(Top Banner Ad)
at a single point in time
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

at a single point in time

Nghĩa tiếng Việt

tại một thời điểm duy nhất vào một khoảnh khắc cụ thể trong một khoảnh khắc nhất định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a specific, unique moment or instant.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến một thời điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể, duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At a single point in time, the company's stock price peaked."

    "Tại một thời điểm duy nhất, giá cổ phiếu của công ty đã đạt đỉnh."

  • "The problem seemed insurmountable, but at a single point in time, a solution presented itself."

    "Vấn đề dường như không thể vượt qua, nhưng vào một thời điểm duy nhất, một giải pháp đã tự xuất hiện."

  • "At a single point in time, all the planets aligned."

    "Tại một thời điểm duy nhất, tất cả các hành tinh đã thẳng hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment khoảnh khắc, một thời điểm rất ngắn
Noun instant chốc lát, một điểm cụ thể trong thời gian
Adjective instantaneous tức thời, xảy ra ngay lập tức
Adverb simultaneously đồng thời, cùng một lúc
Noun snapshot ảnh chụp nhanh; (nghĩa bóng) một lát cắt, một cái nhìn tổng quan tại một thời điểm

Synonyms

at one time (tại một thời điểm)at that moment (vào khoảnh khắc đó)at a given moment (tại một thời điểm nhất định)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum ('a point')
Old French
point
Proto-Germanic
*timon- ('time')
Old English
tima
Modern English
at a single point in time

Nhu cầu về sự chính xác tuyệt đối

Cụm từ 'at a single point in time' không có nguồn gốc cổ xưa như các từ đơn lẻ. Nó phát triển trong thời hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, triết học và máy tính. Người ta cần một cách diễn đạt thật chính xác để chỉ một 'khoảnh khắc' duy nhất, không có thời lượng, để phân biệt với 'at one time' (có thể mang nghĩa 'đã có một thời'). Cụm từ này nhấn mạnh sự tức thời và là công cụ ngôn ngữ để phân tích các sự kiện một cách vi mô.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác của thời điểm được đề cập. Nó thường được sử dụng để phân biệt một thời điểm cụ thể với một khoảng thời gian dài hơn hoặc một khoảng thời gian không xác định. Ví dụ, thay vì nói 'He was happy', chúng ta có thể nói 'At a single point in time, he was happy' để nhấn mạnh rằng chỉ có một khoảnh khắc cụ thể anh ta cảm thấy hạnh phúc.

Prepositions

at in

"at" chỉ vị trí chính xác trong thời gian. Ví dụ: 'at 3 PM'. "in" được sử dụng cho các khoảng thời gian dài hơn (tháng, năm). Ví dụ: 'in 2024'. Trong cụm từ này, 'at' là bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + at a single point in time
  • capture the data at a single point in time
    (ghi lại dữ liệu tại một thời điểm duy nhất)
  • measure the temperature at a single point in time
    (đo nhiệt độ tại một thời điểm duy nhất)
  • observe the particle's position at a single point in time
    (quan sát vị trí của hạt tại một thời điểm duy nhất)
  • analyze the system's state at a single point in time
    (phân tích trạng thái của hệ thống tại một thời điểm duy nhất)

Idioms

  • a snapshot in time

    một lát cắt thời gian, một hình ảnh đại diện cho một khoảnh khắc cụ thể.

    "The survey provides a snapshot in time of the employees' opinions."

    (Cuộc khảo sát cung cấp một lát cắt thời gian về ý kiến của các nhân viên.)

  • in the blink of an eye

    trong nháy mắt, cực kỳ nhanh chóng.

    "The car disappeared in the blink of an eye."

    (Chiếc xe hơi biến mất chỉ trong nháy mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at a single point in time

Cụm giới từ
Lật mặt

Đề cập đến một thời điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể, duy nhất.

"At a single point in time, the company's stock price peaked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a single point in time".

Nghịch lý Mũi tên của Zeno

Đây là một nghịch lý triết học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại. Nếu bạn nhìn vào một mũi tên đang bay 'tại một thời điểm duy nhất', nó dường như đứng yên tại một vị trí cụ thể. Nếu thời gian chỉ là một chuỗi các 'điểm' như vậy, thì làm sao chuyển động có thể xảy ra? Nghịch lý này cho thấy sự phức tạp khi tư duy về thời gian như những điểm rời rạc thay vì một dòng chảy liên tục.

Công nghệ "Snapshot" trong máy tính

Trong công nghệ thông tin, một 'snapshot' là bản ghi lại trạng thái chính xác của một hệ thống (như máy ảo hoặc cơ sở dữ liệu) tại một thời điểm duy nhất. Nó giống như một bức ảnh, cho phép các kỹ sư quay lại đúng khoảnh khắc đó nếu có sự cố xảy ra. Khái niệm này là nền tảng cho việc sao lưu và phục hồi dữ liệu an toàn.