(Top Banner Ad)
crosslinking
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Vật liệu học, Polyme học

crosslinking

UK: /ˈkrɒsˌlɪŋkɪŋ/ • US: /ˈkrɔːsˌlɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết ngang sự khâu mạch tạo liên kết ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forming chemical links between molecules, especially in polymers.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành các liên kết hóa học giữa các phân tử, đặc biệt là trong polyme.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crosslinking is essential for improving the mechanical properties of certain polymers."

    "Liên kết ngang là cần thiết để cải thiện các tính chất cơ học của một số polyme nhất định."

  • "The crosslinking of proteins is a common process in biological systems."

    "Sự liên kết ngang của protein là một quá trình phổ biến trong các hệ thống sinh học."

  • "UV radiation can induce crosslinking in certain materials."

    "Bức xạ tia cực tím có thể gây ra liên kết ngang trong một số vật liệu nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crosslink tạo liên kết chéo
Adjective cross-linked đã được liên kết chéo
Noun crosslinker chất tạo liên kết chéo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Vật liệu học, Polyme học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kret- (cross) + *khleng- (link)
Latin/Old Norse
crux + hlekkr
Middle English
cros + link
Modern English
cross-linking

Sự kết hợp giữa biểu tượng và sự kết nối

Từ 'crosslinking' là một từ ghép hiện đại trong khoa học. 'Cross' gợi hình ảnh các đường cắt ngang, trong khi 'link' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ chỉ các mắt xích của sợi dây chuyền. Trong hóa học và sinh học, nó mô tả quá trình các chuỗi polymer hoặc protein riêng lẻ 'nắm tay' nhau tạo thành một mạng lưới bền vững.

Usage Note

Crosslinking is a crucial process in many industries, influencing the properties of materials like strength, elasticity, and thermal stability. In polymers, it creates a network structure that prevents individual chains from sliding past each other, resulting in a more rigid and durable material. The noun refers to the *process* itself, while the verb 'crosslink' describes the action of creating these bonds.

Prepositions

in by through

- *in*: Describing a substance or material undergoing crosslinking (e.g., crosslinking *in* polymers).
- *by*: Describing the method or agent used for crosslinking (e.g., crosslinking *by* radiation).
- *through*: Describing the mechanism or pathway of crosslinking (e.g., crosslinking *through* the addition of a crosslinker).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crosslinking
  • chemical chemical crosslinking
    (liên kết chéo hóa học)
  • oxidative oxidative crosslinking
    (liên kết chéo oxy hóa)
  • thermal thermal crosslinking
    (liên kết chéo nhiệt)
Noun + crosslinking
  • collagen collagen crosslinking
    (liên kết chéo collagen)
  • polymer polymer crosslinking
    (liên kết chéo polymer)
  • protein protein crosslinking
    (liên kết chéo protein)
Verb + crosslinking
  • induce induce crosslinking
    (kích thích quá trình liên kết chéo)
  • inhibit inhibit crosslinking
    (ngăn chặn quá trình liên kết chéo)

Idioms

  • cross-linking agent

    tác nhân liên kết chéo

    "Sulfur is used as a cross-linking agent in the vulcanization of rubber."

    (Lưu huỳnh được sử dụng như một tác nhân liên kết chéo trong quá trình lưu hóa cao su.)

  • degree of crosslinking

    mức độ/mật độ liên kết chéo

    "The degree of crosslinking determines the stiffness of the material."

    (Mức độ liên kết chéo quyết định độ cứng của vật liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crosslinking

noun
Lật mặt

Quá trình hình thành các liên kết hóa học giữa các phân tử, đặc biệt là trong polyme.

"Crosslinking is essential for improving the mechanical properties of certain polymers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had the right equipment, we would crosslink the polymers to improve their strength.
Nếu chúng ta có thiết bị phù hợp, chúng ta sẽ liên kết chéo các polyme để cải thiện độ bền của chúng.
Phủ định
If the temperature wasn't so high, the crosslinking wouldn't occur so rapidly.
Nếu nhiệt độ không quá cao, sự liên kết chéo sẽ không xảy ra nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the material be more durable if we crosslinked it further?
Vật liệu có bền hơn không nếu chúng ta liên kết chéo nó thêm?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Crosslink the polymers carefully to ensure material strength.
Liên kết chéo các polyme một cách cẩn thận để đảm bảo độ bền vật liệu.
Phủ định
Do not crosslink the materials too quickly; it may cause damage.
Đừng liên kết chéo các vật liệu quá nhanh; nó có thể gây ra hư hỏng.
Nghi vấn
Please crosslink the sample with the appropriate catalyst.
Vui lòng liên kết chéo mẫu với chất xúc tác thích hợp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crosslinking".

Bí mật của sự lão hóa da

Trong ngành thẩm mỹ phương Tây, 'crosslinking' thường được nhắc đến khi nói về sự lão hóa. Khi chúng ta già đi, các sợi collagen trong da bị 'crosslinking' quá mức do đường (glycation) hoặc tia UV, khiến da mất đi sự đàn hồi và hình thành nếp nhăn.

Cách mạng cao su lưu hóa

Khái niệm này đóng vai trò then chốt trong lịch sử công nghiệp với phát minh của Charles Goodyear. Bằng cách tạo ra các liên kết chéo lưu huỳnh giữa các phân tử cao su, ông đã biến một chất dẻo dính thành loại vật liệu bền bỉ, chịu nhiệt dùng cho lốp xe ô tô ngày nay.