(Top Banner Ad)
cross-section
B2
noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Thống kê

cross-section

UK: /ˈkrɒsˌsekʃən/ • US: /ˈkrɔːsˌsekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mặt cắt hình cắt ngang bộ phận đại diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface or shape exposed by cutting through something, typically at right angles to an axis.

Vietnamese Meaning

Mặt cắt; hình cắt ngang (của một vật thể). Bề mặt hoặc hình dạng lộ ra khi cắt xuyên qua một vật gì đó, thường vuông góc với trục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist examined a cross-section of the rock formation."

    "Nhà địa chất đã kiểm tra mặt cắt của sự hình thành đá."

  • "We analyzed a cross-section of customer data to identify trends."

    "Chúng tôi đã phân tích một phần dữ liệu khách hàng để xác định các xu hướng."

  • "The museum displayed a cross-section of Roman pottery."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập gốm La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross-section Mặt cắt ngang; nhóm người đại diện
Adjective cross-sectional Thuộc về mặt cắt ngang; liên quan đến nghiên cứu cắt ngang (trong thống kê)
Verb section Chia thành từng phần; cắt lát
Noun sectioning Việc phân đoạn hoặc cắt lát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross) + sectio (cutting)
Middle English
cros + seccion
Modern English
cross-section

Sự kết hợp giữa hình học và giải phẫu

Từ 'cross-section' xuất hiện vào thế kỷ 18, kết hợp giữa 'cross' (băng qua) và 'section' (nhát cắt). Ban đầu, nó được sử dụng trong toán học và giải phẫu học để mô tả việc cắt một vật thể theo chiều ngang để quan sát cấu trúc bên trong. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng từ nghĩa đen (nhát cắt vật lý) sang nghĩa bóng trong xã hội học (một nhóm người đại diện cho toàn thể).

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ mặt cắt của một đối tượng vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong thống kê để chỉ một nhóm dữ liệu đại diện cho một thời điểm cụ thể. Khác với 'section' (phần, đoạn), 'cross-section' nhấn mạnh việc cắt ngang, tạo ra một cái nhìn mới về cấu trúc bên trong.

Prepositions

of through

'cross-section of something': mặt cắt của cái gì đó. 'cross-section through something': mặt cắt đi qua cái gì đó, nhấn mạnh quá trình cắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-section
  • representative a representative cross-section
    (một nhóm đại diện tiêu biểu)
  • broad a broad cross-section of people
    (một nhóm đa dạng các tầng lớp người)
  • typical a typical cross-section
    (một mẫu cắt ngang điển hình)
Verb + cross-section
  • examine examine a cross-section
    (xem xét một mặt cắt ngang)
  • show show a cross-section of
    (hiển thị/cho thấy một mặt cắt của cái gì)
  • provide provide a cross-section
    (cung cấp một mẫu đại diện)

Idioms

  • A cross-section of society

    Một bộ phận tiêu biểu của xã hội (bao gồm đủ mọi tầng lớp)

    "The protesters represented a broad cross-section of society."

    (Những người biểu tình đại diện cho một bộ phận rộng lớn các tầng lớp trong xã hội.)

  • Cross-sectional study

    Nghiên cứu cắt ngang (nghiên cứu tại một thời điểm nhất định)

    "We conducted a cross-sectional study to analyze the current market trends."

    (Chúng tôi đã thực hiện một nghiên cứu cắt ngang để phân tích các xu hướng thị trường hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-section

noun
Lật mặt

Mặt cắt; hình cắt ngang (của một vật thể). Bề mặt hoặc hình dạng lộ ra khi cắt xuyên qua một vật gì đó, thường vuông góc với trục.

"The geologist examined a cross-section of the rock formation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist studied a cross-section of the rock formation.
Nhà địa chất học đã nghiên cứu mặt cắt của sự hình thành đá.
Phủ định
This diagram does not show a clear cross-section of the pipe.
Sơ đồ này không hiển thị một mặt cắt rõ ràng của đường ống.
Nghi vấn
Does this report include a cross-section of the patient's brain?
Báo cáo này có bao gồm mặt cắt não của bệnh nhân không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist studied the rock sample: a cross-section revealed its complex layers.
Nhà địa chất nghiên cứu mẫu đá: một mặt cắt ngang cho thấy các lớp phức tạp của nó.
Phủ định
The report didn't include a detailed analysis: no cross-section of the market was presented.
Báo cáo không bao gồm một phân tích chi tiết: không có mặt cắt ngang nào của thị trường được trình bày.
Nghi vấn
Does the diagram show the internal structure clearly: is there a cross-section provided?
Sơ đồ có hiển thị cấu trúc bên trong rõ ràng không: có cung cấp mặt cắt ngang không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist examined the cross-section of the rock formation.
Nhà địa chất đã kiểm tra mặt cắt ngang của thành hệ đá.
Phủ định
The report does not include a detailed cross-section of the company's demographics.
Báo cáo không bao gồm mặt cắt chi tiết về nhân khẩu học của công ty.
Nghi vấn
Does the diagram show a cross-section of the human brain?
Sơ đồ có hiển thị mặt cắt ngang của não người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-section".

Tính đại diện trong Dân chủ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cross-section' rất quan trọng trong các cuộc thăm dò ý kiến và bầu cử. Để một cuộc khảo sát được coi là công bằng, nó phải lấy được 'cross-section' (mẫu đại diện) từ mọi độ tuổi, sắc tộc và địa vị kinh tế.

Minh họa kỹ thuật và giáo dục

Trong các sách giáo khoa phương Tây, hình ảnh 'cross-section' (mặt cắt) của trái đất, động cơ, hoặc tế bào là công cụ trực quan cực kỳ phổ biến để giải thích các cấu trúc phức tạp bên trong vốn không thể nhìn thấy từ bên ngoài.