(Top Banner Ad)
cross-cultural sensitivity
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu văn hóa, Quản trị kinh doanh, Giao tiếp

cross-cultural sensitivity

Nghĩa tiếng Việt

sự nhạy cảm liên văn hóa sự nhạy cảm đa văn hóa khả năng thấu hiểu văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awareness, understanding, and respect for cultural differences.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức, hiểu biết và tôn trọng đối với những khác biệt văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing cross-cultural sensitivity is crucial for effective global communication."

    "Phát triển sự nhạy cảm liên văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp toàn cầu hiệu quả."

  • "Companies invest in training programs to increase their employees' cross-cultural sensitivity."

    "Các công ty đầu tư vào các chương trình đào tạo để tăng cường sự nhạy cảm liên văn hóa cho nhân viên của họ."

  • "Cross-cultural sensitivity is essential for diplomats working abroad."

    "Sự nhạy cảm liên văn hóa là điều cần thiết cho các nhà ngoại giao làm việc ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Adverb sensitively một cách nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Quản trị kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross)
English
cross
English
culture
English
sensitivity
English
cross-cultural sensitivity

Nguồn Gốc Của 'Cross-Cultural Sensitivity'

Cụm từ 'cross-cultural sensitivity' là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi thế giới trở nên toàn cầu hóa hơn. Nó phản ánh sự cần thiết phải hiểu và tôn trọng sự khác biệt giữa các nền văn hóa khác nhau để giao tiếp và làm việc hiệu quả hơn. Trước đây, người ta ít chú trọng đến điều này, nhưng ngày nay, đó là một kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng nhận biết và ứng xử phù hợp trong các tình huống giao tiếp liên văn hóa. Nó bao gồm cả kiến thức về các nền văn hóa khác nhau và khả năng điều chỉnh hành vi để tránh xúc phạm hoặc hiểu lầm. Khác với 'cultural awareness' (nhận thức văn hóa), 'cross-cultural sensitivity' chú trọng hơn vào việc hành động và ứng xử một cách tôn trọng.

Prepositions

in towards

‘In’ thường dùng để chỉ phạm vi, ví dụ: 'Cross-cultural sensitivity is important in international business.' (Sự nhạy cảm liên văn hóa rất quan trọng trong kinh doanh quốc tế). ‘Towards’ thể hiện thái độ, ví dụ: 'We need to develop cross-cultural sensitivity towards different customs.' (Chúng ta cần phát triển sự nhạy cảm liên văn hóa đối với các phong tục khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cross-cultural sensitivity
  • high high cross-cultural sensitivity
    (sự nhạy cảm văn hóa cao)
  • low low cross-cultural sensitivity
    (sự nhạy cảm văn hóa thấp)
  • good good cross-cultural sensitivity
    (sự nhạy cảm văn hóa tốt)
Động từ + cross-cultural sensitivity
  • develop develop cross-cultural sensitivity
    (phát triển sự nhạy cảm văn hóa)
  • show show cross-cultural sensitivity
    (thể hiện sự nhạy cảm văn hóa)
  • lack lack cross-cultural sensitivity
    (thiếu sự nhạy cảm văn hóa)

Idioms

  • walk a mile in someone else's shoes

    đặt mình vào vị trí của người khác (thể hiện sự thấu hiểu và nhạy cảm văn hóa)

    "To develop cross-cultural sensitivity, it's important to try to walk a mile in someone else's shoes and understand their perspective."

    (Để phát triển sự nhạy cảm văn hóa, điều quan trọng là phải cố gắng đặt mình vào vị trí của người khác và hiểu quan điểm của họ.)

  • When in Rome, do as the Romans do

    Nhập gia tùy tục (thể hiện sự tôn trọng và thích nghi với văn hóa địa phương)

    "When traveling abroad, it's important to remember the saying, 'When in Rome, do as the Romans do' to show cross-cultural sensitivity."

    (Khi đi du lịch nước ngoài, điều quan trọng là phải nhớ câu 'Nhập gia tùy tục' để thể hiện sự nhạy cảm văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-cultural sensitivity

Danh từ
Lật mặt

Sự nhận thức, hiểu biết và tôn trọng đối với những khác biệt văn hóa.

"Developing cross-cultural sensitivity is crucial for effective global communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective communication hinges on a key skill: cross-cultural sensitivity, the ability to understand and respect diverse perspectives.
Giao tiếp hiệu quả phụ thuộc vào một kỹ năng then chốt: sự nhạy bén đa văn hóa, khả năng thấu hiểu và tôn trọng các quan điểm khác nhau.
Phủ định
This company lacks a crucial element for international success: cross-cultural sensitivity, a deficit that hinders effective collaboration with overseas partners.
Công ty này thiếu một yếu tố quan trọng để thành công quốc tế: sự nhạy bén đa văn hóa, một sự thiếu hụt cản trở sự hợp tác hiệu quả với các đối tác nước ngoài.
Nghi vấn
Is this training program designed to address a critical need: cross-cultural sensitivity, a skill essential for navigating the global marketplace?
Chương trình đào tạo này có được thiết kế để giải quyết một nhu cầu quan trọng không: sự nhạy bén đa văn hóa, một kỹ năng thiết yếu để điều hướng thị trường toàn cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-cultural sensitivity".

Tầm Quan Trọng Của Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ

Trong giao tiếp đa văn hóa, ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt và giọng điệu có thể mang ý nghĩa khác nhau. Hiểu được những khác biệt này là rất quan trọng để tránh hiểu lầm và thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ, ở một số nền văn hóa, việc nhìn thẳng vào mắt người khác được coi là thô lỗ, trong khi ở những nền văn hóa khác, đó là dấu hiệu của sự chân thành.

Ngày Lễ Và Phong Tục Tập Quán

Tìm hiểu về các ngày lễ và phong tục tập quán của các nền văn hóa khác nhau có thể giúp bạn tránh những hành vi vô ý và thể hiện sự quan tâm đến văn hóa của họ. Ví dụ, tặng quà vào một số ngày lễ nhất định hoặc tuân thủ các quy tắc ăn uống cụ thể có thể được đánh giá cao.