(Top Banner Ad)
cross
B1
Noun B1 Tổng quát

cross

UK: /krɒs/ • US: /krɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

Băng qua Tức giận Hình chữ thập Vượt qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark or shape formed by two lines crossing each other.

Vietnamese Meaning

Hình dấu thập, hình chữ thập, sự giao nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The red cross is a symbol of humanitarian aid."

    "Chữ thập đỏ là biểu tượng của viện trợ nhân đạo."

  • "The cross-section of the pipe showed corrosion."

    "Mặt cắt ngang của ống cho thấy sự ăn mòn."

  • "He wore a cross around his neck."

    "Anh ấy đeo một cây thánh giá trên cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross cây thánh giá; sự giao nhau, ngã tư
Verb cross băng qua, đi qua; vắt chéo
Noun crossing sự băng qua; vạch sang đường, nơi giao nhau
Preposition / Adverb across ngang qua, ở phía bên kia
Noun crossroads giao lộ, ngã tư; bước ngoặt quan trọng
Verb cross-examine thẩm vấn chéo, tra hỏi (trong phiên tòa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux
Old Irish
cros
Old Norse
kross
Middle English
cros, crois
Modern English
cross

Nguồn Gốc La-tinh 'Crux'

Từ 'cross' bắt nguồn từ 'crux' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'cọc, giá treo'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một công cụ tra tấn và hành hình, đặc biệt là việc đóng đinh lên thập tự giá. Theo thời gian, nó trở thành biểu tượng quan trọng nhất của Cơ đốc giáo.

Dấu Ấn Người Viking

Người Viking đã mang từ 'kross' (tiếng Bắc Âu cổ) đến miền bắc nước Anh. Từ này dần thay thế cho từ 'rood' (tiếng Anh cổ) bản địa. Đó là lý do tại sao 'cross' trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, trong khi 'rood' chỉ còn được dùng trong các văn cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.

Usage Note

Trong vai trò danh từ, 'cross' có thể chỉ hình dạng, biểu tượng tôn giáo (Thánh giá), hoặc sự lai giống (trong sinh học).

Prepositions

on

'on the cross' thường liên quan đến hình ảnh Chúa Jesus bị đóng đinh trên thập giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cross
  • bear one's cross
    (chịu đựng gánh nặng/nỗi thống khổ)
  • make the sign of the cross
    (làm dấu thánh giá)
Adjective + cross
  • a bit cross
    (hơi bực mình, hơi cáu (thường dùng trong tiếng Anh-Anh))
  • Red Cross
    (Hội Chữ thập đỏ)
cross + Noun
  • cross- reference
    (tham chiếu chéo (liên kết thông tin))
  • cross- section
    (mặt cắt ngang; một lát cắt đại diện cho tổng thể)

Idioms

  • cross one's mind

    chợt nảy ra trong đầu, thoáng nghĩ đến

    "It never crossed my mind that he could be the thief."

    (Tôi chưa bao giờ thoáng nghĩ rằng anh ta có thể là kẻ trộm.)

  • keep one's fingers crossed

    cầu mong may mắn

    "I'm keeping my fingers crossed that I pass the exam."

    (Tôi đang cầu nguyện cho mình vượt qua kỳ thi.)

  • at cross purposes

    hiểu lầm ý nhau, mỗi người nói một ngả

    "I think we were talking at cross purposes. I meant next Tuesday, not this Tuesday."

    (Tôi nghĩ chúng ta đã nói chuyện không hiểu ý nhau. Ý tôi là thứ Ba tới, không phải thứ Ba này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross

Noun
Lật mặt

Hình dấu thập, hình chữ thập, sự giao nhau.

"The red cross is a symbol of humanitarian aid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross".

Biểu Tượng Của Cơ Đốc Giáo

Trong văn hóa phương Tây, cây thánh giá (the cross) là biểu tượng quan trọng nhất của Cơ đốc giáo. Nó tượng trưng cho sự hy sinh của Chúa Jesus khi bị đóng đinh để cứu chuộc nhân loại. Biểu tượng này xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ nhà thờ, trang sức đến nghệ thuật.

Bắt Chéo Ngón Tay Để Cầu May

Hành động bắt chéo ngón trỏ và ngón giữa ('crossing fingers') là một cử chỉ phổ biến để cầu mong may mắn hoặc hy vọng một điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Nguồn gốc của nó có thể đến từ tín ngưỡng dân gian cổ xưa hoặc từ các tín hữu Cơ đốc giáo thời kỳ đầu dùng nó làm dấu hiệu bí mật.