cross
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hình dấu thập, hình chữ thập, sự giao nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The red cross is a symbol of humanitarian aid."
"Chữ thập đỏ là biểu tượng của viện trợ nhân đạo."
-
"The cross-section of the pipe showed corrosion."
"Mặt cắt ngang của ống cho thấy sự ăn mòn."
-
"He wore a cross around his neck."
"Anh ấy đeo một cây thánh giá trên cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cross | cây thánh giá; sự giao nhau, ngã tư |
| Verb | cross | băng qua, đi qua; vắt chéo |
| Noun | crossing | sự băng qua; vạch sang đường, nơi giao nhau |
| Preposition / Adverb | across | ngang qua, ở phía bên kia |
| Noun | crossroads | giao lộ, ngã tư; bước ngoặt quan trọng |
| Verb | cross-examine | thẩm vấn chéo, tra hỏi (trong phiên tòa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vai trò danh từ, 'cross' có thể chỉ hình dạng, biểu tượng tôn giáo (Thánh giá), hoặc sự lai giống (trong sinh học).
Prepositions
'on the cross' thường liên quan đến hình ảnh Chúa Jesus bị đóng đinh trên thập giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bear one's cross (chịu đựng gánh nặng/nỗi thống khổ)
-
make the sign of the cross (làm dấu thánh giá)
-
a bit cross (hơi bực mình, hơi cáu (thường dùng trong tiếng Anh-Anh))
-
Red Cross (Hội Chữ thập đỏ)
-
cross- reference (tham chiếu chéo (liên kết thông tin))
-
cross- section (mặt cắt ngang; một lát cắt đại diện cho tổng thể)
Idioms
-
cross one's mind
chợt nảy ra trong đầu, thoáng nghĩ đến
"It never crossed my mind that he could be the thief."
(Tôi chưa bao giờ thoáng nghĩ rằng anh ta có thể là kẻ trộm.)
-
keep one's fingers crossed
cầu mong may mắn
"I'm keeping my fingers crossed that I pass the exam."
(Tôi đang cầu nguyện cho mình vượt qua kỳ thi.)
-
at cross purposes
hiểu lầm ý nhau, mỗi người nói một ngả
"I think we were talking at cross purposes. I meant next Tuesday, not this Tuesday."
(Tôi nghĩ chúng ta đã nói chuyện không hiểu ý nhau. Ý tôi là thứ Ba tới, không phải thứ Ba này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross
NounHình dấu thập, hình chữ thập, sự giao nhau.
"The red cross is a symbol of humanitarian aid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross".
