(Top Banner Ad)
cross-disciplinary education
C1
Tính từ C1 Giáo dục

cross-disciplinary education

UK: /ˌkrɒsˈdɪsəplɪˌneri ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˌkrɔːsˈdɪsəplɪˌneri ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục liên ngành giáo dục đa ngành giáo dục tích hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving more than one academic discipline or field of study.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều hơn một ngành hoặc lĩnh vực nghiên cứu học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers a cross-disciplinary program in environmental studies."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình liên ngành về nghiên cứu môi trường."

  • "Cross-disciplinary education encourages students to think outside the box."

    "Giáo dục liên ngành khuyến khích sinh viên suy nghĩ sáng tạo."

  • "Many universities are now offering cross-disciplinary courses."

    "Nhiều trường đại học hiện đang cung cấp các khóa học liên ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Discipline Kỷ luật; ngành học
Adjective Interdisciplinary Liên ngành
Verb Educate Giáo dục
Noun Educator Nhà giáo dục

Synonyms

interdisciplinary education (giáo dục liên ngành)multidisciplinary education (giáo dục đa ngành)

Antonyms

disciplinary education (giáo dục đơn ngành)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Cross-
From Latin 'crux' meaning 'cross'
Discipline
From Latin 'disciplina' meaning 'instruction, knowledge'
Education
From Latin 'educare' meaning 'to bring up, to train'

Nguồn gốc của Giáo dục Liên ngành

Khái niệm giáo dục liên ngành bắt nguồn từ sự nhận thức rằng các vấn đề phức tạp trong thế giới thực đòi hỏi kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Trước đây, các ngành học thường được giảng dạy một cách riêng biệt, nhưng ngày nay, giáo dục liên ngành được coi là một phương pháp tiếp cận hiệu quả hơn để chuẩn bị cho học sinh đối mặt với những thách thức của thế kỷ 21.

Usage Note

Tính từ 'cross-disciplinary' nhấn mạnh sự kết hợp và tương tác giữa các ngành học khác nhau. Nó thường được sử dụng để mô tả các chương trình học, dự án nghiên cứu hoặc phương pháp tiếp cận giáo dục nhằm vượt qua các ranh giới truyền thống giữa các môn học.
Giáo dục liên ngành nhấn mạnh việc kết nối kiến ​​thức và kỹ năng từ các ngành học khác nhau. Nó nhằm mục đích giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng với các tình huống phức tạp.

Prepositions

in with

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà tính liên ngành được áp dụng (ví dụ: cross-disciplinary approach in science). 'with' được dùng để chỉ sự kết hợp với các ngành khác (ví dụ: cross-disciplinary collaboration with the arts).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cross-disciplinary education
  • Comprehensive comprehensive cross-disciplinary education
    (giáo dục liên ngành toàn diện)
  • Effective effective cross-disciplinary education
    (giáo dục liên ngành hiệu quả)
Động từ + cross-disciplinary education
  • Promote promote cross-disciplinary education
    (thúc đẩy giáo dục liên ngành)
  • Implement implement cross-disciplinary education
    (triển khai giáo dục liên ngành)
  • Integrate integrate cross-disciplinary education
    (tích hợp giáo dục liên ngành)

Idioms

  • Think outside the box in cross-disciplinary education

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ trong giáo dục liên ngành.

    "Cross-disciplinary education encourages students to think outside the box."

    (Giáo dục liên ngành khuyến khích sinh viên suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-disciplinary education

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều hơn một ngành hoặc lĩnh vực nghiên cứu học thuật.

"The university offers a cross-disciplinary program in environmental studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-disciplinary education".

Tầm quan trọng của Giáo dục Liên ngành

Giáo dục liên ngành ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ. Nó giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và làm việc nhóm hiệu quả, những kỹ năng cần thiết để thành công trong thế giới hiện đại.