(Top Banner Ad)
mallet
B1
noun B1 Công cụ, Thể thao

mallet

UK: /ˈmælɪt/ • US: /ˈmælət/

Nghĩa tiếng Việt

vồ búa gỗ gậy đánh bóng (trong croquet/polo)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hammer with a large, usually wooden, head, used for driving stakes, carving wood, etc.

Vietnamese Meaning

Một cái búa có đầu lớn, thường bằng gỗ, được dùng để đóng cọc, chạm khắc gỗ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a rubber mallet to fit the paving stones."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái vồ cao su để lắp các viên đá lát đường."

  • "The carpenter used a mallet to tap the pieces of wood together."

    "Người thợ mộc đã dùng một cái vồ để gõ các mảnh gỗ lại với nhau."

  • "She hit the croquet ball with the mallet."

    "Cô ấy đánh quả bóng croquet bằng vồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mallet cái vồ, cái búa gỗ
Verb mallet (archaic) đập bằng vồ (cổ xưa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malleus
Old French
maillet
English
mallet

Từ Cái Búa Đến Dùi Cui

Từ 'mallet' bắt nguồn từ tiếng Latin 'malleus', có nghĩa là 'cái búa'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'maillet'. Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa là một loại búa, thường là bằng gỗ, được dùng để đóng cọc hoặc gõ nhẹ.

Usage Note

Mallet thường được sử dụng khi cần lực lớn nhưng không muốn làm hỏng bề mặt của vật liệu. Nó khác với hammer ở chỗ đầu búa thường làm bằng gỗ hoặc cao su thay vì kim loại, giúp giảm thiểu nguy cơ làm trầy xước hoặc móp méo vật liệu.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của cái mallet. Ví dụ: 'a mallet with a wooden head'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mallet
  • wooden wooden mallet
    (vồ gỗ)
  • rubber rubber mallet
    (vồ cao su)
Verb + mallet
  • hit hit with a mallet
    (đánh bằng vồ)
  • use use a mallet
    (sử dụng vồ)

Idioms

  • take a mallet to something

    phá hủy hoặc giải quyết vấn đề một cách thô bạo và không tinh tế

    "He took a mallet to the old computer because it stopped working."

    (Anh ta đập nát cái máy tính cũ bằng vồ vì nó không hoạt động nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mallet

noun
Lật mặt

Một cái búa có đầu lớn, thường bằng gỗ, được dùng để đóng cọc, chạm khắc gỗ, v.v.

"He used a rubber mallet to fit the paving stones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used his mallet to drive the tent stakes into the ground.
Anh ấy dùng vồ của mình để đóng cọc lều xuống đất.
Phủ định
They didn't realize that the mallet was theirs until I pointed it out.
Họ không nhận ra cái vồ là của họ cho đến khi tôi chỉ ra.
Nghi vấn
Is this mallet the one which you used to break the piñata?
Có phải chiếc vồ này là cái mà bạn đã dùng để đập vỡ piñata không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter used a mallet to assemble the wooden chair.
Người thợ mộc đã sử dụng một cái vồ để lắp ráp chiếc ghế gỗ.
Phủ định
She did not use a mallet to break the ice; she used an axe.
Cô ấy đã không dùng vồ để phá băng; cô ấy dùng rìu.
Nghi vấn
Did he use a mallet to drive the tent stakes into the ground?
Anh ấy đã dùng vồ để đóng cọc lều xuống đất phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter has used a mallet to assemble the furniture.
Người thợ mộc đã sử dụng một cái vồ để lắp ráp đồ nội thất.
Phủ định
She has not used a mallet for that particular task.
Cô ấy đã không sử dụng vồ cho nhiệm vụ cụ thể đó.
Nghi vấn
Has he ever used a mallet to break open a geode?
Anh ấy đã bao giờ sử dụng vồ để đập vỡ một tinh hốc thạch anh chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers have been using a mallet to drive the stakes into the ground.
Các công nhân xây dựng đã và đang sử dụng vồ để đóng cọc xuống đất.
Phủ định
She hasn't been needing a mallet for her crafts lately.
Gần đây cô ấy không cần dùng vồ cho đồ thủ công của mình.
Nghi vấn
Has he been considering buying a new mallet for the croquet set?
Anh ấy có đang cân nhắc việc mua một cái vồ mới cho bộ chơi croquet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mallet".

Croquet

Croquet là một trò chơi ngoài trời, trong đó người chơi dùng vồ (mallet) để đánh bóng qua các cổng. Nó thường được chơi trên bãi cỏ.