(Top Banner Ad)
alternative finance
C1
Noun C1 Kinh tế

alternative finance

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv faɪˈnæns/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính thay thế nguồn tài chính khác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial activities and instruments that fall outside the traditional mainstream financial system (e.g., banks, stock markets).

Vietnamese Meaning

Các hoạt động và công cụ tài chính nằm ngoài hệ thống tài chính truyền thống (ví dụ: ngân hàng, thị trường chứng khoán).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alternative finance has become increasingly important for startups seeking funding."

    "Tài chính thay thế ngày càng trở nên quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm nguồn vốn."

  • "Many small businesses rely on alternative finance due to the difficulty of obtaining loans from banks."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào tài chính thay thế do khó khăn trong việc vay vốn từ ngân hàng."

  • "The growth of alternative finance has disrupted traditional lending practices."

    "Sự phát triển của tài chính thay thế đã làm gián đoạn các hoạt động cho vay truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative Sự lựa chọn khác; giải pháp thay thế
Adjective alternative Mang tính thay thế; không truyền thống
Verb finance Cấp vốn; tài trợ
Noun financing Hoạt động tài trợ, cấp vốn
Adjective financial Thuộc về tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternare (to alternate)
Latin
finis (end/settlement)
English (Compound Term)
alternative finance (c. early 2000s)

Sự Ra Đời Sau Khủng hoảng

Khái niệm này trở nên phổ biến sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Khi niềm tin vào các ngân hàng truyền thống giảm sút, người ta bắt đầu tìm kiếm các kênh cấp vốn mới, ít phụ thuộc vào các định chế tài chính lớn, tạo tiền đề cho sự phát triển của P2P lending và crowdfunding.

Sự Kết Hợp Công Nghệ

"Alternative finance" là sự kết hợp giữa nhu cầu vốn phi truyền thống và công nghệ Internet. Internet cho phép các nền tảng gọi vốn cộng đồng (crowdfunding) và cho vay ngang hàng (P2P lending) hoạt động hiệu quả, loại bỏ vai trò trung gian phức tạp của ngân hàng.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các phương pháp và công cụ tài chính khác nhau, thường là các giải pháp sáng tạo và phi truyền thống để huy động vốn, cho vay, và đầu tư. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các kênh tài chính thông thường và thường được sử dụng để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ, các dự án khởi nghiệp, hoặc các hoạt động kinh doanh không phù hợp với các tiêu chuẩn của ngân hàng truyền thống.

Prepositions

in for to

in: được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực áp dụng của alternative finance (e.g., alternative finance in crowdfunding). for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của alternative finance (e.g., alternative finance for SMEs). to: được dùng để chỉ sự đóng góp hoặc giải pháp của alternative finance (e.g., an alternative to traditional finance)

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Adjectives
  • innovative innovative alternative finance methods
    (Các phương pháp tài chính thay thế đầy tính đổi mới)
  • non-bank non-bank alternative finance providers
    (Các nhà cung cấp tài chính thay thế phi ngân hàng)
  • emerging the emerging alternative finance sector
    (Ngành tài chính thay thế đang nổi lên)
Operational Verbs
  • access access alternative finance
    (Tiếp cận nguồn tài chính thay thế)
  • utilize utilize alternative finance channels
    (Tận dụng các kênh tài chính thay thế)
  • promote promote alternative finance adoption
    (Thúc đẩy việc áp dụng tài chính thay thế)
Common Prepositions
  • in investment in alternative finance
    (Đầu tư vào tài chính thay thế)

Idioms

  • The alternative finance ecosystem

    Hệ sinh thái tài chính thay thế (bao gồm các công ty, nền tảng, và nhà đầu tư)

    "Fintech regulation must adapt quickly to the rapid growth of the alternative finance ecosystem."

    (Quy định Fintech phải thích ứng nhanh chóng với sự tăng trưởng nhanh chóng của hệ sinh thái tài chính thay thế.)

  • Bridging the finance gap via alternative finance

    Lấp đầy khoảng trống tài chính thông qua tài chính thay thế (thường cho SME)

    "The government views P2P lending as critical for bridging the finance gap for small businesses."

    (Chính phủ coi việc cho vay ngang hàng là rất quan trọng để lấp đầy khoảng trống tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative finance

Noun
Lật mặt

Các hoạt động và công cụ tài chính nằm ngoài hệ thống tài chính truyền thống (ví dụ: ngân hàng, thị trường chứng khoán).

"Alternative finance has become increasingly important for startups seeking funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative finance".

Dân Chủ Hóa Đầu Tư

Một vai trò xã hội quan trọng của 'alternative finance' là dân chủ hóa việc cấp vốn và đầu tư. Ví dụ, crowdfunding (gọi vốn cộng đồng) cho phép bất kỳ ai cũng có thể đầu tư số tiền nhỏ vào các công ty khởi nghiệp, điều mà trước đây chỉ dành cho giới nhà giàu hoặc các quỹ đầu tư mạo hiểm.

Thách Thức Sự Độc Quyền của Ngân Hàng

Trong văn hóa phương Tây, sau năm 2008, có sự bất mãn lớn đối với các ngân hàng lớn. Tài chính thay thế được coi là một giải pháp giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp có thêm lựa chọn, giảm sự phụ thuộc và thách thức vị thế độc quyền của các tổ chức tài chính truyền thống.