cross-sectionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that involves or relates to a cross-section; at one point in time.
Vietnamese Meaning
Theo cách liên quan đến hoặc bao gồm một mặt cắt ngang; tại một thời điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data were analyzed cross-sectionally to identify correlations between risk factors and disease prevalence."
"Dữ liệu được phân tích theo mặt cắt ngang để xác định mối tương quan giữa các yếu tố rủi ro và tỷ lệ mắc bệnh."
-
"We studied the problem cross-sectionally."
"Chúng tôi đã nghiên cứu vấn đề theo phương pháp cắt ngang."
-
"This study examined the relationship cross-sectionally."
"Nghiên cứu này đã xem xét mối quan hệ theo phương pháp cắt ngang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cross-section | Mặt cắt ngang, tiết diện (mặt cắt để lộ ra cấu trúc bên trong) |
| Adjective | cross-sectional | Thuộc về mặt cắt ngang, liên quan đến việc phân tích tại một thời điểm cụ thể |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu để chỉ các dữ liệu được thu thập tại một thời điểm duy nhất, trái ngược với dữ liệu được thu thập theo thời gian (longitudinal). Nó nhấn mạnh việc phân tích một nhóm người hoặc đối tượng tại một thời điểm cụ thể để hiểu các đặc điểm hoặc mối quan hệ giữa các biến số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
analysed analysed cross-sectionally (được phân tích theo mặt cắt ngang)
-
examined examined cross-sectionally (được xem xét theo mặt cắt ngang)
-
study study something cross-sectionally (nghiên cứu điều gì đó theo mặt cắt ngang (tại một thời điểm nhất định))
-
analyze analyze data cross-sectionally (phân tích dữ liệu theo mặt cắt ngang)
Idioms
-
Not applicable in this context
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa 'cross-sectionally' một cách tự nhiên.
"N/A"
(Không áp dụng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross-sectionally
Trạng từTheo cách liên quan đến hoặc bao gồm một mặt cắt ngang; tại một thời điểm.
"The data were analyzed cross-sectionally to identify correlations between risk factors and disease prevalence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-sectionally".
