(Top Banner Ad)
balls
B1
danh từ (số nhiều của ball) B1 Tổng quát

balls

UK: /bɔːlz/ • US: /bɔlz/

Nghĩa tiếng Việt

những quả bóng tinh hoàn (thô tục) sự can đảm (tiếng lóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spherical or ovoid objects used in games; testicles (vulgar slang); courage or nerve (slang).

Vietnamese Meaning

Những vật thể hình cầu hoặc hình trứng được sử dụng trong các trò chơi; tinh hoàn (tiếng lóng thô tục); sự can đảm hoặc thần kinh thép (tiếng lóng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing with colorful balls in the park."

    "Bọn trẻ đang chơi với những quả bóng đầy màu sắc trong công viên."

  • "She juggled three balls at once."

    "Cô ấy tung hứng ba quả bóng cùng một lúc."

  • "He showed real balls by standing up to the bully."

    "Anh ấy đã thể hiện sự can đảm thực sự khi đứng lên chống lại kẻ bắt nạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ball quả bóng, viên bi, buổi khiêu vũ
Verb ball (up) vo tròn lại, cuộn thành cục
Adjective ballsy dũng cảm, liều lĩnh, có tinh thần thép (không chính thức)
Noun baller người chơi bóng rổ/bóng đá giỏi, người thành đạt/giàu có (tiếng lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰel-
Proto-Germanic
*balluz
Old English
beall
Middle English
balle
Modern English
ball / balls

Nguồn gốc của 'Balls'

Từ 'ball' (dạng số ít của 'balls') có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*balluz' và tiếng Old English 'beall', đều có nghĩa là một vật thể tròn. Trải qua thời gian, 'ball' phát triển nhiều nghĩa, từ quả bóng dùng trong thể thao đến các buổi khiêu vũ. Dạng số nhiều 'balls' có nghĩa bóng 'lòng dũng cảm' hoặc 'tinh thần thép' xuất hiện vào thế kỷ 20, ám chỉ đến bộ phận cơ thể nam giới, và được dùng để nhấn mạnh sự mạnh mẽ, quyết đoán.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ những quả bóng dùng trong thể thao và trò chơi. Nghĩa bóng (thô tục) chỉ tinh hoàn. Trong tiếng lóng, 'balls' có thể mang nghĩa sự can đảm, dũng cảm, hoặc gan dạ (ví dụ: 'He's got balls' nghĩa là 'Anh ta rất can đảm'). Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này vì một số nghĩa mang tính xúc phạm hoặc thô tục.

Prepositions

with in

'With' thường dùng để chỉ việc chơi với bóng (ví dụ: playing with balls). 'In' có thể dùng để chỉ vị trí của bóng trong một trò chơi hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: the balls are in your court).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + balls
  • have the balls have the balls to do something
    (có đủ dũng khí, đủ bản lĩnh để làm gì đó)
  • take balls it takes balls
    (việc đó đòi hỏi lòng dũng cảm, sự liều lĩnh)
  • bust one's balls bust one's balls (to do something)
    (làm việc cực nhọc, vất vả hết sức (để làm gì đó))
Adjective + balls
  • steel balls steel balls
    (tinh thần thép, lòng dũng cảm phi thường)
  • no balls have no balls
    (thiếu dũng khí, hèn nhát (thô tục))

Idioms

  • Have the balls to do something

    Có đủ dũng khí, đủ bản lĩnh để làm một việc khó khăn hoặc nguy hiểm.

    "He didn't have the balls to tell her how he really felt."

    (Anh ta không đủ dũng khí để nói cho cô ấy biết cảm xúc thật của mình.)

  • Balls to the wall

    Làm việc gì đó với tốc độ tối đa, hết sức lực hoặc hết công suất.

    "The team went balls to the wall to finish the project on time."

    (Đội đã làm việc hết tốc lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • Bust one's balls

    Làm việc cực nhọc, đổ mồ hôi sôi nước mắt; cũng có thể là làm phiền hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt.

    "I busted my balls studying for that exam."

    (Tôi đã học hành cực nhọc để chuẩn bị cho kỳ thi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balls

danh từ (số nhiều của ball)
Lật mặt

Những vật thể hình cầu hoặc hình trứng được sử dụng trong các trò chơi; tinh hoàn (tiếng lóng thô tục); sự can đảm hoặc thần kinh thép (tiếng lóng).

"The children were playing with colorful balls in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balls".

Sự nhạy cảm của từ 'Balls'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'balls' khi dùng để chỉ bộ phận cơ thể nam giới là một từ ngữ thô tục. Tuy nhiên, khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ 'lòng dũng cảm' (ví dụ: 'have the balls'), nó thường được xem là tiếng lóng mạnh mẽ, không chính thức và có thể mang tính chất ngưỡng mộ trong các tình huống không trang trọng, nhưng vẫn cần cẩn trọng khi sử dụng.

Liên kết với sự nam tính và bản lĩnh

Việc sử dụng 'balls' để biểu thị lòng dũng cảm đã gắn liền từ này với các khái niệm về sự nam tính, sức mạnh và bản lĩnh trong văn hóa đại chúng phương Tây. Nó ngụ ý rằng một người có 'balls' là người mạnh mẽ, quyết đoán và không sợ hãi, thường dùng để mô tả những hành động can đảm hoặc liều lĩnh.