(Top Banner Ad)
peer-to-peer lending
B2
Danh từ B2 Kinh tế

peer-to-peer lending

UK: /ˈpɪə tə ˈpɪə ˈlɛndɪŋ/ • US: /ˈpɪr tə ˈpɪr ˈlɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho vay ngang hàng cho vay P2P
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of lending money to individuals or businesses through online platforms that connect borrowers with lenders, bypassing traditional financial institutions.

Vietnamese Meaning

Hình thức cho vay tiền giữa các cá nhân hoặc doanh nghiệp thông qua các nền tảng trực tuyến, kết nối người đi vay và người cho vay, bỏ qua các tổ chức tài chính truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Peer-to-peer lending offers a new avenue for small businesses to access capital."

    "Cho vay ngang hàng cung cấp một con đường mới cho các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nguồn vốn."

  • "The peer-to-peer lending platform connects investors with borrowers seeking personal loans."

    "Nền tảng cho vay ngang hàng kết nối các nhà đầu tư với người đi vay đang tìm kiếm các khoản vay cá nhân."

  • "Many individuals are turning to peer-to-peer lending for higher returns on their investments."

    "Nhiều cá nhân đang chuyển sang cho vay ngang hàng để có lợi nhuận cao hơn từ các khoản đầu tư của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peer người cùng cấp, bạn bè
Noun lender người cho vay
Noun borrower người đi vay
Noun loan khoản vay
Noun lending sự cho vay, hoạt động cho vay
Verb lend cho vay
Verb borrow vay
Adjective peer-to-peer ngang hàng, trực tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
per
Middle English
pere
Old English
lǣnan
20th Century English
peer-to-peer (concept)
21st Century English
peer-to-peer lending

Nguồn gốc của 'cho vay ngang hàng'

Cụm từ 'peer-to-peer lending' (cho vay ngang hàng) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của Internet và các nền tảng kỹ thuật số vào đầu thế kỷ 21. Nó kết hợp ý tưởng 'peer-to-peer' (ngang hàng) - chỉ một kết nối trực tiếp giữa hai cá nhân hoặc tổ chức mà không qua trung gian, như trong mạng máy tính - với 'lending' (cho vay). Về cơ bản, nó mô tả một mô hình tài chính mới cho phép các cá nhân cho vay và vay tiền trực tiếp lẫn nhau, bỏ qua các tổ chức tài chính truyền thống như ngân hàng.

Usage Note

Hình thức cho vay này thường có lãi suất cạnh tranh hơn so với các khoản vay ngân hàng truyền thống, nhưng cũng đi kèm với rủi ro cao hơn. Nó khác với cho vay ngân hàng truyền thống ở chỗ nó loại bỏ trung gian là ngân hàng, kết nối trực tiếp người cho vay và người đi vay.

Prepositions

through via

‘Through’ và ‘via’ dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà việc cho vay ngang hàng được thực hiện, ví dụ: 'The loan was obtained through a peer-to-peer lending platform' hoặc 'Funding was secured via a peer-to-peer lending scheme'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peer-to-peer lending
  • invest in invest in peer-to-peer lending
    (đầu tư vào cho vay ngang hàng)
  • facilitate facilitate peer-to-peer lending
    (tạo điều kiện cho hoạt động cho vay ngang hàng)
  • regulate regulate peer-to-peer lending
    (quản lý, điều tiết cho vay ngang hàng)
Noun + peer-to-peer lending
  • platform for a platform for peer-to-peer lending
    (một nền tảng cho vay ngang hàng)
  • risks of the risks of peer-to-peer lending
    (những rủi ro của cho vay ngang hàng)
  • growth of the growth of peer-to-peer lending
    (sự tăng trưởng của cho vay ngang hàng)
Adjective + peer-to-peer lending
  • online online peer-to-peer lending
    (cho vay ngang hàng trực tuyến)
  • secure secure peer-to-peer lending
    (cho vay ngang hàng an toàn)

Idioms

  • disrupt the traditional banking model via peer-to-peer lending

    phá vỡ mô hình ngân hàng truyền thống thông qua cho vay ngang hàng

    "Fintech companies use peer-to-peer lending to disrupt the traditional banking model."

    (Các công ty công nghệ tài chính sử dụng cho vay ngang hàng để phá vỡ mô hình ngân hàng truyền thống.)

  • democratize access to credit through peer-to-peer lending

    dân chủ hóa khả năng tiếp cận tín dụng thông qua cho vay ngang hàng

    "One of the key goals of many platforms is to democratize access to credit through peer-to-peer lending."

    (Một trong những mục tiêu chính của nhiều nền tảng là dân chủ hóa khả năng tiếp cận tín dụng thông qua cho vay ngang hàng.)

  • navigate the landscape of peer-to-peer lending

    khám phá/điều hướng bối cảnh cho vay ngang hàng

    "It takes careful research to navigate the complex landscape of peer-to-peer lending."

    (Cần nghiên cứu kỹ lưỡng để điều hướng bối cảnh phức tạp của cho vay ngang hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peer-to-peer lending

Danh từ
Lật mặt

Hình thức cho vay tiền giữa các cá nhân hoặc doanh nghiệp thông qua các nền tảng trực tuyến, kết nối người đi vay và người cho vay, bỏ qua các tổ chức tài chính truyền thống.

"Peer-to-peer lending offers a new avenue for small businesses to access capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer-to-peer lending".

Cách mạng Fintech

Cho vay ngang hàng là một trong những thành tựu nổi bật của cuộc cách mạng Fintech (công nghệ tài chính). Nó đại diện cho sự thay đổi cách thức con người giao dịch tài chính, từ việc phụ thuộc vào các tổ chức lớn sang các mô hình trực tiếp, minh bạch và đôi khi hiệu quả hơn. Sự trỗi dậy của cho vay ngang hàng cho thấy một xu hướng toàn cầu trong việc sử dụng công nghệ để thách thức và cải thiện các hệ thống truyền thống.

Tài chính toàn diện

Một trong những tác động văn hóa và xã hội quan trọng của cho vay ngang hàng là thúc đẩy tài chính toàn diện. Nó cung cấp cơ hội tiếp cận tín dụng cho những cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ mà thường bị các ngân hàng truyền thống bỏ qua hoặc khó tiếp cận do không đủ điều kiện. Điều này giúp giảm bớt rào cản tài chính và tạo điều kiện cho nhiều người tham gia vào hệ thống kinh tế hơn.