bridging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connecting or reducing the gap between two things, people, or ideas.
Vietnamese Meaning
Kết nối hoặc thu hẹp khoảng cách giữa hai sự vật, con người hoặc ý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bridging the gap between research and practice is essential for effective policy-making."
"Việc thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thực tiễn là rất quan trọng để xây dựng chính sách hiệu quả."
-
"The organization is bridging cultural divides through its exchange program."
"Tổ chức đang thu hẹp sự khác biệt văn hóa thông qua chương trình trao đổi của mình."
-
"She is skilled at bridging communication barriers between different departments."
"Cô ấy có kỹ năng thu hẹp các rào cản giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc một quá trình liên tục. Nhấn mạnh vào việc tạo mối liên hệ hoặc sự hiểu biết chung. Khác với các từ đồng nghĩa như 'connecting' ở chỗ 'bridging' hàm ý một khoảng cách đáng kể cần được vượt qua.
Prepositions
'Bridging between' dùng để chỉ việc kết nối giữa hai đối tượng. 'Bridging across' ngụ ý việc vượt qua một khoảng cách lớn. 'Bridging the gap' là một thành ngữ phổ biến, nhấn mạnh việc giảm sự khác biệt hoặc thiếu sót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
succeed in succeed in bridging (thành công trong việc kết nối/thu hẹp)
-
aim at aim at bridging (nhắm đến việc lấp đầy (khoảng cách))
-
loan bridging loan (khoản vay tạm thời (vay cầu nối))
-
course bridging course (khóa học chuyển tiếp/dự bị)
-
cultural cultural bridging (sự kết nối văn hóa)
-
digital digital bridging (kết nối khoảng cách kỹ thuật số)
Idioms
-
Bridging the gap
Lấp đầy khoảng trống hoặc thu hẹp khoảng cách giữa hai nhóm/ý tưởng.
"The new program is aimed at bridging the gap between theory and practice."
(Chương trình mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.)
-
Bridging the divide
Hòa giải hoặc kết nối những sự khác biệt lớn về quan điểm hoặc chính trị.
"They are working hard on bridging the divide between the two warring factions."
(Họ đang nỗ lực hàn gắn sự chia rẽ giữa hai phe đang xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bridging
Verb (gerund or present participle)Kết nối hoặc thu hẹp khoảng cách giữa hai sự vật, con người hoặc ý tưởng.
"Bridging the gap between research and practice is essential for effective policy-making."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridging".
