(Top Banner Ad)
crowdsourcing
C1
noun C1 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

crowdsourcing

UK: /ˈkraʊdˌsɔːsɪŋ/ • US: /ˈkraʊdˌsɔːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

huy động cộng đồng sử dụng nguồn lực cộng đồng khai thác sức mạnh cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of obtaining needed services, ideas, or content by soliciting contributions from a large group of people, especially from the online community, rather than from traditional employees or suppliers.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành thu hút các dịch vụ, ý tưởng hoặc nội dung cần thiết bằng cách kêu gọi sự đóng góp từ một nhóm lớn người, đặc biệt là từ cộng đồng trực tuyến, thay vì từ nhân viên hoặc nhà cung cấp truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used crowdsourcing to gather feedback on its new product."

    "Công ty đã sử dụng crowdsourcing để thu thập phản hồi về sản phẩm mới của mình."

  • "Wikipedia is a prime example of crowdsourcing."

    "Wikipedia là một ví dụ điển hình về crowdsourcing."

  • "The company is crowdsourcing its marketing campaign."

    "Công ty đang crowdsourcing chiến dịch marketing của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crowdsource huy động nguồn lực/ý tưởng từ cộng đồng
Adjective crowdsourced được thực hiện thông qua huy động cộng đồng
Noun crowdsourcer người hoặc đơn vị thực hiện việc huy động cộng đồng

Synonyms

open innovation (đổi mới mở)collective intelligence (trí tuệ tập thể)

Antonyms

Related Words

wisdom of the crowd (sự khôn ngoan của đám đông)user-generated content (nội dung do người dùng tạo ra)

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
crūdan
Middle English
crowd
Modern English
outsourcing
Modern English
crowdsourcing (2006)

Sự ra đời của thuật ngữ

Thuật ngữ 'crowdsourcing' là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra bởi Jeff Howe và Mark Robinson trong một bài báo trên tạp chí Wired vào tháng 6 năm 2006. Nó kết hợp từ 'crowd' (đám đông) và 'outsourcing' (thuê ngoài) để mô tả cách các doanh nghiệp sử dụng Internet để giao việc cho công chúng.

Usage Note

Crowdsourcing thường được sử dụng khi một công ty hoặc tổ chức cần một lượng lớn dữ liệu, ý tưởng hoặc nguồn lực mà họ không có sẵn hoặc không thể dễ dàng tiếp cận. Nó có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như phát triển sản phẩm, giải quyết vấn đề, thu thập thông tin và gây quỹ. Khác với 'outsourcing' (thuê ngoài), crowdsourcing tận dụng sức mạnh của đám đông thay vì một nhóm nhỏ chuyên gia hoặc một công ty bên ngoài.
Khi sử dụng như một động từ, 'crowdsource' thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp (cái gì được crowdsource) và có thể đi kèm với một giới từ (từ ai, cho cái gì).

Prepositions

for to

Sử dụng 'crowdsourcing for' khi chỉ mục đích hoặc vấn đề cần giải quyết. Ví dụ: 'Crowdsourcing for new product ideas'. Sử dụng 'crowdsourcing to' khi chỉ hành động hoặc kết quả mong muốn. Ví dụ: 'Crowdsourcing to gather data'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crowdsourcing
  • Online online crowdsourcing
    (huy động cộng đồng trực tuyến)
  • Massive massive crowdsourcing
    (huy động cộng đồng quy mô lớn)
  • Effective effective crowdsourcing
    (huy động cộng đồng hiệu quả)
Verb + crowdsourcing
  • Utilize utilize crowdsourcing
    (tận dụng nguồn lực cộng đồng)
  • Rely on rely on crowdsourcing
    (dựa vào sự đóng góp của cộng đồng)
  • Turn to turn to crowdsourcing
    (tìm đến giải pháp huy động cộng đồng)

Idioms

  • Wisdom of the crowd

    Trí tuệ tập thể

    "The success of Wikipedia is a testament to the wisdom of the crowd."

    (Sự thành công của Wikipedia là một minh chứng cho trí tuệ tập thể.)

  • Power to the crowd

    Sức mạnh thuộc về cộng đồng

    "Digital platforms are giving more power to the crowd in decision-making processes."

    (Các nền tảng kỹ thuật số đang trao nhiều sức mạnh hơn cho cộng đồng trong các quy trình ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowdsourcing

noun
Lật mặt

Việc thực hành thu hút các dịch vụ, ý tưởng hoặc nội dung cần thiết bằng cách kêu gọi sự đóng góp từ một nhóm lớn người, đặc biệt là từ cộng đồng trực tuyến, thay vì từ nhân viên hoặc nhà cung cấp truyền thống.

"The company used crowdsourcing to gather feedback on its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowdsourcing".

Wikipedia và kỷ nguyên tri thức mở

Wikipedia là ví dụ nổi tiếng nhất về crowdsourcing trong văn hóa đại chúng. Nó thay đổi cách nhân loại tiếp cận kiến thức, từ việc phụ thuộc vào các chuyên gia sang tin tưởng vào sự đóng góp tự nguyện của hàng triệu người trên thế giới.

Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy)

Crowdsourcing là nền tảng của các mô hình kinh tế hiện đại như Uber, Grab hay Airbnb, nơi nguồn lực cá nhân được huy động để phục vụ nhu cầu xã hội thông qua các nền tảng công nghệ.