(Top Banner Ad)
crowdfunding
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

crowdfunding

UK: /ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/ • US: /ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây quỹ cộng đồng huy động vốn cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of funding a project or venture by raising small amounts of money from a large number of people, typically via the Internet.

Vietnamese Meaning

Hình thức tài trợ cho một dự án hoặc hoạt động kinh doanh bằng cách quyên góp một lượng nhỏ tiền từ một số lượng lớn người, thường là thông qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The startup company successfully launched its product through crowdfunding."

    "Công ty khởi nghiệp đã ra mắt sản phẩm thành công thông qua việc gây quỹ cộng đồng."

  • "Crowdfunding has become a popular way for artists to fund their projects."

    "Gây quỹ cộng đồng đã trở thành một cách phổ biến để các nghệ sĩ tài trợ cho các dự án của họ."

  • "Many businesses use crowdfunding to raise capital for expansion."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng gây quỹ cộng đồng để huy động vốn cho việc mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crowdfund Kêu gọi vốn cộng đồng, huy động vốn từ đám đông.
Noun crowdfunder Người hoặc tổ chức kêu gọi vốn cộng đồng.
Adjective crowdfunded Được gây quỹ bởi cộng đồng (ví dụ: a crowdfunded project).

Synonyms

crowd financing (tài chính cộng đồng)

Antonyms

traditional financing (tài chính truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English + Latin
crūdan (to press) + fundus (bottom, land)
Modern English
crowd + fund
Modern English (c. 2006)
crowdfunding

Sự ra đời của một từ mới

Từ 'crowdfunding' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'crowd' (đám đông) và 'funding' (gây quỹ). Nó được cho là do Michael Sullivan đặt ra vào năm 2006. Thay vì tìm kiếm một nhà đầu tư lớn, anh đã kêu gọi một 'đám đông' trên internet, mỗi người đóng góp một khoản nhỏ để tài trợ cho dự án của mình. Ý tưởng này bùng nổ và tạo ra một từ hoàn toàn mới!

Usage Note

Crowdfunding thường được sử dụng cho các dự án khởi nghiệp, sáng tạo nghệ thuật, các mục đích từ thiện, hoặc các nhu cầu cá nhân. Nó khác với các hình thức đầu tư truyền thống ở chỗ số tiền đóng góp thường nhỏ và đến từ nhiều nguồn khác nhau.

Prepositions

for through on

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc crowdfunding (ví dụ: crowdfunding for a new business). Sử dụng 'through' hoặc 'on' để chỉ nền tảng hoặc phương tiện được sử dụng để crowdfunding (ví dụ: crowdfunding through Kickstarter, crowdfunding on GoFundMe).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crowdfunding
  • launch a crowdfunding campaign
    (khởi động một chiến dịch gây quỹ cộng đồng)
  • run a crowdfunding campaign
    (điều hành một chiến dịch gây quỹ cộng đồng)
  • use crowdfunding to raise money
    (sử dụng hình thức gây quỹ cộng đồng để huy động tiền)
  • support a crowdfunding project
    (ủng hộ một dự án gây quỹ cộng đồng)
Adjective + crowdfunding
  • successful crowdfunding campaign
    (chiến dịch gây quỹ cộng đồng thành công)
  • popular crowdfunding platform
    (nền tảng gây quỹ cộng đồng phổ biến)
crowdfunding + Noun
  • crowdfunding platform
    (nền tảng gây quỹ cộng đồng (ví dụ: Kickstarter))
  • crowdfunding campaign
    (chiến dịch gây quỹ cộng đồng)
  • crowdfunding project
    (dự án gây quỹ cộng đồng)
  • crowdfunding model
    (mô hình gây quỹ cộng đồng)

Idioms

  • get a project off the ground with crowdfunding

    Khởi động một dự án nhờ vào vốn cộng đồng.

    "They managed to get their innovative project off the ground with crowdfunding, raising over $50,000 in a month."

    (Họ đã xoay xở để khởi động dự án sáng tạo của mình nhờ vào vốn cộng đồng, quyên góp được hơn 50.000 đô la trong một tháng.)

  • back a crowdfunding campaign

    Ủng hộ hoặc đầu tư cho một chiến dịch gây quỹ cộng đồng.

    "I decided to back the crowdfunding campaign for a new board game because it looked really fun."

    (Tôi đã quyết định ủng hộ chiến dịch gây quỹ cộng đồng cho một trò chơi cờ bàn mới vì nó trông rất thú vị.)

  • hit a funding goal

    Đạt được mục tiêu gây quỹ (trong một chiến dịch crowdfunding).

    "The startup celebrated after they hit their crowdfunding goal in just 24 hours."

    (Công ty khởi nghiệp đã ăn mừng sau khi họ đạt được mục tiêu gây quỹ cộng đồng chỉ trong 24 giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowdfunding

Danh từ
Lật mặt

Hình thức tài trợ cho một dự án hoặc hoạt động kinh doanh bằng cách quyên góp một lượng nhỏ tiền từ một số lượng lớn người, thường là thông qua Internet.

"The startup company successfully launched its product through crowdfunding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowdfunding".

Mô hình 'Tất cả hoặc Không có gì'

Nhiều nền tảng crowdfunding nổi tiếng ở phương Tây như Kickstarter hoạt động theo mô hình 'All or Nothing' (Tất cả hoặc Không có gì). Điều này có nghĩa là nếu một dự án không đạt được mục tiêu gây quỹ đã đề ra, người ủng hộ sẽ không bị trừ tiền. Cơ chế này tạo ra sự cấp bách để đạt mục tiêu và bảo vệ người ủng hộ khỏi các dự án không khả thi.

Không chỉ là Quyên góp

Ở các nước phương Tây, crowdfunding có nhiều hình thức. Phổ biến nhất là 'rewards-based' (dựa trên phần thưởng), nơi người ủng hộ nhận được sản phẩm hoặc đặc quyền. Tuy nhiên, còn có 'equity crowdfunding', nơi người ủng hộ nhận được cổ phần trong công ty, và 'donation-based' (dựa trên quyên góp) cho các mục đích từ thiện mà không mong nhận lại gì.