(Top Banner Ad)
open innovation
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ

open innovation

UK: /ˈəʊpən ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˈoʊpən ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới mở sáng tạo mở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distributed innovation process based on purposively managed knowledge flows across organizational boundaries, using pecuniary and non-pecuniary mechanisms in line with the organization’s business model.

Vietnamese Meaning

Một quy trình đổi mới phân tán dựa trên các dòng tri thức được quản lý có chủ đích xuyên suốt các ranh giới tổ chức, sử dụng các cơ chế tài chính và phi tài chính phù hợp với mô hình kinh doanh của tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Open innovation allows companies to access a wider range of ideas and expertise."

    "Đổi mới mở cho phép các công ty tiếp cận một loạt các ý tưởng và chuyên môn rộng hơn."

  • "The company adopted an open innovation strategy to develop new products faster."

    "Công ty đã áp dụng chiến lược đổi mới mở để phát triển sản phẩm mới nhanh hơn."

  • "Open innovation is becoming increasingly important for businesses to stay competitive."

    "Đổi mới mở đang ngày càng trở nên quan trọng để các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Noun innovator nhà đổi mới, người sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Adverb openly một cách công khai, cởi mở
Noun openness sự cởi mở, tính mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
English
innovation
English
open innovation (coined)

Nguồn gốc của 'đổi mới mở'

Khái niệm 'đổi mới mở' (Open Innovation) được giáo sư Henry Chesbrough từ Đại học California, Berkeley, phổ biến vào đầu những năm 2000. Ông định nghĩa đây là một mô hình nơi các công ty có thể sử dụng cả ý tưởng nội bộ và ý tưởng bên ngoài, cũng như các con đường tiếp thị nội bộ và bên ngoài, để phát triển công nghệ của mình. Nó đánh dấu sự thay đổi từ mô hình đổi mới đóng truyền thống, nơi mọi nghiên cứu và phát triển diễn ra hoàn toàn trong nội bộ công ty.

Usage Note

Open innovation nhấn mạnh việc sử dụng cả kiến thức bên trong và bên ngoài để tăng tốc độ đổi mới và mở rộng thị trường sử dụng đổi mới. Khác với mô hình đổi mới truyền thống (closed innovation) chỉ dựa vào nguồn lực nội bộ. Open innovation có thể liên quan đến việc mua hoặc bán giấy phép, hợp tác nghiên cứu và phát triển, hoặc crowdsourcing các ý tưởng.

Prepositions

in for through

"In open innovation" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc chiến lược diễn ra trong bối cảnh đổi mới mở. Ví dụ: "In open innovation, companies collaborate with external partners."
"For open innovation" thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc sử dụng đổi mới mở. Ví dụ: "The company uses crowdsourcing for open innovation."
"Through open innovation" thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức đổi mới mở được thực hiện. Ví dụ: "The company improved its product through open innovation."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open innovation
  • embrace embrace open innovation
    (đón nhận/áp dụng đổi mới mở)
  • implement implement open innovation
    (triển khai đổi mới mở)
  • foster foster open innovation
    (thúc đẩy đổi mới mở)
  • leverage leverage open innovation
    (tận dụng đổi mới mở)
  • adopt adopt open innovation
    (áp dụng đổi mới mở)
Adjective + open innovation
  • successful successful open innovation
    (đổi mới mở thành công)
  • strategic strategic open innovation
    (đổi mới mở mang tính chiến lược)
  • effective effective open innovation
    (đổi mới mở hiệu quả)
Noun + open innovation
  • open innovation open innovation model
    (mô hình đổi mới mở)
  • open innovation open innovation strategy
    (chiến lược đổi mới mở)
  • open innovation open innovation approach
    (phương pháp đổi mới mở)
  • open innovation open innovation platform
    (nền tảng đổi mới mở)
open innovation + Noun
  • open innovation open innovation initiatives
    (các sáng kiến đổi mới mở)
  • open innovation open innovation projects
    (các dự án đổi mới mở)
  • open innovation open innovation challenges
    (các thử thách đổi mới mở)

Idioms

  • a paradigm shift towards open innovation

    một sự thay đổi mô hình/tư duy lớn hướng tới đổi mới mở

    "Many companies are experiencing a paradigm shift towards open innovation, recognizing the value of external ideas."

    (Nhiều công ty đang trải qua một sự thay đổi mô hình lớn hướng tới đổi mới mở, nhận ra giá trị của các ý tưởng bên ngoài.)

  • drive open innovation

    thúc đẩy đổi mới mở

    "The new CEO's primary goal is to drive open innovation throughout the organization."

    (Mục tiêu chính của CEO mới là thúc đẩy đổi mới mở trong toàn bộ tổ chức.)

  • champion open innovation

    ủng hộ mạnh mẽ/tiên phong trong đổi mới mở

    "He is known as a true champion of open innovation, always advocating for collaboration."

    (Ông ấy được biết đến là một người thực sự ủng hộ mạnh mẽ đổi mới mở, luôn đề cao sự hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open innovation

danh từ
Lật mặt

Một quy trình đổi mới phân tán dựa trên các dòng tri thức được quản lý có chủ đích xuyên suốt các ranh giới tổ chức, sử dụng các cơ chế tài chính và phi tài chính phù hợp với mô hình kinh doanh của tổ chức.

"Open innovation allows companies to access a wider range of ideas and expertise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open innovation".

Vượt qua hội chứng 'không phải do mình phát minh'

Open innovation thách thức 'hội chứng không phải do mình phát minh' (Not Invented Here Syndrome – NIH), một xu hướng tâm lý trong các tổ chức, nơi họ từ chối ý tưởng hoặc nghiên cứu có nguồn gốc bên ngoài, tin rằng chỉ những gì được tạo ra trong nội bộ mới có giá trị. Bằng cách khuyến khích hợp tác và thu hút ý tưởng từ nhiều nguồn, đổi mới mở giúp phá vỡ các rào cản nội bộ và thúc đẩy sự sáng tạo rộng lớn hơn.

Tầm quan trọng của hợp tác và chia sẻ kiến thức

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển công nghệ nhanh chóng, đổi mới mở nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác với các đối tác bên ngoài, khách hàng, nhà cung cấp và thậm chí cả đối thủ cạnh tranh. Nó phản ánh xu hướng văn hóa hiện đại về sự cởi mở, minh bạch và chia sẻ kiến thức để đạt được lợi ích chung, tương tự như các mô hình kinh tế chia sẻ hay nguồn mở (open-source).