(Top Banner Ad)
hoops
B1
Danh từ B1 Thể thao, Đồ vật, Thành ngữ

hoops

UK: /huːps/ • US: /huːps/

Nghĩa tiếng Việt

vòng (thể dục) bóng rổ (lóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rings made of wood, metal, or plastic, used as toys or for gymnastic exercises.

Vietnamese Meaning

Những chiếc vòng làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, được dùng làm đồ chơi hoặc cho các bài tập thể dục dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spun the hoops around her waist with ease."

    "Cô ấy xoay những chiếc vòng quanh eo một cách dễ dàng."

  • "The children were playing with hoops in the park."

    "Những đứa trẻ đang chơi với những chiếc vòng trong công viên."

  • "He's a star on the basketball court, sinking hoops left and right."

    "Anh ấy là một ngôi sao trên sân bóng rổ, ghi điểm liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoop vòng, vành
Verb hoop làm thành vòng, uốn thành vòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đồ vật, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hoop
Old English
hōp

Nguồn gốc của từ 'hoops'

Từ 'hoop' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hōp', có nghĩa là vòng tròn hoặc vòng kim loại dùng để giữ thùng gỗ. Ban đầu, nó chỉ vật dụng đơn giản, nhưng sau đó được dùng để chỉ các trò chơi và hoạt động sử dụng vòng tròn, như bóng rổ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các vòng tròn lớn mà người ta có thể xoay quanh eo, tay hoặc chân. Trong thể dục dụng cụ, chúng là một đạo cụ quan trọng. Lưu ý rằng 'hoop' (số ít) ít phổ biến hơn 'hoops' (số nhiều) khi nói về các vòng tròn để chơi hoặc tập thể dục.

Prepositions

through around

'Through' dùng để chỉ sự chuyển động xuyên qua vòng. 'Around' dùng để chỉ sự bao quanh hoặc xoay quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoops
  • basketball hoops
    (bóng rổ)
  • earrings hoops
    (khuyên tai tròn)
Verb + hoops
  • jump through hoops
    (vượt qua nhiều khó khăn, thủ tục phức tạp)

Idioms

  • jump through hoops

    phải trải qua rất nhiều thủ tục, khó khăn để đạt được điều gì đó

    "I had to jump through hoops to get my visa."

    (Tôi phải trải qua rất nhiều thủ tục rắc rối để có được visa.)

  • That's a whole different kettle of fish (related in complexity to jumping through hoops)

    hoàn toàn khác; một vấn đề hoàn toàn khác

    "Trying to fix the software is one thing, but dealing with the hardware - that's a whole different kettle of fish."

    (Cố gắng sửa phần mềm là một chuyện, nhưng xử lý phần cứng lại là một vấn đề hoàn toàn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoops

Danh từ
Lật mặt

Những chiếc vòng làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, được dùng làm đồ chơi hoặc cho các bài tập thể dục dụng cụ.

"She spun the hoops around her waist with ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoops".

Bóng rổ

Ở Mỹ, 'hoops' thường được dùng để chỉ môn bóng rổ. Bóng rổ là một môn thể thao rất phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ.