cross-section
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surface or shape exposed by cutting through something, typically at right angles to an axis.
Vietnamese Meaning
Mặt cắt; hình cắt ngang (của một vật thể). Bề mặt hoặc hình dạng lộ ra khi cắt xuyên qua một vật gì đó, thường vuông góc với trục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The geologist examined a cross-section of the rock formation."
"Nhà địa chất đã kiểm tra mặt cắt của sự hình thành đá."
-
"We analyzed a cross-section of customer data to identify trends."
"Chúng tôi đã phân tích một phần dữ liệu khách hàng để xác định các xu hướng."
-
"The museum displayed a cross-section of Roman pottery."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập gốm La Mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cross-section | Mặt cắt ngang; nhóm người đại diện |
| Adjective | cross-sectional | Thuộc về mặt cắt ngang; liên quan đến nghiên cứu cắt ngang (trong thống kê) |
| Verb | section | Chia thành từng phần; cắt lát |
| Noun | sectioning | Việc phân đoạn hoặc cắt lát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ mặt cắt của một đối tượng vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong thống kê để chỉ một nhóm dữ liệu đại diện cho một thời điểm cụ thể. Khác với 'section' (phần, đoạn), 'cross-section' nhấn mạnh việc cắt ngang, tạo ra một cái nhìn mới về cấu trúc bên trong.
Prepositions
'cross-section of something': mặt cắt của cái gì đó. 'cross-section through something': mặt cắt đi qua cái gì đó, nhấn mạnh quá trình cắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
representative a representative cross-section (một nhóm đại diện tiêu biểu)
-
broad a broad cross-section of people (một nhóm đa dạng các tầng lớp người)
-
typical a typical cross-section (một mẫu cắt ngang điển hình)
-
examine examine a cross-section (xem xét một mặt cắt ngang)
-
show show a cross-section of (hiển thị/cho thấy một mặt cắt của cái gì)
-
provide provide a cross-section (cung cấp một mẫu đại diện)
Idioms
-
A cross-section of society
Một bộ phận tiêu biểu của xã hội (bao gồm đủ mọi tầng lớp)
"The protesters represented a broad cross-section of society."
(Những người biểu tình đại diện cho một bộ phận rộng lớn các tầng lớp trong xã hội.)
-
Cross-sectional study
Nghiên cứu cắt ngang (nghiên cứu tại một thời điểm nhất định)
"We conducted a cross-sectional study to analyze the current market trends."
(Chúng tôi đã thực hiện một nghiên cứu cắt ngang để phân tích các xu hướng thị trường hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross-section
nounMặt cắt; hình cắt ngang (của một vật thể). Bề mặt hoặc hình dạng lộ ra khi cắt xuyên qua một vật gì đó, thường vuông góc với trục.
"The geologist examined a cross-section of the rock formation."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist studied a cross-section of the rock formation. |
Nhà địa chất học đã nghiên cứu mặt cắt của sự hình thành đá. |
| Phủ định | This diagram does not show a clear cross-section of the pipe. |
Sơ đồ này không hiển thị một mặt cắt rõ ràng của đường ống. |
| Nghi vấn | Does this report include a cross-section of the patient's brain? |
Báo cáo này có bao gồm mặt cắt não của bệnh nhân không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist studied the rock sample: a cross-section revealed its complex layers. |
Nhà địa chất nghiên cứu mẫu đá: một mặt cắt ngang cho thấy các lớp phức tạp của nó. |
| Phủ định | The report didn't include a detailed analysis: no cross-section of the market was presented. |
Báo cáo không bao gồm một phân tích chi tiết: không có mặt cắt ngang nào của thị trường được trình bày. |
| Nghi vấn | Does the diagram show the internal structure clearly: is there a cross-section provided? |
Sơ đồ có hiển thị cấu trúc bên trong rõ ràng không: có cung cấp mặt cắt ngang không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist examined the cross-section of the rock formation. |
Nhà địa chất đã kiểm tra mặt cắt ngang của thành hệ đá. |
| Phủ định | The report does not include a detailed cross-section of the company's demographics. |
Báo cáo không bao gồm mặt cắt chi tiết về nhân khẩu học của công ty. |
| Nghi vấn | Does the diagram show a cross-section of the human brain? |
Sơ đồ có hiển thị mặt cắt ngang của não người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-section".
