at a single point in time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đề cập đến một thời điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể, duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At a single point in time, the company's stock price peaked."
"Tại một thời điểm duy nhất, giá cổ phiếu của công ty đã đạt đỉnh."
-
"The problem seemed insurmountable, but at a single point in time, a solution presented itself."
"Vấn đề dường như không thể vượt qua, nhưng vào một thời điểm duy nhất, một giải pháp đã tự xuất hiện."
-
"At a single point in time, all the planets aligned."
"Tại một thời điểm duy nhất, tất cả các hành tinh đã thẳng hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, một thời điểm rất ngắn |
| Noun | instant | chốc lát, một điểm cụ thể trong thời gian |
| Adjective | instantaneous | tức thời, xảy ra ngay lập tức |
| Adverb | simultaneously | đồng thời, cùng một lúc |
| Noun | snapshot | ảnh chụp nhanh; (nghĩa bóng) một lát cắt, một cái nhìn tổng quan tại một thời điểm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác của thời điểm được đề cập. Nó thường được sử dụng để phân biệt một thời điểm cụ thể với một khoảng thời gian dài hơn hoặc một khoảng thời gian không xác định. Ví dụ, thay vì nói 'He was happy', chúng ta có thể nói 'At a single point in time, he was happy' để nhấn mạnh rằng chỉ có một khoảnh khắc cụ thể anh ta cảm thấy hạnh phúc.
Prepositions
"at" chỉ vị trí chính xác trong thời gian. Ví dụ: 'at 3 PM'. "in" được sử dụng cho các khoảng thời gian dài hơn (tháng, năm). Ví dụ: 'in 2024'. Trong cụm từ này, 'at' là bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
capture the data at a single point in time (ghi lại dữ liệu tại một thời điểm duy nhất)
-
measure the temperature at a single point in time (đo nhiệt độ tại một thời điểm duy nhất)
-
observe the particle's position at a single point in time (quan sát vị trí của hạt tại một thời điểm duy nhất)
-
analyze the system's state at a single point in time (phân tích trạng thái của hệ thống tại một thời điểm duy nhất)
Idioms
-
a snapshot in time
một lát cắt thời gian, một hình ảnh đại diện cho một khoảnh khắc cụ thể.
"The survey provides a snapshot in time of the employees' opinions."
(Cuộc khảo sát cung cấp một lát cắt thời gian về ý kiến của các nhân viên.)
-
in the blink of an eye
trong nháy mắt, cực kỳ nhanh chóng.
"The car disappeared in the blink of an eye."
(Chiếc xe hơi biến mất chỉ trong nháy mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at a single point in time
Cụm giới từĐề cập đến một thời điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể, duy nhất.
"At a single point in time, the company's stock price peaked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a single point in time".
