(Top Banner Ad)
cross-sectionally
C1
Trạng từ C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Y học, Kinh tế học

cross-sectionally

UK: /ˌkrɒs секʃənəli/ • US: /ˌkrɔːs секʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

theo mặt cắt ngang nghiên cứu cắt ngang phân tích cắt ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that involves or relates to a cross-section; at one point in time.

Vietnamese Meaning

Theo cách liên quan đến hoặc bao gồm một mặt cắt ngang; tại một thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data were analyzed cross-sectionally to identify correlations between risk factors and disease prevalence."

    "Dữ liệu được phân tích theo mặt cắt ngang để xác định mối tương quan giữa các yếu tố rủi ro và tỷ lệ mắc bệnh."

  • "We studied the problem cross-sectionally."

    "Chúng tôi đã nghiên cứu vấn đề theo phương pháp cắt ngang."

  • "This study examined the relationship cross-sectionally."

    "Nghiên cứu này đã xem xét mối quan hệ theo phương pháp cắt ngang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross-section Mặt cắt ngang, tiết diện (mặt cắt để lộ ra cấu trúc bên trong)
Adjective cross-sectional Thuộc về mặt cắt ngang, liên quan đến việc phân tích tại một thời điểm cụ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học, Y học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

cross
cross
section
section
-al
-al
-ly
-ly

Nguồn gốc 'cross-sectionally'

Từ 'cross-sectionally' kết hợp các ý tưởng về 'cross' (ngang qua), 'section' (một phần), '-al' (liên quan đến), và '-ly' (một trạng từ). Nó miêu tả một cách thức xem xét hoặc phân tích một cái gì đó tại một thời điểm cụ thể, giống như cắt ngang để nhìn vào bên trong.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu để chỉ các dữ liệu được thu thập tại một thời điểm duy nhất, trái ngược với dữ liệu được thu thập theo thời gian (longitudinal). Nó nhấn mạnh việc phân tích một nhóm người hoặc đối tượng tại một thời điểm cụ thể để hiểu các đặc điểm hoặc mối quan hệ giữa các biến số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cross-sectionally
  • analysed analysed cross-sectionally
    (được phân tích theo mặt cắt ngang)
  • examined examined cross-sectionally
    (được xem xét theo mặt cắt ngang)
Verb + cross-sectionally
  • study study something cross-sectionally
    (nghiên cứu điều gì đó theo mặt cắt ngang (tại một thời điểm nhất định))
  • analyze analyze data cross-sectionally
    (phân tích dữ liệu theo mặt cắt ngang)

Idioms

  • Not applicable in this context

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa 'cross-sectionally' một cách tự nhiên.

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-sectionally

Trạng từ
Lật mặt

Theo cách liên quan đến hoặc bao gồm một mặt cắt ngang; tại một thời điểm.

"The data were analyzed cross-sectionally to identify correlations between risk factors and disease prevalence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-sectionally".

Nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, phân tích 'cross-sectionally' thường được sử dụng để xem xét dữ liệu thu thập được tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ, một nghiên cứu có thể xem xét mối quan hệ giữa thu nhập và sức khỏe của một nhóm người vào năm 2023.