crowdfunding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of funding a project or venture by raising small amounts of money from a large number of people, typically via the Internet.
Vietnamese Meaning
Hình thức tài trợ cho một dự án hoặc hoạt động kinh doanh bằng cách quyên góp một lượng nhỏ tiền từ một số lượng lớn người, thường là thông qua Internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The startup company successfully launched its product through crowdfunding."
"Công ty khởi nghiệp đã ra mắt sản phẩm thành công thông qua việc gây quỹ cộng đồng."
-
"Crowdfunding has become a popular way for artists to fund their projects."
"Gây quỹ cộng đồng đã trở thành một cách phổ biến để các nghệ sĩ tài trợ cho các dự án của họ."
-
"Many businesses use crowdfunding to raise capital for expansion."
"Nhiều doanh nghiệp sử dụng gây quỹ cộng đồng để huy động vốn cho việc mở rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | crowdfund | Kêu gọi vốn cộng đồng, huy động vốn từ đám đông. |
| Noun | crowdfunder | Người hoặc tổ chức kêu gọi vốn cộng đồng. |
| Adjective | crowdfunded | Được gây quỹ bởi cộng đồng (ví dụ: a crowdfunded project). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crowdfunding thường được sử dụng cho các dự án khởi nghiệp, sáng tạo nghệ thuật, các mục đích từ thiện, hoặc các nhu cầu cá nhân. Nó khác với các hình thức đầu tư truyền thống ở chỗ số tiền đóng góp thường nhỏ và đến từ nhiều nguồn khác nhau.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc crowdfunding (ví dụ: crowdfunding for a new business). Sử dụng 'through' hoặc 'on' để chỉ nền tảng hoặc phương tiện được sử dụng để crowdfunding (ví dụ: crowdfunding through Kickstarter, crowdfunding on GoFundMe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
launch a crowdfunding campaign (khởi động một chiến dịch gây quỹ cộng đồng)
-
run a crowdfunding campaign (điều hành một chiến dịch gây quỹ cộng đồng)
-
use crowdfunding to raise money (sử dụng hình thức gây quỹ cộng đồng để huy động tiền)
-
support a crowdfunding project (ủng hộ một dự án gây quỹ cộng đồng)
-
successful crowdfunding campaign (chiến dịch gây quỹ cộng đồng thành công)
-
popular crowdfunding platform (nền tảng gây quỹ cộng đồng phổ biến)
-
crowdfunding platform (nền tảng gây quỹ cộng đồng (ví dụ: Kickstarter))
-
crowdfunding campaign (chiến dịch gây quỹ cộng đồng)
-
crowdfunding project (dự án gây quỹ cộng đồng)
-
crowdfunding model (mô hình gây quỹ cộng đồng)
Idioms
-
get a project off the ground with crowdfunding
Khởi động một dự án nhờ vào vốn cộng đồng.
"They managed to get their innovative project off the ground with crowdfunding, raising over $50,000 in a month."
(Họ đã xoay xở để khởi động dự án sáng tạo của mình nhờ vào vốn cộng đồng, quyên góp được hơn 50.000 đô la trong một tháng.)
-
back a crowdfunding campaign
Ủng hộ hoặc đầu tư cho một chiến dịch gây quỹ cộng đồng.
"I decided to back the crowdfunding campaign for a new board game because it looked really fun."
(Tôi đã quyết định ủng hộ chiến dịch gây quỹ cộng đồng cho một trò chơi cờ bàn mới vì nó trông rất thú vị.)
-
hit a funding goal
Đạt được mục tiêu gây quỹ (trong một chiến dịch crowdfunding).
"The startup celebrated after they hit their crowdfunding goal in just 24 hours."
(Công ty khởi nghiệp đã ăn mừng sau khi họ đạt được mục tiêu gây quỹ cộng đồng chỉ trong 24 giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crowdfunding
Danh từHình thức tài trợ cho một dự án hoặc hoạt động kinh doanh bằng cách quyên góp một lượng nhỏ tiền từ một số lượng lớn người, thường là thông qua Internet.
"The startup company successfully launched its product through crowdfunding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowdfunding".
