(Top Banner Ad)
crosses
B1
Động từ (Ngôi thứ 3 số ít thì hiện tại đơn) B1 Tổng quát

crosses

UK: /ˈkrɒsɪz/ • US: /ˈkrɔːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

băng qua vượt qua giao nhau thánh giá (số nhiều)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of cross.

Vietnamese Meaning

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "cross".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He crosses the street every morning."

    "Anh ấy băng qua đường mỗi sáng."

  • "She crosses her fingers for good luck."

    "Cô ấy khoanh tay cầu may."

  • "The roads crosses at this intersection."

    "Các con đường giao nhau tại ngã tư này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cross băng qua, đi ngang qua, gạch bỏ
Noun crossing vạch kẻ đường, sự băng qua
Adjective cross giận dữ, bực bội (nghĩa bóng)
Adverb across ngang qua, ở phía bên kia
Noun crossroads ngã tư, bước ngoặt cuộc đời

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger-
Latin
crux
Old Irish
cros
Old Norse
kross
Old English
cros

Nguồn gốc hình tượng

Từ 'crosses' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crux'. Ban đầu, nó chỉ các thanh gỗ dùng để hành hình trong thời La Mã, sau đó mới dần chuyển hóa thành biểu tượng tôn giáo và hành động băng ngang qua một thứ gì đó.

Sự giao thoa ngôn ngữ

Từ này đi vào tiếng Anh thông qua sự tiếp xúc với các nhà truyền giáo người Ireland (từ 'cros') và người Viking (từ 'kross'), thay thế dần cho từ 'rood' trong tiếng Anh cổ.

Usage Note

Đây là dạng chia động từ của "cross" khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Nghĩa của nó phụ thuộc vào nghĩa gốc của động từ "cross", có thể là băng qua, vượt qua, gặp nhau, hoặc chống đối.

Prepositions

over through with

Ví dụ: crosses over (vượt qua, băng qua một cái gì đó - thường là vật cản); crosses through (đi xuyên qua); crosses with (giao nhau, gặp nhau với ai/cái gì). Ý nghĩa thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crosses
  • crosses crosses the street
    (băng qua đường)
  • crosses crosses the border
    (vượt biên giới)
  • crosses crosses the finish line
    (vượt qua vạch đích)
Adjective + crosses (Noun plural)
  • wooden wooden crosses
    (những cây thánh giá bằng gỗ)
  • red red crosses
    (các dấu chữ thập đỏ)
Subject + crosses
  • thought a thought crosses my mind
    (một ý nghĩ nảy ra trong đầu tôi)
  • path his path crosses hers
    (đường đời của anh ấy tình cờ giao với cô ấy)

Idioms

  • Crosses the line

    Vượt quá giới hạn, cư xử không chấp nhận được

    "His constant joking about her family finally crosses the line."

    (Việc anh ta liên tục đùa cợt về gia đình cô ấy cuối cùng đã vượt quá giới hạn.)

  • Never crosses one's mind

    Chưa bao giờ mảy may nghĩ đến

    "It never crosses his mind that he might be wrong."

    (Anh ta chưa bao giờ mảy may nghĩ rằng mình có thể sai.)

  • Crosses swords with someone

    Tranh cãi hoặc đối đầu với ai đó

    "She often crosses swords with her manager over budget issues."

    (Cô ấy thường xuyên đối đầu với quản lý của mình về các vấn đề ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crosses

Động từ (Ngôi thứ 3 số ít thì hiện tại đơn)
Lật mặt

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "cross".

"He crosses the street every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To cross the street, you should use the crosswalk.
Để băng qua đường, bạn nên sử dụng vạch kẻ đường.
Phủ định
It's better not to cross the river without a boat.
Tốt hơn là không nên vượt sông mà không có thuyền.
Nghi vấn
Do you want to cross the border now?
Bạn có muốn băng qua biên giới bây giờ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After many years of training, the athlete, confident and determined, crosses the finish line with a triumphant smile.
Sau nhiều năm tập luyện, vận động viên, tự tin và quyết tâm, băng qua vạch đích với một nụ cười chiến thắng.
Phủ định
The cautious driver, despite the green light, never crosses the intersection without looking both ways, and he always checks for pedestrians.
Người lái xe cẩn thận, mặc dù đèn xanh, không bao giờ băng qua giao lộ mà không nhìn cả hai bên, và anh ấy luôn kiểm tra người đi bộ.
Nghi vấn
John, does the path, winding and overgrown, cross the river at any point, or do we need to find a different route?
John, con đường, quanh co và um tùm, có băng qua sông ở bất kỳ điểm nào không, hay chúng ta cần tìm một tuyến đường khác?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train crosses the bridge every day.
Tàu hỏa băng qua cầu mỗi ngày.
Phủ định
She does not cross the street without looking.
Cô ấy không băng qua đường mà không nhìn.
Nghi vấn
Does he cross the finish line first?
Anh ấy có băng qua vạch đích đầu tiên không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she crossed the street yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã băng qua đường vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he didn't cross the river last summer.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không băng qua sông vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if he had crossed the finish line yet.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã vượt qua vạch đích chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be crossing the street when the accident happens.
Cô ấy sẽ đang băng qua đường khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They won't be crossing the border illegally anymore.
Họ sẽ không còn vượt biên trái phép nữa.
Nghi vấn
Will you be crossing the finish line before anyone else?
Bạn sẽ đang băng qua vạch đích trước bất kỳ ai khác chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crosses".

Biểu tượng tôn giáo

Trong văn hóa phương Tây, 'crosses' (thánh giá) là biểu tượng thiêng liêng nhất của Kitô giáo, đại diện cho sự hy sinh và cứu rỗi của Chúa Jesus.

Cử chỉ may mắn

Hành động 'crossing fingers' (bắt chéo ngón tay) là một thói quen phổ biến để cầu may. Khi ai đó 'crosses their fingers', họ đang hy vọng một kết quả tốt đẹp sẽ đến.