(Top Banner Ad)
crowdlending
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

crowdlending

UK: /ˈkraʊdˌlɛndɪŋ/ • US: /ˈkraʊdˌlɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho vay cộng đồng cho vay ngang hàng (P2P lending) cho vay trực tiếp từ đám đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of lending money to individuals or businesses through online platforms, typically by a large number of people each contributing a relatively small amount.

Vietnamese Meaning

Hình thức cho vay tiền trực tiếp từ đám đông, trong đó một số lượng lớn cá nhân hoặc tổ chức đóng góp một số tiền tương đối nhỏ thông qua các nền tảng trực tuyến để cho cá nhân hoặc doanh nghiệp vay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crowdlending allows small businesses to access capital more easily."

    "Hình thức cho vay cộng đồng cho phép các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận vốn dễ dàng hơn."

  • "Many startups use crowdlending to fund their initial growth."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp sử dụng hình thức cho vay cộng đồng để tài trợ cho sự tăng trưởng ban đầu của họ."

  • "The risks of crowdlending should be carefully considered by both lenders and borrowers."

    "Rủi ro của hình thức cho vay cộng đồng cần được người cho vay và người đi vay xem xét cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Synonym) P2P lending Cho vay ngang hàng (peer-to-peer lending)
Noun crowdfunding Huy động vốn cộng đồng (thường để đổi lấy sản phẩm hoặc cổ phần, thay vì cho vay)
Verb crowdfund Huy động vốn từ cộng đồng
Noun lender Người cho vay
Noun borrower Người đi vay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (blend)
crowd + lending
Old English
crūdan (to press, push)
Old English
lænan (to lend, grant)

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Từ 'crowdlending' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào đầu thế kỷ 21. Nó kết hợp 'crowd' (đám đông) và 'lending' (việc cho vay). Thuật ngữ này mô tả một hình thức tài chính mới, nơi nhiều cá nhân (đám đông) cùng cho một người hoặc một doanh nghiệp vay một khoản tiền nhỏ thông qua các nền tảng trực tuyến. Đây là một sự thay đổi lớn so với việc chỉ có các ngân hàng truyền thống mới có thể cho vay.

Usage Note

Crowdlending là một hình thức tài chính thay thế (alternative finance) đang phát triển mạnh, cho phép người đi vay tiếp cận vốn từ nhiều nguồn khác nhau thay vì chỉ từ các ngân hàng truyền thống. Nó thường liên quan đến lãi suất cao hơn so với vay ngân hàng, nhưng cũng có thể là lựa chọn duy nhất cho những người khó tiếp cận tín dụng. Cần phân biệt với 'crowdfunding' (gây quỹ cộng đồng), trong đó người đóng góp nhận lại các sản phẩm, dịch vụ hoặc cổ phần, chứ không phải tiền lãi.

Prepositions

through on

'through' nhấn mạnh phương tiện hoặc kênh mà qua đó việc cho vay diễn ra (ví dụ: 'crowdlending through online platforms'). 'on' thường được sử dụng để chỉ nền tảng hoặc trang web cụ thể nơi diễn ra crowdlending (ví dụ: 'crowdlending on a P2P lending site').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crowdlending
  • invest in crowdlending
    (đầu tư vào cho vay ngang hàng)
  • use crowdlending to finance a project
    (sử dụng cho vay ngang hàng để tài trợ cho một dự án)
  • regulate crowdlending platforms
    (quản lý/quy định các nền tảng cho vay ngang hàng)
Adjective + crowdlending
  • peer-to-peer crowdlending
    (cho vay ngang hàng (P2P))
  • business crowdlending
    (cho vay ngang hàng dành cho doanh nghiệp)
  • real estate crowdlending
    (cho vay ngang hàng trong lĩnh vực bất động sản)
crowdlending + Noun
  • crowdlending platform
    (nền tảng cho vay ngang hàng)
  • crowdlending market
    (thị trường cho vay ngang hàng)
  • crowdlending investor
    (nhà đầu tư cho vay ngang hàng)

Idioms

  • get in on the ground floor of crowdlending

    Tham gia hoặc đầu tư vào lĩnh vực cho vay ngang hàng ngay từ giai đoạn đầu khi nó còn mới mẻ và có tiềm năng phát triển.

    "Early investors who got in on the ground floor of crowdlending saw significant returns."

    (Những nhà đầu tư sớm tham gia vào lĩnh vực cho vay ngang hàng từ giai đoạn đầu đã thu được lợi nhuận đáng kể.)

  • the rise of crowdlending

    Sự trỗi dậy/phát triển mạnh mẽ của hình thức cho vay ngang hàng.

    "The rise of crowdlending has provided a new funding source for many small businesses."

    (Sự trỗi dậy của cho vay ngang hàng đã cung cấp một nguồn vốn mới cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowdlending

Danh từ
Lật mặt

Hình thức cho vay tiền trực tiếp từ đám đông, trong đó một số lượng lớn cá nhân hoặc tổ chức đóng góp một số tiền tương đối nhỏ thông qua các nền tảng trực tuyến để cho cá nhân hoặc doanh nghiệp vay.

"Crowdlending allows small businesses to access capital more easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has supported crowdlending as a way to fund small businesses.
Chính phủ đã hỗ trợ crowdlending như một cách để tài trợ cho các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
They haven't used crowdlending to finance their project yet.
Họ vẫn chưa sử dụng crowdlending để tài trợ cho dự án của họ.
Nghi vấn
Has crowdlending become a popular alternative to traditional bank loans?
Crowdlending đã trở thành một giải pháp thay thế phổ biến cho các khoản vay ngân hàng truyền thống chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowdlending".

Dân chủ hóa Tài chính (Democratization of Finance)

Crowdlending được xem là một phương tiện 'dân chủ hóa' ngành tài chính. Nó cho phép những người bình thường có thể đóng vai trò như một ngân hàng, cho vay tiền để kiếm lãi suất – một vai trò trước đây vốn chỉ dành cho các tổ chức tài chính lớn. Đồng thời, nó cũng mở ra một kênh huy động vốn mới cho các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân gặp khó khăn khi vay vốn từ ngân hàng.

Một phần của cuộc cách mạng Fintech

Crowdlending là một ví dụ điển hình của Fintech (Financial Technology - Công nghệ Tài chính). Nó thể hiện xu hướng văn hóa và kinh tế lớn, nơi công nghệ (như nền tảng internet và ứng dụng di động) đang thay đổi và phá vỡ các ngành công nghiệp truyền thống như ngân hàng. Mục tiêu của Fintech là làm cho các dịch vụ tài chính trở nên hiệu quả, dễ tiếp cận và minh bạch hơn cho mọi người.