(Top Banner Ad)
bridging
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

bridging

UK: /ˈbrɪdʒɪŋ/ • US: /ˈbrɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối thu hẹp khoảng cách làm cầu nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connecting or reducing the gap between two things, people, or ideas.

Vietnamese Meaning

Kết nối hoặc thu hẹp khoảng cách giữa hai sự vật, con người hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bridging the gap between research and practice is essential for effective policy-making."

    "Việc thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thực tiễn là rất quan trọng để xây dựng chính sách hiệu quả."

  • "The organization is bridging cultural divides through its exchange program."

    "Tổ chức đang thu hẹp sự khác biệt văn hóa thông qua chương trình trao đổi của mình."

  • "She is skilled at bridging communication barriers between different departments."

    "Cô ấy có kỹ năng thu hẹp các rào cản giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bridge Cây cầu; sự kết nối
Verb bridge Bắc cầu; thu hẹp (khoảng cách)
Adjective bridgeable Có thể vượt qua hoặc kết nối được
Adjective unbridgeable Không thể lấp đầy hoặc xóa bỏ (khoảng cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhre-
Proto-Germanic
*brugjo
Old English
brycgian
Modern English
bridging

Từ vật thể đến hành động

Từ 'bridge' ban đầu chỉ cấu trúc vật lý bằng gỗ hoặc đá để băng qua nước. Đến thế kỷ 14, hành động 'bridging' (động từ) bắt đầu được sử dụng để chỉ việc xây dựng cầu, và sau đó mở rộng nghĩa bóng là kết nối hai ý tưởng hoặc xóa bỏ khoảng cách xã hội.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc một quá trình liên tục. Nhấn mạnh vào việc tạo mối liên hệ hoặc sự hiểu biết chung. Khác với các từ đồng nghĩa như 'connecting' ở chỗ 'bridging' hàm ý một khoảng cách đáng kể cần được vượt qua.

Prepositions

between across the gap

'Bridging between' dùng để chỉ việc kết nối giữa hai đối tượng. 'Bridging across' ngụ ý việc vượt qua một khoảng cách lớn. 'Bridging the gap' là một thành ngữ phổ biến, nhấn mạnh việc giảm sự khác biệt hoặc thiếu sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bridging
  • succeed in succeed in bridging
    (thành công trong việc kết nối/thu hẹp)
  • aim at aim at bridging
    (nhắm đến việc lấp đầy (khoảng cách))
Bridging + Noun
  • loan bridging loan
    (khoản vay tạm thời (vay cầu nối))
  • course bridging course
    (khóa học chuyển tiếp/dự bị)
Adjective + bridging
  • cultural cultural bridging
    (sự kết nối văn hóa)
  • digital digital bridging
    (kết nối khoảng cách kỹ thuật số)

Idioms

  • Bridging the gap

    Lấp đầy khoảng trống hoặc thu hẹp khoảng cách giữa hai nhóm/ý tưởng.

    "The new program is aimed at bridging the gap between theory and practice."

    (Chương trình mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.)

  • Bridging the divide

    Hòa giải hoặc kết nối những sự khác biệt lớn về quan điểm hoặc chính trị.

    "They are working hard on bridging the divide between the two warring factions."

    (Họ đang nỗ lực hàn gắn sự chia rẽ giữa hai phe đang xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridging

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Kết nối hoặc thu hẹp khoảng cách giữa hai sự vật, con người hoặc ý tưởng.

"Bridging the gap between research and practice is essential for effective policy-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridging".

Bridging Social Capital

Trong xã hội học phương Tây, 'bridging' dùng để chỉ việc tạo ra các mối quan hệ bên ngoài nhóm cộng đồng hẹp của mình, giúp tiếp cận với thông tin và nguồn lực mới, trái ngược với 'bonding' (gắn kết nội bộ).

Văn hóa tài chính

Khái niệm 'bridging loan' rất phổ biến trong thị trường bất động sản Anh và Mỹ, cho phép người mua nhà thanh toán ngay khi chưa kịp bán căn nhà cũ của mình.