which wooden balls are driven through hoops (wickets) with mallets.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi được chơi trên bãi cỏ, trong đó những quả bóng gỗ được đánh qua các vòng (cổng) bằng vồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They set up the croquet set on the lawn."

    "Họ dựng bộ croquet trên bãi cỏ."

  • "Croquet is a popular summer pastime."

    "Croquet là một trò tiêu khiển mùa hè phổ biến."

  • "The croquet match lasted for several hours."

    "Trận đấu croquet kéo dài vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun croquet Môn bóng gỗ (trò chơi dùng vồ đánh bóng qua các vòng sắt)
Verb croquet Đánh bóng của mình trúng vào bóng đối phương rồi đánh văng bóng đối phương đi
Noun croqueter Người chơi môn croquet

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
croc
Northern French (Picard)
croquet
English
croquet

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'croquet' bắt nguồn từ 'croquet' trong tiếng Pháp cổ miền Bắc, có nghĩa là 'cái móc nhỏ' hoặc 'cây gậy nhỏ'. Đây là từ dùng để chỉ hình dáng của những cây gậy (mallets) thời sơ khai được dùng để đánh bóng qua các vòng cung trên cỏ.

Sự du nhập vào Anh

Trò chơi này được cho là du nhập từ Ireland vào Anh những năm 1850 và nhanh chóng trở thành một thú tiêu khiển phổ biến của tầng lớp thượng lưu thời bấy giờ vì tính chất nhẹ nhàng nhưng đầy tính chiến thuật.

Usage Note

Croquet là một trò chơi chiến thuật và kỹ năng, thường được chơi ngoài trời. Nó đòi hỏi sự chính xác và khả năng lập kế hoạch. Trò chơi này không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một hoạt động cụ thể.

Prepositions

at in

'At' thường được sử dụng để chỉ địa điểm chơi: 'We are playing croquet at the park.' 'In' có thể được sử dụng để chỉ sự tham gia vào trò chơi: 'She is interested in croquet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + croquet
  • play play croquet
    (chơi môn croquet)
  • win at win at croquet
    (thắng trận đấu croquet)
Noun + croquet
  • set a croquet set
    (một bộ dụng cụ chơi croquet)
  • mallet a croquet mallet
    (cái vồ (gậy) chơi croquet)
  • hoop a croquet hoop
    (vòng sắt (cổng) trong môn croquet)
  • lawn a croquet lawn
    (sân cỏ chơi croquet)

Idioms

  • To croquet someone's ball

    Đánh văng bóng của đối phương ra xa (trong luật chơi)

    "She managed to croquet his ball right off the lawn."

    (Cô ấy đã thành công trong việc đánh văng bóng của anh ta ra khỏi sân cỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

croquet

noun
Lật mặt

Một trò chơi được chơi trên bãi cỏ, trong đó những quả bóng gỗ được đánh qua các vòng (cổng) bằng vồ.

"They set up the croquet set on the lawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been playing croquet for hours before the storm arrived.
Họ đã chơi croquet hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been enjoying croquet much before she got new mallet.
Cô ấy đã không thích chơi croquet nhiều trước khi cô ấy có một cái vồ mới.
Nghi vấn
Had he been practicing croquet diligently before the tournament?
Có phải anh ấy đã luyện tập croquet một cách siêng năng trước giải đấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays croquet every Sunday.
Anh ấy chơi croquet vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
They do not play croquet anymore.
Họ không chơi croquet nữa.
Nghi vấn
Does she play croquet in the garden?
Cô ấy có chơi croquet trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "croquet".

Alice ở Xứ sở Thần tiên

Croquet trở nên nổi tiếng trong văn học qua tác phẩm của Lewis Carroll, nơi Alice chơi một ván croquet kỳ lạ với quân bài và dùng chim hồng hạc làm vồ đánh bóng.

Biểu tượng của tầng lớp thượng lưu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, croquet thường được coi là một trò chơi ngoài trời thanh tao, gắn liền với các buổi tiệc sân vườn của giới quý tộc hoặc trung lưu.