(Top Banner Ad)
traverses
C1
Động từ (ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn) C1 Tổng quát

traverses

UK: /trəˈvɜːs/ • US: /trəˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua đi qua băng qua di chuyển ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To travel across or through.

Vietnamese Meaning

Đi qua hoặc vượt qua (một khu vực, địa hình, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers traversed the mountain range in three days."

    "Những người leo núi đã vượt qua dãy núi trong ba ngày."

  • "The train traverses the country from coast to coast."

    "Tàu hỏa chạy khắp đất nước từ bờ biển này sang bờ biển kia."

  • "He traverses the legal landscape with skill."

    "Anh ta vượt qua bối cảnh pháp lý một cách khéo léo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb traverse Đi qua, vượt qua, băng qua (một khu vực, con đường, chướng ngại vật, v.v.)
Noun traverse Hành trình đi qua; đoạn đường vượt qua; một lối đi ngang
Noun traversal Sự đi qua, sự vượt qua (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ví dụ: 'tree traversal' - duyệt cây)
Adjective traversable Có thể đi qua, có thể vượt qua được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transversus
Vulgar Latin
*transversare*
Old French
traverser
Middle English
traversen
English
traverse

Hành trình xuyên qua các ngôn ngữ

Từ 'traverse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transversus', nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'ngang qua', xuất phát từ động từ 'transvertere' (xoay ngang, đi qua). Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'traverser' trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ý nghĩa cốt lõi của việc 'đi qua, vượt qua' một không gian hay một chướng ngại vật vẫn được giữ nguyên qua hàng thế kỷ, thể hiện sự liên tục và bền bỉ của ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc di chuyển qua một địa điểm khó khăn hoặc rộng lớn. Nhấn mạnh sự nỗ lực và hành trình để vượt qua. Khác với 'cross' (băng qua) ở chỗ 'traverse' thường bao hàm một hành trình dài hơn và phức tạp hơn. So với 'navigate' (điều hướng), 'traverse' ít tập trung vào kỹ năng điều hướng mà nhấn mạnh vào hành động di chuyển.

Prepositions

across through over

'Traverse across' dùng khi đi ngang qua một bề mặt. 'Traverse through' dùng khi đi xuyên qua một không gian ba chiều. 'Traverse over' dùng khi đi lên và vượt qua một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + traverses (Verb, 3rd person singular)
  • path The path traverses the entire forest.
    (Con đường băng qua toàn bộ khu rừng.)
  • river The river traverses the vast plains.
    (Dòng sông chảy qua những đồng bằng rộng lớn.)
  • explorer The explorer expertly traverses the rugged terrain.
    (Nhà thám hiểm băng qua địa hình gồ ghề một cách điêu luyện.)
Verb + traverses (Noun, plural)
  • makes He often makes long traverses across the mountains.
    (Anh ấy thường thực hiện những chuyến đi dài qua các ngọn núi.)
  • involves The expedition involves several difficult traverses.
    (Chuyến thám hiểm bao gồm nhiều đoạn đường vượt qua khó khăn.)
Adjective + traverses (Noun, plural)
  • difficult Mountaineering often involves difficult traverses.
    (Môn leo núi thường bao gồm những đoạn đường vượt qua khó khăn.)
  • long We prepared for the long traverses ahead.
    (Chúng tôi đã chuẩn bị cho những đoạn đường dài phía trước.)

Idioms

  • traverses the globe

    Đi khắp thế giới, vòng quanh địa cầu (thường dùng để chỉ việc di chuyển hoặc ảnh hưởng rộng khắp)

    "Her music traverses the globe, captivating audiences everywhere."

    (Âm nhạc của cô ấy đi khắp thế giới, làm say lòng khán giả ở mọi nơi.)

  • traverses a difficult path/terrain

    Đi qua một con đường/địa hình khó khăn (có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ việc vượt qua thử thách)

    "The team successfully traverses a difficult path to reach the summit."

    (Đội đã vượt qua thành công một con đường khó khăn để đến được đỉnh.)

  • traverses the boundary between X and Y

    Đi qua ranh giới giữa X và Y; vượt ra khỏi giới hạn, kết nối giữa hai khái niệm/không gian khác nhau.

    "His artwork often traverses the boundary between painting and sculpture."

    (Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy thường vượt qua ranh giới giữa hội họa và điêu khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traverses

Động từ (ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn)
Lật mặt

Đi qua hoặc vượt qua (một khu vực, địa hình, v.v.).

"The hikers traversed the mountain range in three days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker traverses the mountain path with ease.
Người leo núi băng qua con đường mòn trên núi một cách dễ dàng.
Phủ định
The train doesn't traverse this route anymore.
Tàu hỏa không còn đi qua tuyến đường này nữa.
Nghi vấn
Does the ferry traverse the bay daily?
Phà có băng qua vịnh hàng ngày không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, the expedition will traverse the mountain pass tomorrow.
Nếu thời tiết tốt, đoàn thám hiểm sẽ vượt qua đèo núi vào ngày mai.
Phủ định
If the path doesn't traverse the valley, we will need to find another route.
Nếu con đường không đi qua thung lũng, chúng ta sẽ cần tìm một tuyến đường khác.
Nghi vấn
Will the train traverse the bridge if the storm continues?
Liệu tàu có băng qua cầu nếu bão tiếp tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traverses".

Hành trình và Khám phá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành trình 'traverse' (vượt qua một không gian rộng lớn hoặc khó khăn) thường được gắn liền với sự khám phá, phiêu lưu và thử thách bản thân. Nó có thể tượng trưng cho việc vượt qua giới hạn cá nhân hoặc khám phá những vùng đất mới, như trong các cuộc thám hiểm lịch sử vĩ đại hoặc những câu chuyện văn học về các anh hùng vượt qua chướng ngại vật để đạt được mục tiêu.

Kỹ thuật và Công nghệ

Trong lĩnh vực khoa học máy tính và kỹ thuật, khái niệm 'traversal' (danh từ của 'traverse') rất phổ biến, đặc biệt khi nói về việc 'duyệt' qua các cấu trúc dữ liệu như cây (tree traversal) hoặc đồ thị (graph traversal). Điều này thể hiện một cách tiếp cận có hệ thống để khám phá và xử lý mọi phần tử trong một cấu trúc phức tạp, từ đó giải quyết các vấn đề kỹ thuật.